Fach-Donaufeld Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Mannsdorf-Gro
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Fach-Donaufeld
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.6/10 |
13:30 Kết thúc |
SV Horn
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Fach-Donaufeld
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Krems R
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
10:00 Kết thúc |
Fach-Donaufeld
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Traiskirchen
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Wiener SC
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Fach-Dona
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Mauerwerk
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
7.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Ardagger
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Drassburg
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Oberwart
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fach-Donaufeld
Bạn đang tìm nhận định Fach-Donaufeld? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fach-Donaufeld, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Fach-Donaufeld với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.77%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Ost, Fach-Donaufeld đã ghi nhận 13 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fach-Donaufeld đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 7 | 6 | 13 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 23 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 21 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |




