Falkenbergs FF Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Falkenberg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Sandviken
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:00 Kết thúc |
Falkenberg
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Falkenberg
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Nordic United
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Falkenberg
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Ostersund
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Falkenberg
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Falkenberg
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Falkenbergs FF
Bạn đang tìm nhận định Falkenbergs FF? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Falkenbergs FF, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 117 trận đấu có sự tham gia của Falkenbergs FF với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Falkenbergs FF đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Falkenbergs FF hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Falkenbergs FF đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 6 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 2.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Komano
|
25 | FWD | 7.60 |
|
O. Lindberg
|
25 | MID | 7.53 |
|
G. Lillienberg
|
22 | GK | 7.50 |
|
T. Stålheden
|
25 | DEF | 7.47 |
|
N. Bertilsson
|
23 | DEF | 7.40 |
|
G. Johansson
|
25 | DEF | 7.20 |
|
M. Nilsson
|
25 | MID | 7.20 |
|
Albin Andersson
|
25 | FWD | 7.20 |
|
N. Hansson
|
25 | DEF | 7.13 |
|
L. Borgström
|
24 | DEF | 7.07 |
|
G. Aguda
|
28 | MID | 7.03 |
|
A. Salo
|
25 | DEF | 6.95 |
|
Lassina Sangare
|
23 | MID | 6.75 |
|
H. Källström
|
22 | MID | 6.70 |
|
W. Videhult
|
23 | MID | 6.60 |
|
A. Miftari
|
21 | DEF | 6.60 |
|
N. Lundgren
|
20 | DEF | 6.50 |
|
E. Mohammad
|
22 | MID | 6.35 |






