Nhận định GIF Sundsvall vs Falkenbergs FF - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.32
Falkenbergs FF thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.02
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.55
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFalkenberg
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 45%Falkenbergs FF: 55%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 8Falkenbergs FF: 10
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 3Falkenbergs FF: 4
Sút trượtGIF Sundsvall: 4Falkenbergs FF: 3
Phạt gócGIF Sundsvall: 4Falkenbergs FF: 4
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 1Falkenbergs FF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Falkenberg
Tổng bàn thắngGIF Sundsvall: 3Falkenbergs FF: 4.4
Bàn thắng ghi đượcGIF Sundsvall: 0.7Falkenbergs FF: 2.8
Bàn thuaGIF Sundsvall: 2.3Falkenbergs FF: 1.6
Kiểm soát bóngGIF Sundsvall: 43%Falkenbergs FF: 49%
Tổng số cú sútGIF Sundsvall: 6.7Falkenbergs FF: 10.3
Sút trúng đíchGIF Sundsvall: 2.9Falkenbergs FF: 4.8
Sút trượtGIF Sundsvall: 3.4Falkenbergs FF: 3.4
Phạm lỗiGIF Sundsvall: 11.2Falkenbergs FF: 10.9
Phạt gócGIF Sundsvall: 3.9Falkenbergs FF: 4.3
Việt vịGIF Sundsvall: 1Falkenbergs FF: 0.9
Thẻ vàngGIF Sundsvall: 1.56Falkenbergs FF: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Falkenberg
ThắngGIF Sundsvall: 2Falkenbergs FF: 6
Trên 1.5 bànGIF Sundsvall: 7Falkenbergs FF: 10
Trên 2.5 bànGIF Sundsvall: 6Falkenbergs FF: 9
Trên 3.5 bànGIF Sundsvall: 4Falkenbergs FF: 7
Cả hai đội ghi bànGIF Sundsvall: 4Falkenbergs FF: 9
Thắng bất ngờGIF Sundsvall: 0Falkenbergs FF: 0
Thua bất ngờGIF Sundsvall: 0Falkenbergs FF: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Falkenbergs FF1
GIF Sundsvall0
19 thg 9, 25
Falkenbergs FF3
GIF Sundsvall0
01 thg 6, 25
GIF Sundsvall0
Falkenbergs FF0
02 thg 11, 21
GIF Sundsvall1
Falkenbergs FF1
07 thg 8, 21
Falkenbergs FF1
GIF Sundsvall1
27 thg 7, 19
Falkenbergs FF2
GIF Sundsvall0
29 thg 4, 19
GIF Sundsvall3
Falkenbergs FF1
15 thg 10, 16
Falkenbergs FF1
GIF Sundsvall1
09 thg 5, 16
GIF Sundsvall2
Falkenbergs FF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation