Farul Constanta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Farul C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Uta Arad
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Farul C
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
AFC H
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Farul C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Csikszereda
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Farul C
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Csikszereda
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Farul C
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
11:15 Kết thúc |
Farul C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Farul Constanta
Bạn đang tìm nhận định Farul Constanta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Farul Constanta được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Farul Constanta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Farul Constanta đã ghi nhận 11 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 42 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Farul Constanta đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.03 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Farul Constanta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Farul Constanta đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 10 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 14 | 42 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 22 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 0.8 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 6 | 9 |





