Farul Constanta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Farul C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Farul C
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Chindia T
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Farul C
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Otelul
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Farul C
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Uta Arad
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Farul C
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
AFC H
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Farul C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Csikszereda
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
11:15 Kết thúc |
Farul C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Farul Constanta
Bạn đang tìm nhận định Farul Constanta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Farul Constanta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 184 trận đấu có sự tham gia của Farul Constanta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga I, Farul Constanta đã ghi nhận 11 trận thắng, 11 trận hòa và 18 trận thua qua 40 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Farul Constanta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Farul Constanta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 20 | 40 |
| Thắng | 8 | 3 | 11 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 11 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 19 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 28 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |





