Nhận định Farul Constanta vs Metaloglobus - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.41
4.2/10
Kèo 1X2
211.00
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.54.42
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMetaloglobus
xGFarul Constanta: 1.86Metaloglobus: 0.91
Kiểm soát bóngFarul Constanta: 64%Metaloglobus: 36%
Tổng số cú sútFarul Constanta: 19Metaloglobus: 8
Sút trúng đíchFarul Constanta: 4Metaloglobus: 3
Sút trượtFarul Constanta: 8Metaloglobus: 3
Phạt gócFarul Constanta: 7Metaloglobus: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Metaloglobus
Bàn thắng kỳ vọngFarul Constanta: 1.2Metaloglobus: 0.98
Tổng bàn thắngFarul Constanta: 2.4Metaloglobus: 3
Bàn thắng ghi đượcFarul Constanta: 1Metaloglobus: 1.2
Bàn thuaFarul Constanta: 1.4Metaloglobus: 1.8
Kiểm soát bóngFarul Constanta: 52%Metaloglobus: 43%
Tổng số cú sútFarul Constanta: 13.4Metaloglobus: 9.6
Sút trúng đíchFarul Constanta: 3.8Metaloglobus: 3.1
Sút trượtFarul Constanta: 5.7Metaloglobus: 3.9
Phạm lỗiFarul Constanta: 10.8Metaloglobus: 10.7
Phạt gócFarul Constanta: 5.4Metaloglobus: 5.3
Việt vịFarul Constanta: 2.4Metaloglobus: 1.6
Thẻ vàngFarul Constanta: 2.22Metaloglobus: 2
Tổng số đường chuyềnFarul Constanta: 421Metaloglobus: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metaloglobus
ThắngFarul Constanta: 1Metaloglobus: 1
Trên 1.5 bànFarul Constanta: 6Metaloglobus: 7
Trên 2.5 bànFarul Constanta: 3Metaloglobus: 6
Trên 3.5 bànFarul Constanta: 3Metaloglobus: 5
Cả hai đội ghi bànFarul Constanta: 5Metaloglobus: 7
Thắng bất ngờFarul Constanta: 0Metaloglobus: 1
Thua bất ngờFarul Constanta: 1Metaloglobus: 0
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
07 thg 12, 25
Metaloglobus2
Farul Constanta1
01 thg 8, 25
Farul Constanta2
Metaloglobus1
10 thg 4, 21
Metaloglobus1
Farul Constanta0
03 thg 10, 20
Farul Constanta1
Metaloglobus2
13 thg 11, 19
Metaloglobus1
Farul Constanta0
23 thg 3, 19
Metaloglobus2
Farul Constanta1
15 thg 9, 18
Farul Constanta1
Metaloglobus2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round