Favoritner AC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Mannsdorf-Gro
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
13:10 Kết thúc |
Favoritner
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
SV Horn
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
10:30 Kết thúc |
Favoritner
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Parndorf
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
13:10 Kết thúc |
Favoritner
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Wiener V
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
13:10 Kết thúc |
Favoritner
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Wiener SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Favoritner
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Favoritner AC
Bạn đang tìm nhận định Favoritner AC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Favoritner AC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 62 trận đấu có sự tham gia của Favoritner AC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Ost, Favoritner AC đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Favoritner AC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Favoritner AC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 5 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 18 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.4 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 6 | 9 | 15 |





