1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. FC Augsburg
FC Augsburg

FC Augsburg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €151.37m
KEY INSIGHT FC Augsburg bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND FC Augsburg ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FC Augsburg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWL
150 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Augsburg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
38%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Union Berlin
Union Berlin
4 : 0
FC Augsburg
FC Augsburg
2.7
4.05
2.45

2

2.45

O2.5

1.35

NO

3.3

X2

1.53
8.1/10

09:30

Kết thúc
FC Augsburg
FC Augsburg
3 : 1
Borussia Monchengladbach
Borussia M
2
4
3.65

1

2

O2.5

1.45

YES

1.43

1X

1.33
8.5/10

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
1 : 3
FC Augsburg
FC Augsburg
2
3.85
3.9

1

2

O2.5

1.55

YES

1.5

1X

1.32
8.2/10

09:30

Kết thúc
FC Augsburg
FC Augsburg
1 : 1
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.55
3.7
2.87

X2

1.62

O2.5

1.52

YES

1.43

O2.5

1.52
5.1/10

09:30

Kết thúc
Leverkusen
Bayer Leverkusen
1 : 2
FC Augsburg
FC Augsburg
1.44
5.3
7.1

1

1.44

O2.5

1.42

YES

1.63

O2.5

1.42
8/10

14:30

Kết thúc
FC Augsburg
FC Augsburg
2 : 2
1899 Hoffenheim
Hoffenheim
3.9
3.8
2.02

X2

1.33

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
5.5/10

09:30

Kết thúc
red card Hamburger
Hamburger SV
1 : 1
FC Augsburg
FC Augsburg
2.45
3.5
3.05

1X

1.44

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
7.2/10

13:30

Kết thúc
Augsburg
Augsburg
2 : 5
Stuttgart
Stuttgart
3.65
3.7
2.1

2

2.1

O2.5

1.58

YES

1.53

X2

1.34
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Augsburg

Bạn đang tìm nhận định FC Augsburg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Augsburg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của FC Augsburg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FC Augsburg đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Augsburg đạt trung bình 38% kiểm soát bóng, 1.77 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

FC Augsburg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €151.37m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Augsburg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng7512
Hòa527
Thua5914
Bàn thắng ghi được252045
Bàn thắng để thủng lưới282957
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.61.81.7
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn358
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 28 G
3-4-3 2 G
5-4-1 2 G
3-3-3-1 1 G
81 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Dahmen
F. Dahmen
27 GK 7.05
K. Schlotterbeck
K. Schlotterbeck
28 DEF 6.98
D. Giannoulis
D. Giannoulis
30 MID 6.96
Noahkai Kai Daniel Banks
Noahkai Kai Daniel Banks
19 DEF 6.90
F. Rieder
F. Rieder
23 FWD 6.90
A. Claude-Maurice
A. Claude-Maurice
27 MID 6.90
Arthur Chaves
Arthur Chaves
24 DEF 6.89
A. Kade
A. Kade
21 MID 6.85
R. Fellhauer
R. Fellhauer
27 MID 6.83
H. Massengo
H. Massengo
24 MID 6.83
C. Matsima
C. Matsima
23 DEF 6.82
M. Gregoritsch
M. Gregoritsch
31 FWD 6.78
K. Jakić
K. Jakić
28 FWD 6.77
M. Pedersen
M. Pedersen
29 DEF 6.75
M. Wolf
M. Wolf
30 MID 6.70
C. Zesiger
C. Zesiger
27 DEF 6.70
Y. Keitel
Y. Keitel
25 MID 6.70
E. Saad
E. Saad
26 FWD 6.69
M. Kömür
M. Kömür
20 FWD 6.64
E. Rexhbeçaj
E. Rexhbeçaj
28 MID 6.62
A. Maier
A. Maier
26 MID 6.60
Ismaël Gharbi
Ismaël Gharbi
21 FWD 6.58
Rodrigo Ribeiro
Rodrigo Ribeiro
20 FWD 6.54
J. Gouweleeuw
J. Gouweleeuw
34 DEF 6.52
P. Tietz
P. Tietz
28 FWD 6.48
U. Ogundu
U. Ogundu
19 FWD 6.47
S. Essende
S. Essende
27 FWD 6.45
Aiman Dardari
Aiman Dardari
20 FWD 6.33
T. Schnitzer
T. Schnitzer
17 MID 6.30