icon back

FC Cincinnati

FC Cincinnati Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €65.35m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của FC Cincinnati

Phong độ gần đây

WWWLL
125 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Cincinnati Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7.2
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:00

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
0 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.8
4.05
4.75

1

1.8

O1.5

1.24

YES

1.68

O1.5

1.24
4.8/10

17:30

終了
Minnesota
Minnesota United
1 : 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2.3
3.6
3.2

2

3.2

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
4.4/10

17:45

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 : 0
Atlanta Utd
Atlanta Utd
2.05
3.8
3.8

1

2.05

O2.5

1.73

YES

1.63

1X

1.31
7.3/10

20:00

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
9 : 0
Universidad O&M
Universid red card
1.02
25
55

1

1.02

O2.5

1.15

NO

1.52

H1

1.08
8/10

21:00

終了
Universid
Universidad O&M
0 : 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati
27
8.9
1.13

2

1.13

O2.5

1.4

NO

1.6

2

1.13
8/10

13:00

終了
New E
New England Revolution
1 : 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2.75
3.35
2.4

1X

1.57

O2.5

1.5

YES

1.42

O2.5

1.5
4.2/10

18:00

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
0 : 4
Inter Miami
Inter Miami
3.05
3.95
2.25

2

2.25

O2.5

1.5

YES

1.42

O2.5

1.5
6.8/10

19:00

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 : 1
Columbus Crew
Columbus Crew
2.55
3.55
2.57

1

2.55

O2.5

1.63

YES

1.5

1X

1.48
2.8/10

19:30

終了
Columbus Crew
Columbus Crew
4 : 0
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
1.84
3.9
3.7

2

3.7

U3.5

1.65

NO

2.57

U3.5

1.65
4.9/10

18:45

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1 : 0
Columbus Crew
Columbus Crew
2.45
3.62
2.6

1

2.45

O2.5

1.53

NO

2.55

1X

1.48
5/10

19:00

終了
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 : 0
CF Montreal
CF Montreal
1.55
4.5
4.9

2

4.9

O2.5

1.43

YES

1.5

X2

2.4
2.6/10

20:30

終了
New Y
New York Red Bulls
0 : 1
FC Cincinnati
Cincinnati
2.1
3.75
3.1

X

3.6

O2.5

1.62

YES

1.56

O2.5

1.62
3.5/10

20:00

終了
Cincinnati
Cincinnati
1 : 1
Orlando City SC
Orlando C
2.44
3.75
2.62

1

2.44

O2.5

1.48

NO

2.72

O2.5

1.48
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Cincinnati. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 125 trận đấu có sự tham gia của FC Cincinnati với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng101
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn2.00.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 2 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
1 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Evander
Evander
27 MID 7.82
M. Robinson
M. Robinson
28 DEF 7.17
K. Denkey
K. Denkey
25 FWD 7.11
P. Bucha
P. Bucha
27 MID 7.11
L. Engel
L. Engel
27 DEF 7.10
L. Orellano
L. Orellano
25 FWD 7.09
R. Celentano
R. Celentano
25 GK 7.08
N. Hagglund
N. Hagglund
33 DEF 6.97
G. Flores
G. Flores
22 DEF 6.95
Sergio Santos
Sergio Santos
31 FWD 6.87
O. Nwobodo
O. Nwobodo
29 MID 6.83
B. Anunga
B. Anunga
29 MID 6.80
M. Miazga
M. Miazga
30 DEF 6.79
D. Yedlin
D. Yedlin
32 DEF 6.76
G. Valenzuela
G. Valenzuela
21 MID 6.73
Y. Kubo
Y. Kubo
32 FWD 6.72
B. Halsey
B. Halsey
25 DEF 6.70
T. Hadebe
T. Hadebe
30 DEF 6.67
A. Powell
A. Powell
31 DEF 6.61
C. Baird
C. Baird
29 FWD 6.50
K. Kamara
K. Kamara
41 FWD 6.48
B. Smith
B. Smith
31 DEF 6.29
K. Mboma Dem
K. Mboma Dem
23 FWD 6.20
Stefan Chirila
Stefan Chirila
18 MID 6.20