1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. FC Cincinnati
FC Cincinnati

FC Cincinnati Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €65.35m
KEY INSIGHT FC Cincinnati không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND FC Cincinnati ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND FC Cincinnati để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDD
134 Trận đấu đã nhận định
61.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Cincinnati Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.45
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
FC Cincinnati
FC Cincinnati
vs
New York Red Bulls
New Y
1.8
4.4
3.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
4 : 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1.88
4
4.1

1

1.88

O2.5

1.58

YES

1.53

1X

1.29
8.5/10

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 : 3
Chicago Fire
Chicago Fire
2.67
3.6
2.6

2

2.6

O2.5

1.67

YES

1.52

O2.5

1.67
3.9/10

13:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
1 : 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
2.55
3.55
2.8

1

2.55

O1.5

1.23

NO

2.37

1X

1.5
8.7/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
4 : 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
1.98
4
3.7

1

1.98

O2.5

1.52

YES

1.47

O2.5

1.52
6.4/10

12:00

Kết thúc
red card FC Cincinnati
FC Cincinnati
4 : 3
CF Montreal
CF Montreal
1.75
4.25
4.8

1

1.75

O2.5

1.65

YES

1.61

1

1.75
6/10

13:30

Kết thúc
New E
New England Revolution
6 : 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
2.37
3.45
3.05

X2

1.62

O1.5

1.31

NO

2.23

O1.5

1.31
3.8/10

18:00

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
0 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.8
4.05
4.75

1

1.8

O1.5

1.24

YES

1.68

O1.5

1.24
4.8/10

20:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
5 : 1
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1.37
5.2
8.5

X2

3.2

O1.5

1.2

YES

1.92

AS

1.83
4.7/10

19:00

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 : 0
Tigres UANL
Tigres UANL
3.8
3.35
2.27

1

3.8

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Cincinnati

Bạn đang tìm nhận định FC Cincinnati? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Cincinnati được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của FC Cincinnati với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, FC Cincinnati đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Cincinnati đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.45 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

FC Cincinnati hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €65.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Cincinnati đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng202
Hòa112
Thua134
Bàn thắng ghi được9413
Bàn thắng để thủng lưới71219
Trung bình ghi bàn2.31.01.6
Trung bình thủng lưới1.83.02.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 4 G
3-4-1-2 3 G
4-4-2 1 G
18 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Evander
Evander
27 MID 7.82
M. Robinson
M. Robinson
28 DEF 7.17
K. Denkey
K. Denkey
25 FWD 7.11
P. Bucha
P. Bucha
27 MID 7.11
L. Engel
L. Engel
27 DEF 7.10
L. Orellano
L. Orellano
25 FWD 7.09
R. Celentano
R. Celentano
25 GK 7.08
N. Hagglund
N. Hagglund
33 DEF 6.97
G. Flores
G. Flores
22 DEF 6.95
Sergio Santos
Sergio Santos
31 FWD 6.87
O. Nwobodo
O. Nwobodo
29 MID 6.83
B. Anunga
B. Anunga
29 MID 6.80
M. Miazga
M. Miazga
30 DEF 6.79
D. Yedlin
D. Yedlin
32 DEF 6.76
G. Valenzuela
G. Valenzuela
21 MID 6.73
Y. Kubo
Y. Kubo
32 FWD 6.72
B. Halsey
B. Halsey
25 DEF 6.70
T. Hadebe
T. Hadebe
30 DEF 6.67
A. Powell
A. Powell
31 DEF 6.61
C. Baird
C. Baird
29 FWD 6.50
K. Kamara
K. Kamara
41 FWD 6.48
B. Smith
B. Smith
31 DEF 6.29
K. Mboma Dem
K. Mboma Dem
23 FWD 6.20
Stefan Chirila
Stefan Chirila
18 MID 6.20