FC Cincinnati Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Cincinnati Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Kết thúc |
FC Cincinnati
6
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
AS |
8.7/10 |
21:30 Kết thúc |
San Diego
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
9.8/10 |
19:30 Kết thúc |
FC Cincinnati
3
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
10/10 |
19:30 Kết thúc |
Charlotte
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
AS |
10/10 |
20:30 Kết thúc |
Chicago Fire
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
FC Cincinnati
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
AS |
10/10 |
19:30 Kết thúc |
New Y
4
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
19:30 Kết thúc |
FC Cincinnati
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Cincinnati
Bạn đang tìm nhận định FC Cincinnati? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Cincinnati, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của FC Cincinnati với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, FC Cincinnati đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Cincinnati đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.83 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Cincinnati hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €65.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Cincinnati đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 16 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 23 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 2.0 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.9 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Evander
|
27 | MID | 7.82 |
|
M. Robinson
|
28 | DEF | 7.17 |
|
K. Denkey
|
25 | FWD | 7.11 |
|
P. Bucha
|
27 | MID | 7.11 |
|
L. Engel
|
27 | DEF | 7.10 |
|
L. Orellano
|
25 | FWD | 7.09 |
|
R. Celentano
|
25 | GK | 7.08 |
|
N. Hagglund
|
33 | DEF | 6.97 |
|
G. Flores
|
22 | DEF | 6.95 |
|
Sergio Santos
|
31 | FWD | 6.87 |
|
O. Nwobodo
|
29 | MID | 6.83 |
|
B. Anunga
|
29 | MID | 6.80 |
|
M. Miazga
|
30 | DEF | 6.79 |
|
D. Yedlin
|
32 | DEF | 6.76 |
|
G. Valenzuela
|
21 | MID | 6.73 |
|
Y. Kubo
|
32 | FWD | 6.72 |
|
B. Halsey
|
25 | DEF | 6.70 |
|
T. Hadebe
|
30 | DEF | 6.67 |
|
A. Powell
|
31 | DEF | 6.61 |
|
C. Baird
|
29 | FWD | 6.50 |
|
K. Kamara
|
41 | FWD | 6.48 |
|
B. Smith
|
31 | DEF | 6.29 |
|
K. Mboma Dem
|
23 | FWD | 6.20 |
|
Stefan Chirila
|
18 | MID | 6.20 |



