1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. FC Cincinnati
FC Cincinnati

FC Cincinnati Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €65.35m
KEY INSIGHT FC Cincinnati ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FC Cincinnati có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 92% của 12 trận gần nhất của FC Cincinnati

Phong độ gần đây

WDLDW
139 Trận đấu đã nhận định
61.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Cincinnati Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
6 : 2
Orlando C
Orlando C
1.75
4.6
4.2

X

4.6

O2.5

1.31

YES

1.33

AS

1.22
8.7/10

21:30

Kết thúc
San Diego
San Diego
3 : 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1.95
4.2
3.45

1

1.95

O2.5

1.31

YES

1.31

O2.5

1.31
9.8/10

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 : 5
Inter Miami
Inter Miami
3.15
4.15
2.15

2

2.15

O2.5

1.31

YES

1.3

GG

1.3
10/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
2 : 2
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2.2
3.8
3.15

1X

1.4

O2.5

1.52

YES

1.44

AS

1.23
10/10

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
2 : 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
1.75
4.4
4.45

1

1.75

O2.5

1.45

YES

1.47

1X

1.24
8.5/10

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
2 : 0
New York Red Bulls
New Y
1.72
4.5
4.4

1

1.72

O3.5

1.82

YES

1.37

AS

1.22
10/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
4 : 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1.88
4
4.1

1

1.88

O2.5

1.58

YES

1.53

1X

1.29
8.5/10

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 : 3
Chicago Fire
Chicago Fire
2.67
3.6
2.6

2

2.6

O2.5

1.67

YES

1.52

O2.5

1.67
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Cincinnati

Bạn đang tìm nhận định FC Cincinnati? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Cincinnati, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của FC Cincinnati với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, FC Cincinnati đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Cincinnati đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.83 xG3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC Cincinnati hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €65.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Cincinnati đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6814
Thắng314
Hòa145
Thua235
Bàn thắng ghi được141630
Bàn thắng để thủng lưới122335
Trung bình ghi bàn2.32.02.1
Trung bình thủng lưới2.02.92.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 3-5
Sân khách 6-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-1-2 6 G
3-5-2 5 G
4-4-2 1 G
3-1-4-2 1 G
34 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
12 Trận
Tài 1.5 71%
10 Trận
Tài 2.5 43%
6 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Evander
Evander
27 MID 7.82
M. Robinson
M. Robinson
28 DEF 7.17
K. Denkey
K. Denkey
25 FWD 7.11
P. Bucha
P. Bucha
27 MID 7.11
L. Engel
L. Engel
27 DEF 7.10
L. Orellano
L. Orellano
25 FWD 7.09
R. Celentano
R. Celentano
25 GK 7.08
N. Hagglund
N. Hagglund
33 DEF 6.97
G. Flores
G. Flores
22 DEF 6.95
Sergio Santos
Sergio Santos
31 FWD 6.87
O. Nwobodo
O. Nwobodo
29 MID 6.83
B. Anunga
B. Anunga
29 MID 6.80
M. Miazga
M. Miazga
30 DEF 6.79
D. Yedlin
D. Yedlin
32 DEF 6.76
G. Valenzuela
G. Valenzuela
21 MID 6.73
Y. Kubo
Y. Kubo
32 FWD 6.72
B. Halsey
B. Halsey
25 DEF 6.70
T. Hadebe
T. Hadebe
30 DEF 6.67
A. Powell
A. Powell
31 DEF 6.61
C. Baird
C. Baird
29 FWD 6.50
K. Kamara
K. Kamara
41 FWD 6.48
B. Smith
B. Smith
31 DEF 6.29
K. Mboma Dem
K. Mboma Dem
23 FWD 6.20
Stefan Chirila
Stefan Chirila
18 MID 6.20