Nhận định FC Cincinnati vs Orlando C - 24 thg 5, 2026
11.75
X4.60
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.22
Orlando C ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
X4.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.31
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
8.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOrlando C
xGFC Cincinnati: 2.4Orlando C: 1.15
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 59%Orlando C: 41%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 15Orlando C: 8
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 6Orlando C: 4
Sút trượtFC Cincinnati: 5Orlando C: 2
Phạt gócFC Cincinnati: 4Orlando C: 3
Thẻ vàngFC Cincinnati: 1Orlando C: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Orlando C
Bàn thắng kỳ vọngFC Cincinnati: 1.83Orlando C: 1.47
Tổng bàn thắngFC Cincinnati: 5.4Orlando C: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFC Cincinnati: 2.7Orlando C: 2.4
Bàn thuaFC Cincinnati: 2.7Orlando C: 1.8
Kiểm soát bóngFC Cincinnati: 47%Orlando C: 49%
Tổng số cú sútFC Cincinnati: 13Orlando C: 12
Sút trúng đíchFC Cincinnati: 5.6Orlando C: 5.4
Sút trượtFC Cincinnati: 4.4Orlando C: 4.1
Phạm lỗiFC Cincinnati: 12.7Orlando C: 12.5
Phạt gócFC Cincinnati: 3.7Orlando C: 4.2
Việt vịFC Cincinnati: 1.1Orlando C: 1.9
Thẻ vàngFC Cincinnati: 2.9Orlando C: 2.4
Tổng số đường chuyềnFC Cincinnati: 449Orlando C: 408
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orlando C
ThắngFC Cincinnati: 3Orlando C: 6
Trên 1.5 bànFC Cincinnati: 10Orlando C: 8
Trên 2.5 bànFC Cincinnati: 8Orlando C: 6
Trên 3.5 bànFC Cincinnati: 8Orlando C: 6
Cả hai đội ghi bànFC Cincinnati: 9Orlando C: 7
Thắng bất ngờFC Cincinnati: 0Orlando C: 1
Thua bất ngờFC Cincinnati: 0Orlando C: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
11 thg 2, 26
Orlando City SC3
FC Cincinnati2
29 thg 9, 25
FC Cincinnati1
Orlando City SC1
29 thg 6, 25
Orlando City SC1
FC Cincinnati2
06 thg 10, 24
FC Cincinnati1
Orlando City SC3
05 thg 5, 24
Orlando City SC0
FC Cincinnati1
03 thg 9, 23
FC Cincinnati0
Orlando City SC1
05 thg 3, 23
Orlando City SC0
FC Cincinnati0
25 thg 6, 22
FC Cincinnati1
Orlando City SC0
13 thg 3, 22
Orlando City SC1
FC Cincinnati2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-17 | 52 |
| 2 |
|
22 | 56-41 | 42 |
| 3 |
|
21 | 39-28 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 5 |
|
22 | 40-32 | 35 |
| 6 |
|
22 | 49-51 | 31 |
| 7 |
|
22 | 36-31 | 28 |
| 8 |
|
22 | 32-46 | 26 |
| 9 |
|
22 | 37-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 32-38 | 25 |
| 11 |
|
22 | 28-36 | 25 |
| 12 |
|
22 | 34-39 | 24 |
| 13 |
|
22 | 25-38 | 21 |
| 14 |
|
22 | 30-46 | 21 |
| 15 |
|
22 | 31-39 | 20 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)