1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. MLS Next Pro
  4. FC Cincinnati II
FC Cincinnati II

FC Cincinnati II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT FC Cincinnati II không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
23 Trận đấu đã nhận định
60.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cincinnati II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
red cardred card Cincinnati II
FC Cincinnati II
0 : 1
New England II
New II
3.35
3.55
1.95

2

1.95

O2.5

1.68

YES

1.58

X2

1.26
6.3/10

19:00

Kết thúc
New II
New York City II
2 : 0
FC Cincinnati II
Cincinnati II
2.12
3.85
2.88

1

2.12

O2.5

1.5

YES

1.44

O2.5

1.5
7.4/10

19:00

Kết thúc
Cincinnati II
FC Cincinnati II
1 : 3
Chattanooga
Chattanooga
3.1
3.25
2.32

X2

1.33

U3.5

1.28

YES

1.8

X2

1.33
2.2/10

20:00

Kết thúc
Huntsville C
Huntsville City
4 : 0
FC Cincinnati II
Cincinnati II
1.84
3.75
3.7

1

1.84

O2.5

1.54

YES

1.52

O2.5

1.54
4.4/10

18:00

Kết thúc
red card Cincinnati II
FC Cincinnati II
2 : 1
Columbus Crew II
Columbus
2.05
3.6
3.25

1X

1.3

O2.5

1.53

YES

1.49

O2.5

1.53
5/10

19:00

Kết thúc
Cincinnati II
FC Cincinnati II
5 : 0
Toronto II
Toronto II
2.46
3.3
2.63

2

2.63

O2.5

1.73

YES

1.6

X2

1.45
5/10

17:00

Kết thúc
New II
New York RB II
3 : 1
FC Cincinnati II
Cincinnati II
1.55
4.55
5.75

1

1.55

O2.5

1.55

YES

1.52

1

1.55
5/10

13:00

Kết thúc
Cincinnati II
FC Cincinnati II
1 : 0
New York City II
New II
1.96
4
3.95

X2

1.97

O2.5

1.53

YES

1.55

O2.5

1.53
4.9/10

12:00

Kết thúc
New II
New England II
2 : 1
FC Cincinnati II
Cincinnat
1.9
3.55
3.35

X2

2.05

U3.5

1.53

NO

2.25

X2

2.05
2.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Cincinnati II

Bạn đang tìm nhận định FC Cincinnati II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Cincinnati II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của FC Cincinnati II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, FC Cincinnati II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC Cincinnati II đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.06 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Cincinnati II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

MLS Next ProUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng303
Hòa000
Thua268
Bàn thắng ghi được10212
Bàn thắng để thủng lưới71421
Trung bình ghi bàn2.00.31.1
Trung bình thủng lưới1.42.31.9
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 2
31-45 5
46-60 5
61-75 2
76-90 4
27 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Machado
J. Machado
20 DEF 7.12
Benjamin Manfroy
Benjamin Manfroy
18 DEF 7.11
Carson Locker
Carson Locker
18 - 7.07
E. Louro
E. Louro
29 GK 7.04
M. Opeyemi
M. Opeyemi
22 MID 7.03
Brian Schaefer
Brian Schaefer
23 DEF 6.95
William Kuisel
William Kuisel
17 - 6.88
A. Chavez
A. Chavez
16 - 6.75
Y. Caicedo
Y. Caicedo
19 MID 6.64
T. Ikoba
T. Ikoba
22 FWD 6.51
D. Hurtado
D. Hurtado
18 DEF 6.49
A. Chirila
A. Chirila
17 DEF 6.43
Connor Stout
Connor Stout
19 DEF 6.41
B. Augee
B. Augee
21 MID 6.31
X. Manyama
X. Manyama
19 MID 6.21
B. Kristel
B. Kristel
18 - 6.19
Y. Ramos
Y. Ramos
20 MID 5.98
Jaylen Lester
Jaylen Lester
17 - 5.75
L. Matuskiewicz
L. Matuskiewicz
19 DEF -
A. Sakr
A. Sakr
15 MID -
C. Valle
C. Valle
19 MID -
K. Mboma Dem
K. Mboma Dem
23 FWD -
G. Valenzuela
G. Valenzuela
21 MID -
Stefan Chirila
Stefan Chirila
18 MID -
S. Jimenez
S. Jimenez
18 MID -
Peter Mangione
Peter Mangione
24 MID -
Amir Daley
Amir Daley
23 DEF -
Noah Adnan
Noah Adnan
23 DEF -
N. Hagglund
N. Hagglund
33 DEF -
P. Walters
P. Walters
21 GK -
N. Crockford
N. Crockford
23 GK -