FC Cincinnati II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cincinnati II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:00 Kết thúc |
![]() Cincinnati II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
19:00 Kết thúc |
New II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Cincinnati II
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2.2/10 |
20:00 Kết thúc |
Huntsville C
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Cincinnati II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
19:00 Kết thúc |
Cincinnati II
5
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
17:00 Kết thúc |
New II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Cincinnati II
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
12:00 Kết thúc |
New II
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Cincinnati II
Bạn đang tìm nhận định FC Cincinnati II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Cincinnati II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của FC Cincinnati II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, FC Cincinnati II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Cincinnati II đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.06 xG và 3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Cincinnati II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 6 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 2 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 14 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Machado
|
20 | DEF | 7.12 |
|
Benjamin Manfroy
|
18 | DEF | 7.11 |
|
Carson Locker
|
18 | - | 7.07 |
|
E. Louro
|
29 | GK | 7.04 |
|
M. Opeyemi
|
22 | MID | 7.03 |
|
Brian Schaefer
|
23 | DEF | 6.95 |
|
William Kuisel
|
17 | - | 6.88 |
|
A. Chavez
|
16 | - | 6.75 |
|
Y. Caicedo
|
19 | MID | 6.64 |
|
T. Ikoba
|
22 | FWD | 6.51 |
|
D. Hurtado
|
18 | DEF | 6.49 |
|
A. Chirila
|
17 | DEF | 6.43 |
|
Connor Stout
|
19 | DEF | 6.41 |
|
B. Augee
|
21 | MID | 6.31 |
|
X. Manyama
|
19 | MID | 6.21 |
|
B. Kristel
|
18 | - | 6.19 |
|
Y. Ramos
|
20 | MID | 5.98 |
|
Jaylen Lester
|
17 | - | 5.75 |
|
L. Matuskiewicz
|
19 | DEF | - |
|
A. Sakr
|
15 | MID | - |
|
C. Valle
|
19 | MID | - |
|
K. Mboma Dem
|
23 | FWD | - |
|
G. Valenzuela
|
21 | MID | - |
|
Stefan Chirila
|
18 | MID | - |
|
S. Jimenez
|
18 | MID | - |
|
Peter Mangione
|
24 | MID | - |
|
Amir Daley
|
23 | DEF | - |
|
Noah Adnan
|
23 | DEF | - |
|
N. Hagglund
|
33 | DEF | - |
|
P. Walters
|
21 | GK | - |
|
N. Crockford
|
23 | GK | - |




