FC Eindhoven Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Eindhoven Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong Utrecht
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
1
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:45 Kết thúc |
ADO Den Haag
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Eindhoven
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Eindhoven FC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Oss
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Jong PSV
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Eindhoven
Bạn đang tìm nhận định FC Eindhoven? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Eindhoven được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của FC Eindhoven với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.02%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, FC Eindhoven đã ghi nhận 13 trận thắng, 5 trận hòa và 19 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 69 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Eindhoven đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.56 xG và 5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Eindhoven hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.80m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Eindhoven đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 32 | 18 | 50 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 30 | 39 | 69 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Brondeel
|
32 | GK | 7.33 |
|
J. Borgmans
|
23 | GK | 7.08 |
|
D. Huisman
|
23 | MID | 7.04 |
|
T. Douglas
|
24 | DEF | 6.93 |
|
S. Blummel
|
29 | FWD | 6.91 |
|
L. Netten
|
21 | DEF | 6.90 |
|
S. Simons
|
21 | MID | 6.89 |
|
F. Limouri
|
22 | DEF | 6.88 |
|
Tyrese Simons
|
23 | FWD | 6.88 |
|
R. Janga
|
33 | FWD | 6.86 |
|
H. Deenen
|
21 | FWD | 6.83 |
|
M. van de Wetering
|
17 | DEF | 6.82 |
|
C. Essers
|
28 | DEF | 6.81 |
|
H. Ali
|
19 | DEF | 6.79 |
|
T. Muller
|
18 | MID | 6.77 |
|
J. Neeskens
|
32 | DEF | 6.76 |
|
N. Munsters
|
23 | MID | 6.73 |
|
B. van Schuppen
|
24 | MID | 6.69 |
|
A. Bryson
|
- | DEF | 6.68 |
|
E. Lukoki Mateso
|
21 | FWD | 6.64 |
|
T. Mununga
|
18 | MID | 6.64 |
|
D. Dorenbosch
|
22 | MID | 6.59 |
|
K. van Veen
|
34 | FWD | 6.58 |
|
O. Renfrum
|
- | DEF | 6.56 |
|
N. van Berkel
|
24 | DEF | 6.55 |
|
X. Blomme
|
23 | MID | 6.54 |
|
Lennon Smulders
|
19 | MID | 6.50 |
|
Siem de Moes
|
21 | DEF | 6.45 |
|
Z. Haddaoui
|
19 | MID | 6.41 |




