FC Juarez Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Juarez Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Kết thúc |
FC Juarez
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3/10 |
21:00 Kết thúc |
U.N.A.M. P
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
23:06 Kết thúc |
Leon
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
23:06 Kết thúc |
![]() FC Juarez
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6/10 |
20:00 Kết thúc |
Club Q
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
21:00 Kết thúc |
Puebla
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
20:06 Kết thúc |
Juarez
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
22:00 Kết thúc |
Juarez
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Juarez
Bạn đang tìm nhận định FC Juarez? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Juarez, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của FC Juarez với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga MX, FC Juarez đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 55 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Juarez đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.44 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC Juarez hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €37.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Juarez đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 6 | 10 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 24 | 55 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 36 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.3 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Mayorga
|
28 | DEF | 6.92 |
|
J. Rodríguez
|
27 | FWD | 6.92 |
|
D. Martínez
|
21 | MID | 6.90 |
|
D. Valoyes
|
29 | FWD | 6.90 |
|
L. A. Carmona
|
- | MID | 6.90 |
|
F. Nevárez
|
25 | MID | 6.85 |
|
Ó. Estupiñán
|
29 | FWD | 6.84 |
|
Guilherme Castilho
|
26 | MID | 6.83 |
|
D. García
|
22 | MID | 6.82 |
|
Madson
|
26 | MID | 6.78 |
|
J. Torres
|
25 | FWD | 6.76 |
|
S. Jurado
|
28 | GK | 6.73 |
|
D. Ochoa
|
20 | DEF | 6.73 |
|
M. Mosquera
|
24 | DEF | 6.71 |
|
H. Ortega
|
25 | DEF | 6.70 |
|
R. Pizarro
|
31 | MID | 6.70 |
|
R. Fulgencio
|
25 | MID | 6.65 |
|
H. Martínez
|
28 | MID | 6.64 |
|
J. García
|
29 | DEF | 6.62 |
|
D. Villalpando
|
34 | MID | 6.62 |
|
J. Murillo
|
31 | DEF | 6.60 |
|
Monchu
|
26 | MID | 6.60 |
|
E. López
|
19 | MID | 6.59 |
|
J. Aquino
|
35 | MID | 6.58 |
|
L. Silva
|
21 | MID | 6.57 |
|
Á. Zaldívar
|
31 | FWD | 6.55 |
|
L. Martínez Dupuy
|
24 | FWD | 6.52 |
|
E. Ayón
|
24 | FWD | 6.49 |
|
Ricardinho
|
27 | FWD | 6.45 |
|
J. Gónzalez
|
26 | MID | 6.45 |




