FC Luzern Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Luzern Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Grasshoppers
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
FC Luzern
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Servette FC
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
10:30 Kết thúc |
Luzern
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Luzern
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
Lugano
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
Luzern
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Thun
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Luzern
Bạn đang tìm nhận định FC Luzern? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Luzern được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của FC Luzern với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC Luzern đã ghi nhận 10 trận thắng, 10 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 61 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Luzern đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.99 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
FC Luzern hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.95m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Luzern đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 4 | 6 | 10 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 26 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 35 | 26 | 61 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.6 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.1 | 1.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 4 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Di Giusto
|
25 | MID | 7.33 |
|
O. Kabwit
|
20 | FWD | 7.10 |
|
R. Fernandes
|
22 | DEF | 7.03 |
|
T. Owusu
|
22 | MID | 7.00 |
|
K. Spadanuda
|
28 | MID | 6.95 |
|
P. Loretz
|
22 | GK | 6.93 |
|
B. Freimann
|
20 | DEF | 6.90 |
|
Mio Zimmermann
|
18 | MID | 6.90 |
|
D. Xhemalija
|
17 | MID | 6.90 |
|
Erblin Sadikaj
|
17 | DEF | 6.90 |
|
A. Bajrami
|
23 | DEF | 6.89 |
|
T. Abe
|
21 | MID | 6.83 |
|
L. Villiger
|
22 | FWD | 6.79 |
|
P. Dorn
|
29 | MID | 6.78 |
|
A. Cigaņiks
|
28 | DEF | 6.77 |
|
Sandro Wyss
|
- | FWD | 6.75 |
|
Lucas Ferreira
|
19 | MID | 6.73 |
|
A. Grbić
|
29 | FWD | 6.70 |
|
Sascha Meyer
|
19 | FWD | 6.70 |
|
S. Knežević
|
29 | DEF | 6.65 |
|
J. von Moos
|
24 | MID | 6.62 |
|
O. tshikomb
|
20 | FWD | 6.62 |
|
S. Karweina
|
26 | FWD | 6.61 |
|
A. Vasovic
|
18 | FWD | 6.58 |
|
Levin Winkler
|
22 | MID | 6.53 |
|
S. Ottiger
|
22 | DEF | 6.53 |
|
S. Britschgi
|
19 | DEF | 6.43 |
|
M. Willimann
|
22 | DEF | 6.20 |





