FC Nordsjaelland Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nordsjaelland Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Sonderjyske
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Brondby
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Viborg
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Aarhus
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Nordsjaelland
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Nordsjaelland
Bạn đang tìm nhận định FC Nordsjaelland? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Nordsjaelland, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của FC Nordsjaelland với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, FC Nordsjaelland đã ghi nhận 14 trận thắng, 5 trận hòa và 12 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Nordsjaelland đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.33 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
FC Nordsjaelland hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Nordsjaelland đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 15 | 31 |
| Thắng | 9 | 5 | 14 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 4 | 8 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 29 | 18 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 28 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.2 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Hansen
|
30 | GK | 7.50 |
|
L. Høgsberg
|
19 | DEF | 7.47 |
|
S. Egeli
|
19 | FWD | 7.15 |
|
N. Røjkjær
|
27 | MID | 7.13 |
|
Caleb Marfo Yirenkyi
|
19 | MID | 7.09 |
|
Justin Janssen
|
19 | MID | 7.05 |
|
T. Salquist
|
30 | DEF | 6.98 |
|
P. Amoako
|
18 | FWD | 6.97 |
|
Lamine Sadio
|
18 | FWD | 6.96 |
|
V. Rutkjaer
|
- | DEF | 6.93 |
|
D. Jóhannesson
|
18 | FWD | 6.90 |
|
A. Lind
|
23 | FWD | 6.89 |
|
O. Solbakken
|
27 | FWD | 6.88 |
|
P. Ankersen
|
35 | DEF | 6.86 |
|
K. Hansen
|
36 | DEF | 6.85 |
|
M. Brink
|
27 | MID | 6.83 |
|
Noah Markmann
|
18 | DEF | 6.77 |
|
L. Nene
|
19 | FWD | 6.73 |
|
Ibrahim Adel
|
24 | MID | 6.72 |
|
M. Heyde
|
18 | MID | 6.71 |
|
R. Ascone
|
22 | MID | 6.70 |
|
J. Lähteenmäki
|
19 | DEF | 6.70 |
|
R. Norheim
|
20 | MID | 6.70 |
|
S. Acquah
|
19 | DEF | 6.65 |
|
W. Lykke
|
21 | GK | 6.64 |
|
V. Gustafsen
|
17 | DEF | 6.60 |
|
H. Boe Rasmussen
|
18 | FWD | 6.58 |
|
I. Seidu
|
19 | DEF | 6.53 |
|
V. Berthelsen
|
19 | FWD | 6.52 |
|
M. Iloski
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Z. Sertdemir
|
20 | MID | 6.47 |
|
S. Alio
|
19 | FWD | 6.45 |
|
M. Walker
|
19 | DEF | 6.44 |



