1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC ST. Gallen
FC ST. Gallen

FC ST. Gallen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.30m
KEY INSIGHT FC ST. Gallen ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND FC ST. Gallen bất bại trong 15 trận gần nhất
TREND FC ST. Gallen bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWDW
172 Trận đấu đã nhận định
62.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

ST. G Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
BSC Y
BSC Young Boys
vs
FC ST. Gallen
ST. G
2.18
4
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:00

Kết thúc
Yverdon S
Yverdon Sport
0 : 2
FC ST. Gallen
ST. G
3.5
3.8
2.06

2

2.06

O2.5

1.58

YES

1.5

O2.5

1.58
4.1/10

10:30

Kết thúc
FC Luzern
FC Luzern
2 : 2
FC ST. Gallen
ST. G
2.08
4
3.5

1

2.08

O2.5

1.47

YES

1.45

O2.5

1.47
8/10

10:30

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
2 : 1
FC Zurich
FC Zurich
1.48
5
5.7

1

1.48

O2.5

1.42

YES

1.53

1

1.48
8.8/10

14:30

Kết thúc
Sion
Sion
1 : 1
St. Gallen
St. Gallen
2.28
3.5
3.15

1

2.28

U3.5

1.45

NO

2.33

U3.5

1.45
5.8/10

13:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
1 : 1
Lugano
Lugano red card
2.05
3.55
3.55

1

2.05

U3.5

1.45

NO

2.25

1X

1.31
6.3/10

08:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
3 : 0
Basel
Basel
2.14
3.75
3.45

1X

1.35

O2.5

1.53

YES

1.48

O2.5

1.53
3.9/10

14:30

Kết thúc
Thun
Thun
2 : 2
St. Gallen
St. Gallen
1.91
3.9
3.9

1

1.91

O2.5

1.46

YES

1.43

1X

1.32
7.5/10

12:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
2 : 1
Winterthur
Winterthur
1.27
7
11

1

1.27

O2.5

1.36

NO

2.23

O2.5

1.36
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC ST. Gallen

Bạn đang tìm nhận định FC ST. Gallen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC ST. Gallen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của FC ST. Gallen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC ST. Gallen đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 62 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC ST. Gallen đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.87 xG7.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FC ST. Gallen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC ST. Gallen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng10717
Hòa268
Thua527
Bàn thắng ghi được323062
Bàn thắng để thủng lưới191938
Trung bình ghi bàn1.92.01.9
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 23 G
3-5-2 8 G
3-5-1-1 1 G
84 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
29 Trận
Tài 1.5 59%
19 Trận
Tài 2.5 22%
7 Trận
Tài 3.5 13%
4 Trận
Tài 4.5 9%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Geubbels
W. Geubbels
24 FWD 8.50
L. Zigi
L. Zigi
29 GK 7.42
L. Görtler
L. Görtler
31 MID 7.33
L. Watkowiak
L. Watkowiak
29 GK 7.20
Jordi Quintillà
Jordi Quintillà
32 MID 7.20
B. Neziri
B. Neziri
22 MID 7.05
J. Stanić
J. Stanić
26 DEF 6.99
A. Vogt
A. Vogt
20 FWD 6.96
T. Gaal
T. Gaal
24 DEF 6.90
C. Boukhalfa
C. Boukhalfa
26 MID 6.87
C. Okoroji
C. Okoroji
28 MID 6.87
C. Witzig
C. Witzig
24 MID 6.87
H. Vandermersch
H. Vandermersch
26 MID 6.86
L. Daschner
L. Daschner
27 MID 6.83
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.80
A. Balde
A. Balde
23 FWD 6.80
E. Owusu
E. Owusu
19 MID 6.76
A. Vallci
A. Vallci
30 DEF 6.74
N. Weibel
N. Weibel
18 MID 6.70
N. Scherrer
N. Scherrer
17 FWD 6.70
J. Ruiz
J. Ruiz
19 DEF 6.68
C. Konietzke
C. Konietzke
19 MID 6.66
D. Besio
D. Besio
19 FWD 6.66
S. Vladi
S. Vladi
25 FWD 6.65
T. Ouattara
T. Ouattara
20 FWD 6.63
K. Faber
K. Faber
28 DEF 6.62
K. Csoboth
K. Csoboth
25 MID 6.60
C. Kleine-Bekel
C. Kleine-Bekel
22 DEF 6.59
M. Stevanovic
M. Stevanovic
23 MID 6.58
Malamine Efekele
Malamine Efekele
21 FWD 6.58
C. May
C. May
18 DEF 6.49
S. Ambrosius
S. Ambrosius
27 DEF 6.43
A. Verinac
A. Verinac
21 FWD 5.60
B. Fazliji
B. Fazliji
26 MID -