1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. FC ST. Gallen
FC ST. Gallen

FC ST. Gallen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €27.30m
KEY INSIGHT FC ST. Gallen có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
112 Trận đấu đã nhận định
61.61% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Sắp diễn ra
ST. G
FC ST. Gallen
vs
FC Zurich
FC Zurich
1.72
4.1
4.35

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
2 : 1
Benfica
Benfica
8
5.3
1.4

2

1.4

O2.5

1.52

YES

1.77

O2.5

1.52
8.9/10

14:00

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
0 : 3
Norwich
Norwich
1.97
3.9
3.55

1X

1.33

O2.5

1.6

YES

1.57

O2.5

1.6
4.7/10

12:00

Kết thúc
Winterthur
FC Winterthur
0 : 1
FC ST. Gallen
ST. G
5.4
5.5
1.48

2

1.48

O2.5

1.4

NO

2.4

O2.5

1.4
4.9/10

10:00

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
3 : 2
SCR Altach
SCR Altach
1.75
3.55
4.2

1

1.75

O2.5

1.7

NO

2.1

1

1.75
4.3/10

08:00

Kết thúc
Stade L
Stade Lausanne-Ouchy
0 : 3
FC ST. Gallen
ST. G red card
5.1
4.2
1.75

2

1.75

U3.5

1.42

YES

1.75

2

1.75
7.5/10

10:30

Kết thúc
ST. G
FC ST. Gallen
1 : 1
FC Thun
FC Thun
1.8
4.6
4

1

1.8

O2.5

1.3

NO

3.15

1X

1.27
8.5/10

10:30

Kết thúc
Basel
FC Basel 1893
1 : 3
FC ST. Gallen
ST. G
2.23
4
3.35

2

3.35

O2.5

1.43

YES

1.4

X2

1.85
8.5/10

10:30

Kết thúc
BSC Y
BSC Young Boys
1 : 2
FC ST. Gallen
ST. G
1.87
4.15
4.1

1X

1.33

O2.5

1.4

YES

1.41

GG

1.41
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC ST. Gallen

Bạn đang tìm nhận định FC ST. Gallen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC ST. Gallen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của FC ST. Gallen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, FC ST. Gallen đã ghi nhận 20 trận thắng, 9 trận hòa và 8 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

FC ST. Gallen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC ST. Gallen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC ST. Gallen chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng101020
Hòa279
Thua628
Bàn thắng ghi được323971
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.82.11.9
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới628
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 26 G
3-5-2 10 G
3-5-1-1 1 G
108 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
33 Trận
Tài 1.5 62%
23 Trận
Tài 2.5 22%
8 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 8%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Geubbels
W. Geubbels
24 FWD 8.50
L. Zigi
L. Zigi
29 GK 7.45
L. Görtler
L. Görtler
31 MID 7.34
L. Watkowiak
L. Watkowiak
29 GK 7.20
Jordi Quintillà
Jordi Quintillà
32 MID 7.20
B. Neziri
B. Neziri
22 MID 7.05
J. Stanić
J. Stanić
26 DEF 6.96
C. Okoroji
C. Okoroji
28 MID 6.92
T. Gaal
T. Gaal
24 DEF 6.90
A. Vogt
A. Vogt
20 FWD 6.90
L. Daschner
L. Daschner
27 MID 6.88
C. Witzig
C. Witzig
24 MID 6.87
C. Boukhalfa
C. Boukhalfa
26 MID 6.85
H. Vandermersch
H. Vandermersch
26 MID 6.84
N. Möller
N. Möller
23 FWD 6.80
A. Balde
A. Balde
23 FWD 6.80
E. Owusu
E. Owusu
19 MID 6.76
N. Weibel
N. Weibel
18 MID 6.76
A. Vallci
A. Vallci
30 DEF 6.74
J. Ruiz
J. Ruiz
19 DEF 6.72
B. Fazliji
B. Fazliji
26 MID 6.70
C. Konietzke
C. Konietzke
19 MID 6.65
S. Vladi
S. Vladi
25 FWD 6.65
N. Scherrer
N. Scherrer
17 FWD 6.65
D. Besio
D. Besio
19 FWD 6.63
T. Ouattara
T. Ouattara
20 FWD 6.62
K. Faber
K. Faber
28 DEF 6.62
M. Stevanovic
M. Stevanovic
23 MID 6.61
K. Csoboth
K. Csoboth
25 MID 6.60
C. Kleine-Bekel
C. Kleine-Bekel
22 DEF 6.59
Malamine Efekele
Malamine Efekele
21 FWD 6.58
C. May
C. May
18 DEF 6.49
S. Ambrosius
S. Ambrosius
27 DEF 6.43
A. Verinac
A. Verinac
21 FWD 5.60