FC St. Pauli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC St. Pauli Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
FC St. Pauli
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.9/10 |
09:30 Kết thúc |
RB Leipzig
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
9.6/10 |
09:30 Kết thúc |
FC St. Pauli
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
FC St. Pauli
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
12:30 Kết thúc |
FC St. Pauli
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Union Berlin
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
St. Pauli
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC St. Pauli
Bạn đang tìm nhận định FC St. Pauli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC St. Pauli, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 151 trận đấu có sự tham gia của FC St. Pauli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FC St. Pauli đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 19 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC St. Pauli đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
FC St. Pauli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC St. Pauli đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 7 | 12 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 12 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 29 | 57 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 7 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Vasilj
|
30 | GK | 7.08 |
|
M. Saliakas
|
29 | DEF | 6.96 |
|
E. Smith
|
28 | DEF | 6.88 |
|
H. Wahl
|
31 | DEF | 6.82 |
|
A. Dźwigała
|
30 | DEF | 6.77 |
|
M. Rasmussen
|
28 | MID | 6.75 |
|
J. Sands
|
25 | MID | 6.74 |
|
J. Fujita
|
23 | MID | 6.72 |
|
D. Sinani
|
28 | FWD | 6.72 |
|
J. Irvine
|
32 | MID | 6.71 |
|
T. Ando
|
26 | DEF | 6.69 |
|
A. Pyrka
|
23 | MID | 6.68 |
|
R. Jones
|
23 | FWD | 6.66 |
|
L. Oppie
|
23 | MID | 6.62 |
|
K. Mets
|
32 | DEF | 6.60 |
|
F. Stevens
|
22 | DEF | 6.60 |
|
L. Ritzka
|
27 | DEF | 6.59 |
|
Mathias Pereira Lage
|
29 | FWD | 6.58 |
|
Abdoulie Ceesay
|
21 | FWD | 6.58 |
|
C. Metcalfe
|
26 | MID | 6.51 |
|
O. Afolayan
|
28 | FWD | 6.50 |
|
A. Hountondji
|
23 | FWD | 6.49 |
|
M. Kaars
|
26 | FWD | 6.49 |
|
T. Hara
|
26 | FWD | 6.25 |





