1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. FC St. Pauli
FC St. Pauli

FC St. Pauli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €64.07m
KEY INSIGHT FC St. Pauli thắng 4 trận gần nhất
TREND FC St. Pauli ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FC St. Pauli để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
94 Trận đấu đã nhận định
78.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC St. Pauli Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.96
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Bournemouth
Bournemouth
4 : 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1.65
4
4.6

1

1.65

O2.5

1.6

NO

2.17

1

1.65
8/10

10:00

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
2 : 1
HNK Gorica
HNK Gorica
1.71
4.05
4.9

1

1.71

U3.5

1.41

NO

2.14

1

1.71
5.2/10

09:30

Kết thúc
Babelsberg
SV Babelsberg 03
1 : 4
FC St. Pauli
FC St. Pauli
10.5
5.6
1.31

1

10.5

O2.5

1.34

YES

1.67

GG

1.67
7.3/10

12:00

Kết thúc
Kickers E
Kickers Emden
1 : 3
FC St. Pauli
FC St. Pauli
7.6
5.7
1.34

1

7.6

O2.5

1.37

YES

1.68

GG

1.68
8/10

12:00

Kết thúc
Altona 93
Altona 93
2 : 6
FC St. Pauli
FC St. Pauli
28
13.5
1.07

2

1.07

O2.5

1.11

YES

1.92

O2.5

1.11
6.3/10

09:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 3
VfL Wolfsburg
VfL W
2.75
3.65
2.62

2

2.62

U3.5

1.47

YES

1.6

X2

1.53
3.9/10

09:30

Kết thúc
RB Leipzig
RB Leipzig
2 : 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1.31
6.1
10.5

1

1.31

O2.5

1.39

NO

2.15

1

1.31
9.6/10

09:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 2
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
2.9
3.3
2.65

2

2.65

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4/10

09:30

Kết thúc
Heidenheim
1. FC Heidenheim
2 : 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli
2.4
3.5
3.1

1

2.4

O1.5

1.29

YES

1.69

1X

1.42
4.7/10

14:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 1
1. FC Koln
1. FC Koln
3
3.35
2.55

X2

1.45

O1.5

1.35

YES

1.81

O1.5

1.35
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC St. Pauli

Bạn đang tìm nhận định FC St. Pauli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC St. Pauli, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 94 trận đấu có sự tham gia của FC St. Pauli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.72%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FC St. Pauli đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FC St. Pauli đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.96 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

FC St. Pauli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.07m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC St. Pauli đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FC St. Pauli chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận235
Thắng134
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được21315
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn1.04.33.0
Trung bình thủng lưới0.51.31.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 2-6
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 60%
3 Trận
Tài 3.5 40%
2 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Vasilj
N. Vasilj
30 GK 7.08
M. Saliakas
M. Saliakas
29 DEF 6.96
E. Smith
E. Smith
28 DEF 6.88
H. Wahl
H. Wahl
31 DEF 6.82
A. Dźwigała
A. Dźwigała
30 DEF 6.77
M. Rasmussen
M. Rasmussen
28 MID 6.75
J. Sands
J. Sands
25 MID 6.74
J. Fujita
J. Fujita
23 MID 6.72
D. Sinani
D. Sinani
28 FWD 6.72
J. Irvine
J. Irvine
32 MID 6.71
T. Ando
T. Ando
26 DEF 6.69
A. Pyrka
A. Pyrka
23 MID 6.68
R. Jones
R. Jones
23 FWD 6.66
L. Oppie
L. Oppie
23 MID 6.62
K. Mets
K. Mets
32 DEF 6.60
F. Stevens
F. Stevens
22 DEF 6.60
L. Ritzka
L. Ritzka
27 DEF 6.59
Mathias Pereira Lage
Mathias Pereira Lage
29 FWD 6.58
Abdoulie Ceesay
Abdoulie Ceesay
21 FWD 6.58
C. Metcalfe
C. Metcalfe
26 MID 6.51
O. Afolayan
O. Afolayan
28 FWD 6.50
A. Hountondji
A. Hountondji
23 FWD 6.49
M. Kaars
M. Kaars
26 FWD 6.49
T. Hara
T. Hara
26 FWD 6.25