FC St. Pauli Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC St. Pauli Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
Heidenheim
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
FC St. Pauli
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
12:30 Kết thúc |
FC St. Pauli
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Union Berlin
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
11:30 Kết thúc |
St. Pauli
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Borussia M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
09:30 Kết thúc |
St. Pauli
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3/10 |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC St. Pauli
Bạn đang tìm nhận định FC St. Pauli? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC St. Pauli được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của FC St. Pauli với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FC St. Pauli đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC St. Pauli đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.78 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
FC St. Pauli hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €64.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC St. Pauli đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 11 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 25 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.7 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.7 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Vasilj
|
30 | GK | 7.11 |
|
M. Saliakas
|
29 | DEF | 6.98 |
|
E. Smith
|
28 | DEF | 6.93 |
|
H. Wahl
|
31 | DEF | 6.84 |
|
D. Sinani
|
28 | FWD | 6.76 |
|
A. Dźwigała
|
30 | DEF | 6.74 |
|
J. Sands
|
25 | MID | 6.74 |
|
M. Rasmussen
|
28 | MID | 6.73 |
|
J. Fujita
|
23 | MID | 6.71 |
|
J. Irvine
|
32 | MID | 6.70 |
|
A. Pyrka
|
23 | MID | 6.68 |
|
R. Jones
|
23 | FWD | 6.66 |
|
L. Oppie
|
23 | MID | 6.63 |
|
K. Mets
|
32 | DEF | 6.63 |
|
T. Ando
|
26 | DEF | 6.59 |
|
Mathias Pereira Lage
|
29 | FWD | 6.58 |
|
L. Ritzka
|
27 | DEF | 6.56 |
|
A. Hountondji
|
23 | FWD | 6.54 |
|
C. Metcalfe
|
26 | MID | 6.53 |
|
O. Afolayan
|
28 | FWD | 6.50 |
|
M. Kaars
|
26 | FWD | 6.50 |
|
Abdoulie Ceesay
|
21 | FWD | 6.47 |
|
T. Hara
|
26 | FWD | 6.25 |





