Fgura United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fgura United Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:45 Kết thúc |
Swieqi U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Melita
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Fgura United
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
Sirens
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Fgura
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Fgura
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Birzebbuga
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
2.9/10 |
08:00 Kết thúc |
Swieqi U
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Mgarr United
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fgura United
Bạn đang tìm nhận định Fgura United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fgura United được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Fgura United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, Fgura United đã ghi nhận 10 trận thắng, 1 trận hòa và 10 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Fgura United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fgura United đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 3 | 7 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 22 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 16 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |




