Nhận định Swieqi United vs Fgura United - 15 thg 2, 2026
12.00
X3.50
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Swieqi United thắng hoặc hòa
6.5/10
Kèo 1X2
12.00
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.43
4.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFgura
Kiểm soát bóngSwieqi United: 56%Fgura United: 44%
Tổng số cú sútSwieqi United: 11Fgura United: 8
Sút trúng đíchSwieqi United: 6Fgura United: 5
Sút trượtSwieqi United: 4Fgura United: 3
Phạt gócSwieqi United: 4Fgura United: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Fgura
Tổng bàn thắngSwieqi United: 4.2Fgura United: 4.2
Bàn thắng ghi đượcSwieqi United: 2.6Fgura United: 2.2
Bàn thuaSwieqi United: 1.6Fgura United: 2
Kiểm soát bóngSwieqi United: 54%Fgura United: 55%
Tổng số cú sútSwieqi United: 13.1Fgura United: 12.7
Sút trúng đíchSwieqi United: 7.4Fgura United: 7.7
Sút trượtSwieqi United: 5.8Fgura United: 5
Phạt gócSwieqi United: 4.9Fgura United: 6.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fgura
ThắngSwieqi United: 6Fgura United: 4
Trên 1.5 bànSwieqi United: 10Fgura United: 9
Trên 2.5 bànSwieqi United: 8Fgura United: 8
Trên 3.5 bànSwieqi United: 6Fgura United: 5
Cả hai đội ghi bànSwieqi United: 8Fgura United: 7
Thắng bất ngờSwieqi United: 1Fgura United: 0
Thua bất ngờSwieqi United: 1Fgura United: 0
Đối đầu
5
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Swieqi United1
Fgura United1
15 thg 2, 26
Swieqi United2
Fgura United1
20 thg 10, 24
Swieqi United0
Fgura United1
26 thg 4, 24
Fgura United1
Swieqi United1
20 thg 1, 24
Fgura United1
Swieqi United3
21 thg 1, 23
Swieqi United2
Fgura United2
17 thg 11, 22
Swieqi United3
Fgura United0
02 thg 10, 22
Swieqi United1
Fgura United1
17 thg 1, 22
Fgura United0
Swieqi United0
11 thg 9, 21
Swieqi United1
Fgura United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 50-21 | 48 |
| 2 |
|
22 | 48-28 | 46 |
| 3 |
|
22 | 47-27 | 46 |
| 4 |
|
22 | 42-28 | 38 |
| 5 |
|
22 | 50-33 | 35 |
| 6 |
|
22 | 42-34 | 35 |
| 7 |
|
22 | 41-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 26-38 | 27 |
Promotion