Fiorentina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fiorentina Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Kết thúc |
Fiorentina
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Juventus
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Fiorentina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
NG |
7.2/10 |
14:45 Kết thúc |
AS Roma
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Fiorentina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Lecce
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Fiorentina
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Fiorentina
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hellas V
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fiorentina
Bạn đang tìm nhận định Fiorentina? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fiorentina, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 230 trận đấu có sự tham gia của Fiorentina với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Fiorentina đã ghi nhận 9 trận thắng, 14 trận hòa và 14 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fiorentina đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Fiorentina hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €285.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fiorentina đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 8 | 6 | 14 |
| Thua | 6 | 8 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 20 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 29 | 49 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.5 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 4 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 7 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Fagioli
|
24 | MID | 7.25 |
|
M. Solomon
|
26 | FWD | 7.09 |
|
R. Mandragora
|
28 | MID | 7.03 |
|
David de Gea
|
35 | GK | 6.98 |
|
Dodô
|
27 | MID | 6.98 |
|
F. Parisi
|
25 | DEF | 6.98 |
|
A. Sabiri
|
29 | MID | 6.90 |
|
L. Ranieri
|
26 | DEF | 6.88 |
|
L. Balbo
|
19 | DEF | 6.88 |
|
R. Gosens
|
31 | MID | 6.86 |
|
E. Kouadio
|
19 | DEF | 6.80 |
|
H. Nicolussi
|
25 | MID | 6.80 |
|
T. Lamptey
|
25 | DEF | 6.80 |
|
M. Pongračić
|
28 | DEF | 6.77 |
|
N. Fortini
|
19 | DEF | 6.74 |
|
A. Guðmundsson
|
28 | FWD | 6.71 |
|
C. Ndour
|
21 | FWD | 6.68 |
|
M. Kean
|
25 | FWD | 6.68 |
|
P. Comuzzo
|
20 | DEF | 6.67 |
|
J. Fazzini
|
22 | MID | 6.67 |
|
M. Brescianini
|
25 | MID | 6.65 |
|
R. Sottil
|
26 | FWD | 6.63 |
|
J. Harrison
|
29 | FWD | 6.62 |
|
E. Džeko
|
39 | FWD | 6.61 |
|
S. Sohm
|
24 | MID | 6.58 |
|
Pablo Marí
|
32 | DEF | 6.57 |
|
A. Richardson
|
23 | MID | 6.55 |
|
G. Fabbian
|
22 | MID | 6.54 |
|
R. Piccoli
|
24 | FWD | 6.47 |
|
M'Bala Nzola
|
29 | FWD | 6.43 |
|
M. Viti
|
23 | DEF | 6.40 |
|
C. Kouamé
|
28 | FWD | 6.40 |
|
R. Braschi
|
19 | FWD | 6.35 |
|
D. Rugani
|
31 | DEF | 6.35 |





