icon back

Fiorentina

Fiorentina Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €285.35m

Phong độ gần đây

WWLLD
217 Trận đấu đã nhận định
69.12% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fiorentina Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Aankomend
Fiorentina
Fiorentina
vs
Rakow
Rakow
1.72
3.9
5.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Afgelopen
Fiorentina
Fiorentina
0 : 0
Parma
Parma
1.85
3.7
5.3

1

1.85

U3.5

1.36

NO

2.02

U3.5

1.36
4.1/10

15:45

Afgelopen
Udinese
Udinese
3 : 0
Fiorentina
Fiorentina
3.4
3.15
2.45

2

2.45

O1.5

1.38

YES

1.83

X2

1.38
8.5/10

13:45

Afgelopen
Fiorentina
Fiorentina
2 : 4
Jagiellonia
Jagiellonia red card
1.6
4.5
6.25

1

1.6

U3.5

1.42

YES

1.85

U3.5

1.42
3.2/10

16:00

Afgelopen
Jagiellonia
Jagiellonia
0 : 3
Fiorentina
Fiorentina
3.1
3.35
2.5

2

2.5

O1.5

1.31

YES

1.7

X2

1.43
8.5/10

13:30

Afgelopen
Fiorentina
Fiorentina
1 : 0
Pisa
Pisa
1.67
4.1
6

1

1.67

O1.5

1.29

NO

2.04

O1.5

1.29
6/10

10:00

Afgelopen
red card Como
Como
1 : 2
Fiorentina
Fiorentina red card
1.67
4.05
5.41

X2

2.3

O1.5

1.28

YES

1.82

O1.5

1.28
6/10

15:45

Afgelopen
Fiorentina
Fiorentina
2 : 2
Torino
Torino
1.75
3.9
5.7

1

1.75

O1.5

1.3

YES

1.85

1

1.75
7.7/10

13:00

Afgelopen
Napoli
Napoli
2 : 1
Fiorentina
Fiorentina
2
3.5
4.65

1

2

U3.5

1.27

YES

1.96

1

2
6.6/10

13:00

Afgelopen
Fiorentina
Fiorentina
1 : 2
Cagliari
Cagliari
1.9
3.6
4.9

1

1.9

U3.5

1.34

YES

1.86

1

1.9
8.6/10

13:45

Afgelopen
Fiorentina
Fiorentina
2 : 1
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
1.46
4.6
7.23

2

7.5

O2.5

1.72

YES

1.87

O2.5

1.72
3.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fiorentina. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 217 trận đấu có sự tham gia của Fiorentina với tỷ lệ trúng 69.12% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng336
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được71017
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn1.82.01.9
Trung bình thủng lưới1.00.60.8
Giữ sạch lưới134
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 5 G
3-4-2-1 2 G
3-1-4-2 1 G
4-4-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Gosens
R. Gosens
31 MID 7.34
L. Ranieri
L. Ranieri
26 DEF 7.22
M. Solomon
M. Solomon
26 FWD 7.20
H. Nicolussi
H. Nicolussi
25 MID 7.12
J. Harrison
J. Harrison
29 MID 7.10
Dodô
Dodô
27 MID 7.08
F. Parisi
F. Parisi
25 DEF 7.04
N. Fagioli
N. Fagioli
24 MID 7.00
Pablo Marí
Pablo Marí
32 DEF 6.98
M. Pongračić
M. Pongračić
28 DEF 6.94
C. Ndour
C. Ndour
21 FWD 6.94
David de Gea
David de Gea
35 GK 6.91
E. Džeko
E. Džeko
39 FWD 6.90
A. Sabiri
A. Sabiri
29 MID 6.90
J. Fazzini
J. Fazzini
22 MID 6.90
T. Martinelli
T. Martinelli
19 GK 6.90
L. Balbo
L. Balbo
19 DEF 6.90
A. Guðmundsson
A. Guðmundsson
28 FWD 6.88
S. Sohm
S. Sohm
24 MID 6.86
R. Mandragora
R. Mandragora
28 MID 6.86
L. Lezzerini
L. Lezzerini
30 GK 6.85
G. Fabbian
G. Fabbian
22 FWD 6.85
N. Fortini
N. Fortini
19 DEF 6.79
E. Kouadio
E. Kouadio
19 DEF 6.77
A. Richardson
A. Richardson
23 MID 6.75
M. Viti
M. Viti
23 DEF 6.74
C. Kouamé
C. Kouamé
28 FWD 6.70
P. Comuzzo
P. Comuzzo
20 DEF 6.56
R. Piccoli
R. Piccoli
24 FWD 6.52
M. Kean
M. Kean
25 FWD 6.47