Flaminia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Monastir
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Flaminia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Nocerina
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
USD Palmese
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Flaminia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Flaminia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Ischia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Scafatese
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Flaminia
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Flaminia
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Ponsacco
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Flaminia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
1X |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flaminia
Bạn đang tìm nhận định Flaminia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Flaminia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 30 trận đấu có sự tham gia của Flaminia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D - Girone G, Flaminia đã ghi nhận 13 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Flaminia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Flaminia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 17 | 34 |
| Thắng | 5 | 8 | 13 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 31 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 18 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.8 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 7 | 11 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |





