1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Canadian Premier League
  4. Forge
Forge

Forge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.23m

Phong độ gần đây

DLWWD
112 Trận đấu đã nhận định
76.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Forge Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Pacific FC
Pacific FC
vs
Forge
Forge
6.25
4.2
1.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
red card Forge
Forge
0 : 0
Cavalry FC
Cavalry FC
1.9
3.6
3.75

X

3.6

U3.5

1.37

NO

2.02

U3.5

1.37
4.2/10

19:00

Kết thúc
Vancouver FC
Vancouver FC
0 : 1
Forge
Forge
4.2
3.45
1.95

1

4.2

U3.5

1.32

YES

1.78

1X

1.88
5.2/10

12:00

Kết thúc
Forge
Forge
2 : 0
Atletico O
Atletico O
1.87
3.55
3.95

2

3.95

U3.5

1.35

YES

1.76

U3.5

1.35
4.8/10

22:00

Kết thúc
Tigres UANL
Tigres UANL
4 : 1
Forge
Forge
1.12
11
32

1

1.12

U3.5

1.74

NO

1.49

U3.5

1.74
4.8/10

19:00

Kết thúc
Forge
Forge
0 : 0
Tigres UANL
Tigres UANL
6.5
4
1.63

2

1.63

U3.5

1.28

YES

2.07

2

1.63
7.2/10

13:00

Kết thúc
Forge
Forge
1 : 2
Atl. Ottawa
Atl. Ottawa
1.78
3.4
4.1

X2

1.91

U3.5

1.31

NO

1.94

U3.5

1.31
5.2/10

16:00

Kết thúc
Forge
Forge
3 : 0
York United
York Utd
1.88
3.36
3.75

1X

1.22

O1.5

1.25

YES

1.73

O1.5

1.25
6.4/10

21:30

Kết thúc
Cavalry FC
Cavalry
1 : 1
Forge
Forge
2.42
3.2
2.65

1

2.41

O1.5

1.29

YES

1.73

1X

1.4
8.5/10

16:00

Kết thúc
Forge
Forge
4 : 0
Pacific FC
Pacific FC
1.36
4.2
7.32

X2

2.72

O2.5

1.8

YES

2.04

O2.5

1.8
0.5/10

20:00

Kết thúc
Valour
Valour
2 : 1
Forge
Forge
4.75
4
1.53

2

1.53

O2.5

1.62

YES

1.8

2

1.53
3.9/10

01:00

Kết thúc
Edmonton
FC Edmonton
1 : 1
Forge
Forge
5.75
4.5
1.45

X2

1.1

U3.5

1.48

YES

1.7

U3.5

1.48
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Forge

Bạn đang tìm nhận định Forge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Forge được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Forge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, Forge đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Forge đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.34 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Forge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Forge đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Canadian Premier LeagueCanada • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được213
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.01.01.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 1 G
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Paton
B. Paton
25 DEF 8.20
T. Borges
T. Borges
27 MID 7.90
M. Jevremović
M. Jevremović
29 DEF 7.30
Molham Babouli
Molham Babouli
32 MID 7.30
B. Wright
B. Wright
30 FWD 7.20
A. Batisse
A. Batisse
30 DEF 7.00
A. Aromatario
A. Aromatario
22 MID 7.00
D. Bertaud
D. Bertaud
27 GK 6.90
M. Filion
M. Filion
22 FWD 6.70
H. Massunda
H. Massunda
20 FWD 6.50
I. Oketokoun
I. Oketokoun
20 FWD 6.30
R. Rama
R. Rama
25 DEF 6.20
K. Tavernier
K. Tavernier
17 FWD 6.20
N. Bickford
N. Bickford
21 DEF -
M. Bourgeois
M. Bourgeois
23 MID -