1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Canadian Premier League
  4. Forge
Forge

Forge Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.23m
KEY INSIGHT Forge bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Forge ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
118 Trận đấu đã nhận định
75.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Forge Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.55
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Forge
Forge
vs
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers
1.5
4.2
7.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
York United
York United
1 : 4
Forge
Forge
3.65
3.5
2.15

2

2.15

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
5.2/10

16:00

Kết thúc
Forge
Forge
1 : 0
Cavalry FC
Cavalry FC
2.37
3.2
3

X

3.2

U3.5

1.25

NO

1.89

U3.5

1.25
7.2/10

14:00

Kết thúc
Atletico O
Atletico Ottawa
2 : 1
Forge
Forge
3.85
3.7
2

2

2

U3.5

1.28

NO

1.87

X2

1.28
4.4/10

14:00

Kết thúc
HFX Wanderers
HFX Wanderers FC
1 : 3
Forge
Forge
3.6
3.35
2.08

2

2.08

U3.5

1.25

NO

1.83

X2

1.31
6.9/10

18:00

Kết thúc
Pacific FC
Pacific FC
0 : 1
Forge
Forge
5.1
3.6
1.8

2

1.8

O1.5

1.29

NO

1.97

O1.5

1.29
3.8/10

16:00

Kết thúc
red card Forge
Forge
0 : 0
Cavalry FC
Cavalry FC
1.9
3.6
3.75

X

3.6

U3.5

1.37

NO

2.02

U3.5

1.37
4.2/10

19:00

Kết thúc
Vancouver FC
Vancouver FC
0 : 1
Forge
Forge
4.2
3.45
1.95

1

4.2

U3.5

1.32

YES

1.78

1X

1.88
5.2/10

16:00

Kết thúc
Forge
Forge
4 : 0
HFX Wanderers FC
HFX Wanderers
1.52
4.15
5.4

1

1.52

U3.5

1.4

NO

1.88

1

1.52
8/10

20:00

Kết thúc
Valour
Valour
2 : 1
Forge
Forge
4.75
4
1.53

2

1.53

O2.5

1.62

YES

1.8

2

1.53
3.9/10

01:00

Kết thúc
Edmonton
FC Edmonton
1 : 1
Forge
Forge
5.75
4.5
1.45

X2

1.1

U3.5

1.48

YES

1.7

U3.5

1.48
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Forge

Bạn đang tìm nhận định Forge? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Forge, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của Forge với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Canadian Premier League, Forge đã ghi nhận 6 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Forge đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.55 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.

Forge hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Forge đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Canadian Premier LeagueCanada • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng336
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn1.01.51.3
Trung bình thủng lưới0.00.80.4
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-3-3 1 G
11 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Nimick
D. Nimick
25 DEF 7.87
B. Paton
B. Paton
25 DEF 7.40
M. Bourgeois
M. Bourgeois
23 MID 7.40
T. Borges
T. Borges
27 MID 7.30
M. Jevremović
M. Jevremović
29 DEF 7.13
A. Aromatario
A. Aromatario
22 MID 6.95
A. Batisse
A. Batisse
30 DEF 6.88
B. Wright
B. Wright
30 FWD 6.85
D. Krutzen
D. Krutzen
27 DEF 6.75
Molham Babouli
Molham Babouli
32 MID 6.73
N. Jensen
N. Jensen
26 MID 6.73
D. Bertaud
D. Bertaud
27 GK 6.68
H. Massunda
H. Massunda
20 FWD 6.63
M. Filion
M. Filion
22 FWD 6.60
I. Oketokoun
I. Oketokoun
20 FWD 6.48
K. Bekker
K. Bekker
35 MID 6.30
R. Rama
R. Rama
25 DEF 6.23
K. Tavernier
K. Tavernier
17 FWD 6.20
N. Bickford
N. Bickford
21 DEF -