Fort Lauderdale United W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Fort L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
Spokane Z
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
19:00 Kết thúc |
DC Power W
4
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.1/10 |
16:00 Kết thúc |
Fort L
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
18:30 Kết thúc |
Fort L
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Carolina A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
16:00 Kết thúc |
Lexington W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
18:30 Kết thúc |
Fort L
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
17:30 Kết thúc |
Fort L
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fort Lauderdale United W
Bạn đang tìm nhận định Fort Lauderdale United W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fort Lauderdale United W được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Fort Lauderdale United W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL Super League, Fort Lauderdale United W đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Fort Lauderdale United W đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Fort Lauderdale United W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fort Lauderdale United W đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 8 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 18 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.7 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 1.6 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |



