Lokomotiv Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokomotiv P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:45 Kết thúc |
Lokomotiv P
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Lokomotiv P
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Arda K
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
09:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Lokomotiv P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Arda K
0
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.6/10 |
09:30 Kết thúc |
Lokomotiv P
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Beroe
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Botev Vratsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Levski K
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Plovdiv
Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lokomotiv Plovdiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 155 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Plovdiv đã ghi nhận 14 trận thắng, 13 trận hòa và 8 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Lokomotiv Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lokomotiv Plovdiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 10 | 4 | 14 |
| Hòa | 4 | 9 | 13 |
| Thua | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 18 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 24 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 4 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Perea
|
26 | FWD | 7.10 |
|
P. Umarbayev
|
31 | MID | 7.09 |
|
Lucas Ryan
|
23 | DEF | 7.05 |
|
E. Ali
|
22 | MID | 7.03 |
|
D. Iliev
|
37 | FWD | 7.02 |
|
E. Espinoza
|
24 | DEF | 7.00 |
|
I. Ivanov
|
23 | MID | 6.95 |
|
J. Zwarts
|
26 | FWD | 6.91 |
|
I. Ivanov
|
23 | MID | 6.90 |
|
P. Zovko
|
23 | GK | 6.90 |
|
M. Ruskov
|
24 | DEF | 6.87 |
|
Adrián Cova
|
24 | DEF | 6.85 |
|
E. Ali
|
22 | MID | 6.82 |
|
B. Milosavljevic
|
27 | GK | 6.81 |
|
J. Lamy
|
26 | MID | 6.81 |
|
T. Pavlov
|
21 | DEF | 6.80 |
|
A. Chindriş
|
26 | DEF | 6.78 |
|
C. Itu
|
26 | MID | 6.68 |
|
P. Andreev
|
21 | FWD | 6.67 |
|
N. Nikolaev
|
28 | DEF | 6.65 |
|
Christ Longville
|
19 | FWD | 6.65 |
|
M. Trdan
|
20 | FWD | 6.63 |
|
G. Politino
|
26 | MID | 6.57 |
|
Sevi Idriz
|
18 | MID | 6.56 |
|
Z. Dinev
|
26 | FWD | 6.55 |
|
G. Chorbadzhiyski
|
21 | MID | 6.50 |
|
I. Markov
|
20 | FWD | 6.50 |
|
M. Atanasov
|
23 | MID | 6.49 |
|
A. Velev
|
18 | MID | 6.40 |
|
M. Vangelov
|
22 | MID | 6.30 |
|
A. Aleksandrov
|
18 | MID | 6.20 |
|
D. Kirashki
|
- | DEF | 5.20 |
|
M. Salim
|
18 | DEF | - |



