1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv

Lokomotiv Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.77m
KEY INSIGHT Lokomotiv Plovdiv có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
147 Trận đấu đã nhận định
60.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lokomotiv P Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Sắp diễn ra
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
vs
Lokomotiv P
Lokomotiv P
2
3.3
3.95

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
1 : 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv S red card
2.35
3.15
3.7

1

2.35

O1.5

1.42

YES

1.87

O1.5

1.42
5.8/10

10:30

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1 : 2
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
2.4
3
3.4

1

2.4

U2.5

1.48

NO

1.7

U2.5

1.48
6.8/10

09:45

Kết thúc
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri red card
1.8
3.5
5

1

1.8

U3.5

1.25

YES

2.02

1

1.8
7.7/10

11:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
1 : 0
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1.33
5
10

1

1.33

O1.5

1.29

NO

1.61

1

1.33
6.2/10

08:45

Kết thúc
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
0 : 5
CSKA 1948
CSKA 1948
3.7
3.2
2.25

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.87

U2.5

1.62
5.8/10

11:00

Kết thúc
Ludogorets
Ludogorets
1 : 1
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1.4
4.8
9.5

1

1.4

U3.5

1.39

NO

1.72

1

1.4
8.8/10

08:00

Kết thúc
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 1
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.5
3.85
7.5

1

1.5

U2.5

1.65

NO

1.58

U2.5

1.65
7.1/10

10:00

Kết thúc
Levski K
Levski Krumovgrad
0 : 4
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv
3.15
2.8
2.4

1

3.15

U2.5

1.42

NO

1.6

U2.5

1.42
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Plovdiv

Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokomotiv Plovdiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Plovdiv đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Lokomotiv Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokomotiv Plovdiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng7310
Hòa4711
Thua235
Bàn thắng ghi được131528
Bàn thắng để thủng lưới111728
Trung bình ghi bàn1.01.21.1
Trung bình thủng lưới0.81.31.1
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-3-3 2 G
4-1-4-1 1 G
4-4-1-1 1 G
76 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
20 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Perea
J. Perea
26 FWD 7.10
P. Umarbayev
P. Umarbayev
31 MID 7.09
Lucas Ryan
Lucas Ryan
23 DEF 7.04
E. Ali
E. Ali
22 MID 7.03
D. Iliev
D. Iliev
37 FWD 7.02
E. Espinoza
E. Espinoza
24 DEF 7.00
I. Ivanov
I. Ivanov
23 MID 6.96
I. Ivanov
I. Ivanov
23 MID 6.90
P. Zovko
P. Zovko
23 GK 6.90
M. Ruskov
M. Ruskov
24 DEF 6.87
Adrián Cova
Adrián Cova
24 DEF 6.85
J. Lamy
J. Lamy
26 MID 6.82
E. Ali
E. Ali
22 MID 6.82
B. Milosavljevic
B. Milosavljevic
27 GK 6.81
T. Pavlov
T. Pavlov
21 DEF 6.77
J. Zwarts
J. Zwarts
26 FWD 6.71
M. Trdan
M. Trdan
20 FWD 6.68
C. Itu
C. Itu
26 MID 6.67
P. Andreev
P. Andreev
21 FWD 6.67
Z. Dinev
Z. Dinev
26 FWD 6.67
N. Nikolaev
N. Nikolaev
28 DEF 6.65
Christ Longville
Christ Longville
19 FWD 6.65
A. Chindriş
A. Chindriş
26 DEF 6.64
G. Chorbadzhiyski
G. Chorbadzhiyski
21 MID 6.58
G. Politino
G. Politino
26 MID 6.57
Sevi Idriz
Sevi Idriz
18 MID 6.53
I. Markov
I. Markov
20 FWD 6.50
M. Atanasov
M. Atanasov
23 MID 6.49
A. Velev
A. Velev
18 MID 6.40
M. Vangelov
M. Vangelov
22 MID 6.30
A. Aleksandrov
A. Aleksandrov
18 MID 6.20
D. Kirashki
D. Kirashki
- DEF 5.20
M. Salim
M. Salim
18 DEF -