Lokomotiv Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lokomotiv P Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:30 Sắp diễn ra |
Botev Plovdiv
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:45 Kết thúc |
Lokomotiv P
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Botev Vratsa
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
09:45 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Levski Sofia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
08:45 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
0
:
5
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Levski K
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lokomotiv Plovdiv
Bạn đang tìm nhận định Lokomotiv Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Lokomotiv Plovdiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 147 trận đấu có sự tham gia của Lokomotiv Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Lokomotiv Plovdiv đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 5 trận thua qua 26 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Lokomotiv Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Lokomotiv Plovdiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 13 | 26 |
| Thắng | 7 | 3 | 10 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 15 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 17 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Perea
|
26 | FWD | 7.10 |
|
P. Umarbayev
|
31 | MID | 7.09 |
|
Lucas Ryan
|
23 | DEF | 7.04 |
|
E. Ali
|
22 | MID | 7.03 |
|
D. Iliev
|
37 | FWD | 7.02 |
|
E. Espinoza
|
24 | DEF | 7.00 |
|
I. Ivanov
|
23 | MID | 6.96 |
|
I. Ivanov
|
23 | MID | 6.90 |
|
P. Zovko
|
23 | GK | 6.90 |
|
M. Ruskov
|
24 | DEF | 6.87 |
|
Adrián Cova
|
24 | DEF | 6.85 |
|
J. Lamy
|
26 | MID | 6.82 |
|
E. Ali
|
22 | MID | 6.82 |
|
B. Milosavljevic
|
27 | GK | 6.81 |
|
T. Pavlov
|
21 | DEF | 6.77 |
|
J. Zwarts
|
26 | FWD | 6.71 |
|
M. Trdan
|
20 | FWD | 6.68 |
|
C. Itu
|
26 | MID | 6.67 |
|
P. Andreev
|
21 | FWD | 6.67 |
|
Z. Dinev
|
26 | FWD | 6.67 |
|
N. Nikolaev
|
28 | DEF | 6.65 |
|
Christ Longville
|
19 | FWD | 6.65 |
|
A. Chindriş
|
26 | DEF | 6.64 |
|
G. Chorbadzhiyski
|
21 | MID | 6.58 |
|
G. Politino
|
26 | MID | 6.57 |
|
Sevi Idriz
|
18 | MID | 6.53 |
|
I. Markov
|
20 | FWD | 6.50 |
|
M. Atanasov
|
23 | MID | 6.49 |
|
A. Velev
|
18 | MID | 6.40 |
|
M. Vangelov
|
22 | MID | 6.30 |
|
A. Aleksandrov
|
18 | MID | 6.20 |
|
D. Kirashki
|
- | DEF | 5.20 |
|
M. Salim
|
18 | DEF | - |





