icon back

Livingston

Livingston Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Livingston không thắng trong 29 trận gần nhất
TREND Livingston để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 25 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Livingston

Phong độ gần đây

LLDDD
157 Trận đấu đã nhận định
71.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Livingston Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
42%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Upcoming
Hibernian
Hibernian
vs
Livingston
Livingston
1.44
4.6
7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Finished
Livingston
Livingston
1 : 1
St. Mirren
St. Mirren
3.4
3.45
2.18

X2

1.35

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
6.9/10

11:00

Finished
red card Livingston
Livingston
2 : 2
Rangers
Rangers
10.25
5.8
1.34

2

1.34

O2.5

1.57

NO

1.86

2

1.34
10/10

11:00

Finished
Dundee FC
Dundee FC
2 : 2
Livingston
Livingston
1.93
3.5
4.2

1

1.93

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.25
8.5/10

15:45

Finished
Celtic
Celtic
2 : 1
Livingston
Livingston
1.14
10
25

1

1.14

O2.5

1.34

NO

1.76

H1

1.42
10/10

15:45

Finished
Livingston
Livingston
1 : 2
Falkirk
Falkirk
4.1
3.5
1.93

2

1.93

O1.5

1.32

YES

1.78

X2

1.26
8.5/10

11:00

Finished
Livingston
Livingston
0 : 2
Motherwell
Motherwell
4.4
3.85
1.85

2

1.85

O1.5

1.29

YES

1.78

X2

1.25
8.5/10

11:00

Finished
red card Aberdeen
Aberdeen
6 : 2
Livingston
Livingston red card
1.82
3.75
4.75

1

1.82

U3.5

1.4

YES

1.73

U3.5

1.4
6.4/10

15:45

Finished
Livingston
Livingston
1 : 1
St. Mirren
St. Mirren
3
3.25
2.55

2

2.55

O1.5

1.36

YES

1.78

X2

1.43
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Livingston. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của Livingston với tỷ lệ trúng 71.97% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng101
Hòa5510
Thua8917
Bàn thắng ghi được181230
Bàn thắng để thủng lưới273158
Trung bình ghi bàn1.30.91.1
Trung bình thủng lưới1.92.22.1
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 10 G
3-5-2 4 G
5-4-1 1 G
75 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 32%
9 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Prior
J. Prior
30 GK 6.98
Brooklyn Kabongolo
Brooklyn Kabongolo
23 DEF 6.98
C. Kerr
C. Kerr
30 DEF 6.93
B. McKay
B. McKay
31 MID 6.90
L. Smith
L. Smith
25 MID 6.88
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.76
S. May
S. May
33 FWD 6.75
J. Nouble
J. Nouble
29 FWD 6.75
D. Finlayson
D. Finlayson
24 DEF 6.72
C. McLennan
C. McLennan
26 FWD 6.72
M. Sylla
M. Sylla
32 MID 6.70
S. Pittman
S. Pittman
33 MID 6.70
G. Carey
G. Carey
36 FWD 6.69
Mahamadou Susoho Sissoho
Mahamadou Susoho Sissoho
21 MID 6.69
R. McGowan
R. McGowan
36 DEF 6.67
R. Muirhead
R. Muirhead
29 FWD 6.66
C. Montaño
C. Montaño
34 DEF 6.66
A. Montgomery
A. Montgomery
23 DEF 6.64
D. Wilson
D. Wilson
34 DEF 6.61
Z. Rudden
Z. Rudden
25 FWD 6.60
E. Danso
E. Danso
25 MID 6.60
J. Brenet
J. Brenet
31 DEF 6.59
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.54
A. Winter
A. Winter
23 FWD 6.54
S. Lawal
S. Lawal
22 DEF 6.54
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.52
A. Shinnie
A. Shinnie
36 FWD 6.52
J. Bokila
J. Bokila
37 FWD 6.50
A. Tamm
A. Tamm
24 FWD 6.48
S. Arfield
S. Arfield
37 MID 6.47
J. Zimmerman
J. Zimmerman
24 FWD 6.45
Babacar Fati
Babacar Fati
25 DEF 6.32
J. Wanner
J. Wanner
26 FWD 6.30
Junior Robinson
Junior Robinson
21 DEF 6.20