1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Livingston
Livingston

Livingston Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m

Phong độ gần đây

WDLDL
165 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Livingston Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.06
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
1 : 4
Kilmarnock
Kilmarnock
2.9
3.55
2.55

2

2.55

U3.5

1.51

YES

1.53

X2

1.49
8.7/10

14:45

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
0 : 0
Livingston
Livingston
1.72
4.1
4.6

1

1.72

O2.5

1.6

NO

2.3

1

1.72
7.1/10

10:00

Kết thúc
Dundee
Dundee
3 : 0
Livingston
Livingston
1.8
3.75
4.35

1

1.8

O1.5

1.27

NO

2.12

1X

1.24
8.5/10

14:45

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 2
Aberdeen
Aberdeen
2.95
3.4
2.47

X

3.4

U3.5

1.38

NO

2.15

U3.5

1.38
5.9/10

10:00

Kết thúc
ST Mirren
ST Mirren
0 : 2
Livingston
Livingston
1.7
3.95
5.1

1

1.7

O1.5

1.28

NO

2.07

1

1.7
5.8/10

10:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
3 : 2
Livingston
Livingston
1.69
4
5.8

1

1.69

U3.5

1.47

NO

2.08

U3.5

1.47
4.5/10

09:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 2
Heart M
Heart M red card
7.5
4.6
1.5

2

1.5

O1.5

1.24

NO

1.9

2

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 0
Livingston
Livingston red card
1.9
3.7
4.3

1

1.9

O1.5

1.26

YES

1.68

1X

1.24
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Livingston

Bạn đang tìm nhận định Livingston? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Livingston, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Livingston với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Livingston đã ghi nhận 2 trận thắng, 15 trận hòa và 20 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 71 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Livingston đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.06 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Livingston hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Livingston đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận172037
Thắng112
Hòa8715
Thua81220
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới323971
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.92.01.9
Giữ sạch lưới044
Không ghi bàn21012
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 10 G
3-5-2 6 G
3-4-2-1 4 G
90 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
25 Trận
Tài 1.5 35%
13 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Prior
J. Prior
30 GK 7.03
L. Smith
L. Smith
25 MID 6.95
Brooklyn Kabongolo
Brooklyn Kabongolo
23 DEF 6.83
J. Nouble
J. Nouble
29 FWD 6.83
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.76
S. May
S. May
33 FWD 6.74
M. Sylla
M. Sylla
32 MID 6.73
C. McLennan
C. McLennan
26 FWD 6.72
R. McGowan
R. McGowan
36 DEF 6.71
C. Montaño
C. Montaño
34 DEF 6.71
D. Finlayson
D. Finlayson
24 DEF 6.70
G. Carey
G. Carey
36 FWD 6.69
Mahamadou Susoho Sissoho
Mahamadou Susoho Sissoho
21 MID 6.69
S. Pittman
S. Pittman
33 MID 6.68
R. Muirhead
R. Muirhead
29 FWD 6.67
E. Danso
E. Danso
25 MID 6.66
C. Kerr
C. Kerr
30 DEF 6.66
B. McKay
B. McKay
31 MID 6.66
A. Montgomery
A. Montgomery
23 DEF 6.64
Z. Rudden
Z. Rudden
25 FWD 6.60
J. Brenet
J. Brenet
31 DEF 6.59
D. Wilson
D. Wilson
34 DEF 6.57
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.55
A. Winter
A. Winter
23 FWD 6.54
S. Lawal
S. Lawal
22 DEF 6.53
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.52
A. Shinnie
A. Shinnie
36 FWD 6.52
J. Bokila
J. Bokila
37 FWD 6.50
A. Tamm
A. Tamm
24 FWD 6.48
Babacar Fati
Babacar Fati
25 DEF 6.48
J. Zimmerman
J. Zimmerman
24 FWD 6.46
S. Arfield
S. Arfield
37 MID 6.39
J. Wanner
J. Wanner
26 FWD 6.30
Junior Robinson
Junior Robinson
21 DEF 6.20