1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premiership
  4. Livingston
Livingston

Livingston Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.28m
KEY INSIGHT Livingston không thắng trong 33 trận gần nhất
TREND Livingston không thắng sân khách trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLDL
161 Trận đấu đã nhận định
70.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Livingston Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.89
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
ST Mirren
ST Mirren
vs
Livingston
Livingston
1.67
3.95
5.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Dundee Utd
Dundee Utd
3 : 2
Livingston
Livingston
1.69
4
5.8

1

1.69

U3.5

1.47

NO

2.08

U3.5

1.47
4.5/10

09:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
2 : 2
Heart M
Heart M red card
7.5
4.6
1.5

2

1.5

O1.5

1.24

NO

1.9

2

1.5
5.6/10

10:00

Kết thúc
Kilmarnock
Kilmarnock
2 : 0
Livingston
Livingston red card
1.9
3.7
4.3

1

1.9

O1.5

1.26

YES

1.68

1X

1.24
8.5/10

10:00

Kết thúc
Hibernian
Hibernian
0 : 0
Livingston
Livingston
1.42
4.9
8.5

1

1.42

O2.5

1.72

YES

1.95

1

1.42
10/10

10:00

Kết thúc
Livingston
Livingston
1 : 1
St. Mirren
St. Mirren
3.4
3.45
2.18

X2

1.35

O1.5

1.3

YES

1.7

O1.5

1.3
6.9/10

10:00

Kết thúc
red card Livingston
Livingston
2 : 2
Rangers
Rangers
10.25
5.8
1.34

2

1.34

O2.5

1.57

NO

1.86

2

1.34
10/10

10:00

Kết thúc
Dundee FC
Dundee FC
2 : 2
Livingston
Livingston
1.93
3.5
4.2

1

1.93

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.25
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Livingston

Bạn đang tìm nhận định Livingston? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Livingston được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Livingston với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premiership, Livingston đã ghi nhận 1 trận thắng, 13 trận hòa và 18 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 63 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Livingston đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.89 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Livingston hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.28m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Livingston đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

PremiershipScotland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng101
Hòa7613
Thua81018
Bàn thắng ghi được211233
Bàn thắng để thủng lưới303363
Trung bình ghi bàn1.30.81.0
Trung bình thủng lưới1.92.12.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn2810
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 6-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 10 G
3-5-2 6 G
5-4-1 1 G
80 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
22 Trận
Tài 1.5 31%
10 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Prior
J. Prior
30 GK 7.02
L. Smith
L. Smith
25 MID 6.94
J. Nouble
J. Nouble
29 FWD 6.87
Brooklyn Kabongolo
Brooklyn Kabongolo
23 DEF 6.83
T. Yengi
T. Yengi
25 FWD 6.76
D. Finlayson
D. Finlayson
24 DEF 6.74
S. May
S. May
33 FWD 6.73
C. Kerr
C. Kerr
30 DEF 6.73
M. Sylla
M. Sylla
32 MID 6.72
C. McLennan
C. McLennan
26 FWD 6.72
C. Montaño
C. Montaño
34 DEF 6.71
G. Carey
G. Carey
36 FWD 6.69
Mahamadou Susoho Sissoho
Mahamadou Susoho Sissoho
21 MID 6.69
S. Pittman
S. Pittman
33 MID 6.68
R. Muirhead
R. Muirhead
29 FWD 6.68
R. McGowan
R. McGowan
36 DEF 6.67
E. Danso
E. Danso
25 MID 6.67
A. Montgomery
A. Montgomery
23 DEF 6.64
Z. Rudden
Z. Rudden
25 FWD 6.60
J. Brenet
J. Brenet
31 DEF 6.59
D. Wilson
D. Wilson
34 DEF 6.57
B. McKay
B. McKay
31 MID 6.57
M. Tait
M. Tait
20 MID 6.54
A. Winter
A. Winter
23 FWD 6.54
S. Lawal
S. Lawal
22 DEF 6.53
S. Blaney
S. Blaney
26 DEF 6.52
A. Shinnie
A. Shinnie
36 FWD 6.52
J. Bokila
J. Bokila
37 FWD 6.50
A. Tamm
A. Tamm
24 FWD 6.48
J. Zimmerman
J. Zimmerman
24 FWD 6.46
Babacar Fati
Babacar Fati
25 DEF 6.46
S. Arfield
S. Arfield
37 MID 6.42
J. Wanner
J. Wanner
26 FWD 6.30
Junior Robinson
Junior Robinson
21 DEF 6.20