1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Spartak Varna
Spartak Varna

Spartak Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.16m
KEY INSIGHT Spartak Varna không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDL
99 Trận đấu đã nhận định
61.62% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak Varna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 2
Beroe
Beroe
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U2.5

1.75

NO

1.98

U2.5

1.75
6.5/10

10:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.93
3.4
4.35

1

1.93

U3.5

1.26

YES

1.91

1X

1.27
3.7/10

06:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
3.2
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.62

NO

1.82

X2

1.37
4.6/10

10:00

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
5 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.4
4.5
8

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.4
5.2/10

11:00

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 5
Ludogorets
Ludogorets red card
12
5.6
1.26

2

1.26

U3.5

1.55

NO

1.73

2

1.26
10/10

05:45

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 2
CSKA 1948
CSKA 1948
6.4
3.9
1.58

2

1.58

U3.5

1.33

NO

1.81

2

1.58
7.3/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.68
3.75
5.3

1

1.68

U3.5

1.31

NO

1.85

U3.5

1.31
6.5/10

06:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Montana
Montana
2.45
3.15
3.1

1

2.45

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Varna

Bạn đang tìm nhận định Spartak Varna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Spartak Varna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Spartak Varna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Spartak Varna đã ghi nhận 5 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Spartak Varna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.16m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Spartak Varna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151530
Thắng415
Hòa4812
Thua7613
Bàn thắng ghi được18725
Bàn thắng để thủng lưới292150
Trung bình ghi bàn1.20.50.8
Trung bình thủng lưới1.91.41.7
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn2911
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-2 3 G
4-5-1 2 G
4-1-4-1 1 G
72 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
19 Trận
Tài 1.5 13%
4 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Kovalev
M. Kovalev
25 GK 7.26
Tailson
Tailson
26 MID 7.10
J. Lopes
J. Lopes
24 MID 7.10
Berna
Berna
23 MID 7.05
Xande
Xande
24 MID 6.88
A. Granchov
A. Granchov
33 DEF 6.82
Pedro Victor
Pedro Victor
24 GK 6.80
T. Marinov
T. Marinov
20 MID 6.79
Georg Stojanovski
Georg Stojanovski
21 FWD 6.79
Mateo Jurić-Petrašilo
Mateo Jurić-Petrašilo
21 DEF 6.75
D. Yordanov
D. Yordanov
20 MID 6.75
M. Georgiev
M. Georgiev
20 DEF 6.67
D. Lozev
D. Lozev
32 DEF 6.64
Ivan Aleksiev
Ivan Aleksiev
22 DEF 6.64
J. Lopes
J. Lopes
24 FWD 6.63
D. Ivanov
D. Ivanov
23 FWD 6.60
Lukas Magđinski
Lukas Magđinski
19 DEF 6.60
B. Ivanov
B. Ivanov
24 DEF 6.60
I. Budinov
I. Budinov
25 MID 6.59
D. Halachev
D. Halachev
20 FWD 6.58
D. Krastev
D. Krastev
22 DEF 6.58
Z. Pehlivanov
Z. Pehlivanov
28 MID 6.53
T. Chunchukov
T. Chunchukov
31 FWD 6.49
E. Yanchev
E. Yanchev
26 MID 6.46
John Emmanuel
John Emmanuel
20 DEF 6.45
P. Prindze
P. Prindze
22 FWD 6.43
C. Dhifallah
C. Dhifallah
35 MID 6.40
Tales
Tales
27 FWD 6.35
Kolako Johnson
Kolako Johnson
21 FWD 6.30
V. Dimitrov
V. Dimitrov
19 GK 6.30
Ndualu Pahama
Ndualu Pahama
32 FWD 6.28
A. Georgiev
A. Georgiev
28 DEF 6.22
K. Kurbanov
K. Kurbanov
20 MID 6.20
T. Millimono
T. Millimono
23 DEF 6.00