icon back

Spartak Varna

Spartak Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.16m
KEY INSIGHT Spartak Varna không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
94 Trận đấu đã nhận định
60.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak Varna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

06:45

Sắp diễn ra
Spartak Varna
Spartak Varna
vs
CSKA 1948
CSKA 1948
6.25
4.15
1.52

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.68
3.75
5.3

1

1.68

U3.5

1.31

NO

1.85

U3.5

1.31
6.5/10

07:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Montana
Montana
2.45
3.15
3.1

1

2.45

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
7.3/10

06:45

Kết thúc
red card Arda
Arda
1 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.45
4.25
8.5

1

1.45

U3.5

1.25

NO

1.56

1

1.45
8.6/10

09:00

Kết thúc
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 1
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.5
3.85
7.5

1

1.5

U2.5

1.65

NO

1.58

U2.5

1.65
7.1/10

11:45

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
2 : 2
Lok. Sofia
Lok. Sofia
3.9
3.45
2.02

2

2.02

U3.5

1.27

NO

1.9

X2

1.28
8.5/10

06:30

Kết thúc
Cherno More
Cherno More
0 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.38
4.75
9.75

1

1.38

U3.5

1.38

NO

1.66

1

1.38
10/10

09:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
0 : 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
4.6
3.5
1.95

2

1.76

O1.5

1.33

NO

1.83

O1.5

1.33
4.4/10

11:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 3
Levski Sofia
Levski Sofia
15
6.5
1.21

1X

4.65

O2.5

1.6

YES

2.4

O2.5

1.6
3.7/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Spartak Varna. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 94 trận đấu có sự tham gia của Spartak Varna với tỷ lệ trúng 60.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng314
Hòa4711
Thua549
Bàn thắng ghi được15722
Bàn thắng để thủng lưới221234
Trung bình ghi bàn1.30.60.9
Trung bình thủng lưới1.81.01.4
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
4-4-2 1 G
60 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
16 Trận
Tài 1.5 17%
4 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Kovalev
M. Kovalev
25 GK 7.51
Tailson
Tailson
26 MID 7.30
Berna
Berna
23 MID 7.05
M. Georgiev
M. Georgiev
20 DEF 7.05
J. Lopes
J. Lopes
24 MID 7.03
Georg Stojanovski
Georg Stojanovski
21 FWD 7.01
Pedro Victor
Pedro Victor
24 GK 6.90
Mateo Jurić-Petrašilo
Mateo Jurić-Petrašilo
21 DEF 6.84
Xande
Xande
24 MID 6.81
T. Marinov
T. Marinov
20 MID 6.77
A. Granchov
A. Granchov
33 DEF 6.75
D. Krastev
D. Krastev
22 DEF 6.73
D. Yordanov
D. Yordanov
20 MID 6.71
Ivan Aleksiev
Ivan Aleksiev
22 DEF 6.64
D. Lozev
D. Lozev
32 DEF 6.63
Lukas Magđinski
Lukas Magđinski
19 DEF 6.60
D. Ivanov
D. Ivanov
23 FWD 6.59
I. Budinov
I. Budinov
25 MID 6.59
D. Halachev
D. Halachev
20 FWD 6.58
B. Ivanov
B. Ivanov
24 DEF 6.57
E. Yanchev
E. Yanchev
26 MID 6.54
Z. Pehlivanov
Z. Pehlivanov
28 MID 6.53
P. Prindze
P. Prindze
22 FWD 6.45
John Emmanuel
John Emmanuel
20 DEF 6.40
C. Dhifallah
C. Dhifallah
35 MID 6.35
Tales
Tales
27 FWD 6.35
Kolako Johnson
Kolako Johnson
21 FWD 6.30
Ndualu Pahama
Ndualu Pahama
32 FWD 6.28
A. Georgiev
A. Georgiev
28 DEF 6.26
K. Kurbanov
K. Kurbanov
20 MID 6.20
T. Chunchukov
T. Chunchukov
31 FWD 6.20
T. Millimono
T. Millimono
23 DEF 6.00