1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Spartak Varna
Spartak Varna

Spartak Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.16m
KEY INSIGHT Spartak Varna có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
104 Trận đấu đã nhận định
62.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Spartak Varna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
3 : 0
Lokomotiv S
Lokomotiv S
1.61
4.2
5.2

X2

2.45

U3.5

1.45

NO

1.98

U3.5

1.45
2.5/10

12:30

Kết thúc
red card Montana
Montana
0 : 2
Spartak Varna
Spartak Varna
11
5.4
1.3

2

1.3

U3.5

1.52

YES

2.22

U3.5

1.52
5.6/10

08:15

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
1 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.9
3.45
4.25

1

1.9

U2.5

1.9

NO

2

U2.5

1.9
4.4/10

13:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 1
Dobrudzha
Dobrudzha
3.25
3.05
2.57

1X

1.57

U2.5

1.52

NO

1.71

U2.5

1.52
3.3/10

09:30

Kết thúc
Botev Vratsa
Botev Vratsa
2 : 1
Spartak Varna
Spartak Varna
1.7
3.65
5

1

1.7

U3.5

1.3

NO

1.89

1

1.7
7.4/10

12:30

Kết thúc
red card Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 2
Beroe
Beroe
2.3
3.35
3.15

1

2.3

U2.5

1.75

NO

1.98

U2.5

1.75
6.5/10

10:00

Kết thúc
Septemvri
Septemvri Sofia
0 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna
1.93
3.4
4.35

1

1.93

U3.5

1.26

YES

1.91

1X

1.27
3.7/10

06:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
1 : 0
Dobrudzha
Dobrudzha
3.2
3.2
2.32

2

2.32

U2.5

1.62

NO

1.82

X2

1.37
4.6/10

10:00

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
5 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.4
4.5
8

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.4
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Varna

Bạn đang tìm nhận định Spartak Varna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Spartak Varna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 104 trận đấu có sự tham gia của Spartak Varna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Spartak Varna đã ghi nhận 7 trận thắng, 13 trận hòa và 16 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 57 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Spartak Varna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.16m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Spartak Varna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng527
Hòa5813
Thua8816
Bàn thắng ghi được221032
Bàn thắng để thủng lưới332457
Trung bình ghi bàn1.20.60.9
Trung bình thủng lưới1.81.31.6
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn21012
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 4 G
4-5-1 2 G
4-1-4-1 2 G
87 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
24 Trận
Tài 1.5 17%
6 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Kovalev
M. Kovalev
25 GK 7.26
Tailson
Tailson
26 MID 7.20
J. Lopes
J. Lopes
24 MID 7.10
Berna
Berna
23 MID 7.05
Pedro Victor
Pedro Victor
24 GK 7.04
J. Lopes
J. Lopes
24 FWD 6.88
Xande
Xande
24 MID 6.86
A. Granchov
A. Granchov
33 DEF 6.85
Georg Stojanovski
Georg Stojanovski
21 FWD 6.84
T. Marinov
T. Marinov
20 MID 6.81
D. Yordanov
D. Yordanov
20 MID 6.75
Mateo Jurić-Petrašilo
Mateo Jurić-Petrašilo
21 DEF 6.71
D. Krastev
D. Krastev
22 DEF 6.68
Ivan Aleksiev
Ivan Aleksiev
22 DEF 6.64
M. Georgiev
M. Georgiev
20 DEF 6.61
D. Ivanov
D. Ivanov
23 FWD 6.60
Lukas Magđinski
Lukas Magđinski
19 DEF 6.60
D. Lozev
D. Lozev
32 DEF 6.59
I. Budinov
I. Budinov
25 MID 6.59
D. Halachev
D. Halachev
20 FWD 6.58
Z. Pehlivanov
Z. Pehlivanov
28 MID 6.53
T. Chunchukov
T. Chunchukov
31 FWD 6.51
John Emmanuel
John Emmanuel
20 DEF 6.48
E. Yanchev
E. Yanchev
26 MID 6.46
P. Prindze
P. Prindze
22 FWD 6.44
C. Dhifallah
C. Dhifallah
35 MID 6.40
Tales
Tales
27 FWD 6.35
Kolako Johnson
Kolako Johnson
21 FWD 6.30
V. Dimitrov
V. Dimitrov
19 GK 6.30
Ndualu Pahama
Ndualu Pahama
32 FWD 6.28
B. Ivanov
B. Ivanov
24 DEF 6.25
A. Georgiev
A. Georgiev
28 DEF 6.22
K. Kurbanov
K. Kurbanov
20 MID 6.20
T. Millimono
T. Millimono
23 DEF 6.00