Spartak Varna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Spartak Varna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Spartak Varna
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Septemvri
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
3.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Spartak Varna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Botev Plovdiv
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Spartak Varna
1
:
5
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
05:45 Kết thúc |
Spartak Varna
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia Sofia
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Spartak Varna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Spartak Varna
Bạn đang tìm nhận định Spartak Varna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Spartak Varna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Spartak Varna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.62%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Spartak Varna đã ghi nhận 5 trận thắng, 12 trận hòa và 13 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Spartak Varna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.16m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Spartak Varna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 4 | 8 | 12 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 7 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 29 | 21 | 50 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.5 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 1.4 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 9 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Kovalev
|
25 | GK | 7.26 |
|
Tailson
|
26 | MID | 7.10 |
|
J. Lopes
|
24 | MID | 7.10 |
|
Berna
|
23 | MID | 7.05 |
|
Xande
|
24 | MID | 6.88 |
|
A. Granchov
|
33 | DEF | 6.82 |
|
Pedro Victor
|
24 | GK | 6.80 |
|
T. Marinov
|
20 | MID | 6.79 |
|
Georg Stojanovski
|
21 | FWD | 6.79 |
|
Mateo Jurić-Petrašilo
|
21 | DEF | 6.75 |
|
D. Yordanov
|
20 | MID | 6.75 |
|
M. Georgiev
|
20 | DEF | 6.67 |
|
D. Lozev
|
32 | DEF | 6.64 |
|
Ivan Aleksiev
|
22 | DEF | 6.64 |
|
J. Lopes
|
24 | FWD | 6.63 |
|
D. Ivanov
|
23 | FWD | 6.60 |
|
Lukas Magđinski
|
19 | DEF | 6.60 |
|
B. Ivanov
|
24 | DEF | 6.60 |
|
I. Budinov
|
25 | MID | 6.59 |
|
D. Halachev
|
20 | FWD | 6.58 |
|
D. Krastev
|
22 | DEF | 6.58 |
|
Z. Pehlivanov
|
28 | MID | 6.53 |
|
T. Chunchukov
|
31 | FWD | 6.49 |
|
E. Yanchev
|
26 | MID | 6.46 |
|
John Emmanuel
|
20 | DEF | 6.45 |
|
P. Prindze
|
22 | FWD | 6.43 |
|
C. Dhifallah
|
35 | MID | 6.40 |
|
Tales
|
27 | FWD | 6.35 |
|
Kolako Johnson
|
21 | FWD | 6.30 |
|
V. Dimitrov
|
19 | GK | 6.30 |
|
Ndualu Pahama
|
32 | FWD | 6.28 |
|
A. Georgiev
|
28 | DEF | 6.22 |
|
K. Kurbanov
|
20 | MID | 6.20 |
|
T. Millimono
|
23 | DEF | 6.00 |





