icon back

Girona

Girona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €146.50m
KEY INSIGHT Girona để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Girona
TREND Girona có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDLD
174 Trận đấu đã nhận định
64.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Girona Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Akan Datang
Girona
Girona
vs
Ath Bilbao
Ath Bilbao
2.78
3.4
2.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:15

Selesai
red card Levante
Levante
1 : 1
Girona
Girona
2.82
3.4
2.55

X2

1.47

U3.5

1.43

NO

2.25

U3.5

1.43
5.9/10

16:00

Selesai
Girona
Girona
1 : 2
Celta Vigo
Celta Vigo
2.47
3.45
3.05

X

3.45

U3.5

1.32

YES

1.82

U3.5

1.32
4.6/10

16:00

Selesai
Alaves
Alaves
2 : 2
Girona
Girona
2.5
3.1
3.35

X

3.1

U2.5

1.7

YES

1.87

U2.5

1.7
4.8/10

16:00

Selesai
red card Girona
Girona
2 : 1
Barcelona
Barcelona
8.5
6
1.37

2

1.37

O2.5

1.36

YES

1.56

2

1.37
10/10

11:15

Selesai
Sevilla
Sevilla
1 : 1
Girona
Girona
2.15
3.5
3.8

X2

1.82

U3.5

1.3

YES

1.88

U3.5

1.3
4.6/10

09:00

Selesai
R. Oviedo
R. Oviedo
1 : 0
Girona
Girona
2.92
3.15
2.77

2

2.77

U3.5

1.26

YES

1.9

X2

1.47
7.2/10

16:00

Selesai
Girona
Girona
1 : 1
Getafe
Getafe
2.25
2.95
4

1

2.25

U2.5

1.43

NO

1.61

1X

1.28
8.5/10

16:00

Selesai
Espanyol
Espanyol
0 : 2
Girona
Girona
1.95
3.6
4.9

2

4.9

U3.5

1.3

NO

1.87

U3.5

1.3
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Girona. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 174 trận đấu có sự tham gia của Girona với tỷ lệ trúng 64.37% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng437
Hòa459
Thua5510
Bàn thắng ghi được131427
Bàn thắng để thủng lưới212142
Trung bình ghi bàn1.01.11.0
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn437
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
4-3-3 3 G
4-5-1 3 G
4-1-4-1 3 G
60 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
19 Trận
Tài 1.5 27%
7 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ounahi
A. Ounahi
25 MID 7.33
V. Krapyvtsov
V. Krapyvtsov
20 GK 7.20
Fran Beltrán
Fran Beltrán
26 MID 7.01
D. Blind
D. Blind
35 DEF 6.95
P. Gazzaniga
P. Gazzaniga
33 GK 6.93
Iván Martín
Iván Martín
26 MID 6.90
V. Tsygankov
V. Tsygankov
28 FWD 6.89
Vitor Nunes
Vitor Nunes
19 DEF 6.87
Arnau Martínez
Arnau Martínez
22 DEF 6.80
A. Witsel
A. Witsel
36 DEF 6.78
C. Echeverri
C. Echeverri
19 MID 6.74
Y. Asprilla
Y. Asprilla
22 FWD 6.71
D. van de Beek
D. van de Beek
28 MID 6.70
Alejandro Francés
Alejandro Francés
23 DEF 6.69
V. Vanat
V. Vanat
23 FWD 6.69
Joel Roca
Joel Roca
20 MID 6.68
T. Lemar
T. Lemar
30 MID 6.66
C. Stuani
C. Stuani
39 FWD 6.65
Álex Moreno
Álex Moreno
32 DEF 6.63
Hugo Rincón
Hugo Rincón
22 DEF 6.60
M. ter Stegen
M. ter Stegen
33 GK 6.60
Portu
Portu
33 FWD 6.56
Bryan Gil
Bryan Gil
24 FWD 6.54
David López
David López
36 DEF 6.53
B. Miovski
B. Miovski
26 FWD 6.50
D. Camara
D. Camara
23 FWD 6.50
J. Solis
J. Solis
21 MID 6.46
Y. Herrera
Y. Herrera
27 MID 6.45
J. Arango
J. Arango
17 FWD 6.45
Abel Ruiz
Abel Ruiz
25 FWD 6.42
L. Kourouma
L. Kourouma
21 MID 6.33
L. Kourouma
L. Kourouma
21 MID 6.30
L. Krejčí
L. Krejčí
26 DEF 5.60