Girona Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Girona Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Valencia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
15:30 Kết thúc |
Girona
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Real Madrid
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Girona
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Osasuna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Girona
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Levante
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Girona
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Girona
Bạn đang tìm nhận định Girona? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Girona được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 179 trận đấu có sự tham gia của Girona với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Girona đã ghi nhận 9 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Girona đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.51 xG và 4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Girona hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €146.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Girona đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 16 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 24 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Ounahi
|
25 | MID | 7.25 |
|
V. Krapyvtsov
|
20 | GK | 7.20 |
|
P. Gazzaniga
|
33 | GK | 7.15 |
|
D. Blind
|
35 | DEF | 7.02 |
|
Fran Beltrán
|
26 | MID | 6.98 |
|
Vitor Nunes
|
19 | DEF | 6.91 |
|
V. Tsygankov
|
28 | FWD | 6.90 |
|
Iván Martín
|
26 | MID | 6.87 |
|
Arnau Martínez
|
22 | DEF | 6.84 |
|
A. Witsel
|
36 | DEF | 6.84 |
|
C. Echeverri
|
19 | MID | 6.82 |
|
Alejandro Francés
|
23 | DEF | 6.77 |
|
Y. Asprilla
|
22 | FWD | 6.71 |
|
D. van de Beek
|
28 | MID | 6.70 |
|
T. Lemar
|
30 | MID | 6.69 |
|
Joel Roca
|
20 | MID | 6.68 |
|
Álex Moreno
|
32 | DEF | 6.68 |
|
Hugo Rincón
|
22 | DEF | 6.66 |
|
C. Stuani
|
39 | FWD | 6.65 |
|
V. Vanat
|
23 | FWD | 6.64 |
|
M. ter Stegen
|
33 | GK | 6.60 |
|
Portu
|
33 | FWD | 6.56 |
|
Bryan Gil
|
24 | FWD | 6.54 |
|
David López
|
36 | DEF | 6.53 |
|
B. Miovski
|
26 | FWD | 6.50 |
|
D. Camara
|
23 | FWD | 6.50 |
|
Abel Ruiz
|
25 | FWD | 6.47 |
|
J. Solis
|
21 | MID | 6.46 |
|
Y. Herrera
|
27 | MID | 6.45 |
|
J. Arango
|
17 | FWD | 6.45 |
|
L. Kourouma
|
21 | MID | 6.30 |
|
L. Krejčí
|
26 | DEF | 5.60 |





