Alloa Athletic Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alloa A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Sắp diễn ra |
Alloa A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
10:00 Kết thúc |
Ayr Utd
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
14:45 Kết thúc |
Alloa A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Alloa A
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.6/10 |
14:45 Kết thúc |
Edinburgh
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Alloa A
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2/10 |
12:30 Kết thúc |
Stenhousemuir
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Alloa A
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Airdrie U
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Alloa A
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alloa Athletic
Bạn đang tìm nhận định Alloa Athletic? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alloa Athletic, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 108 trận đấu có sự tham gia của Alloa Athletic với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League One, Alloa Athletic đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 12 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Alloa Athletic hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alloa Athletic đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Alloa Athletic chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 3 | 9 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 22 | 49 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 21 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.2 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |



