Fortuna Düsseldorf II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Sắp diễn ra |
Paderborn II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:00 Kết thúc |
Fortuna II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Koln II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna II
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Dortmund II
4
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Düsseldorf II
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Düsseldorf II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fortuna Düsseldorf II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Düsseldorf II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.59%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Fortuna Düsseldorf II đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 15 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 52 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Fortuna Düsseldorf II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.16m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fortuna Düsseldorf II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 22 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 29 | 52 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.6 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |








