Fortuna Düsseldorf II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Bochum II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna II
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna II
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Sportfreunde L
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Fortuna II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Paderborn II
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna II
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Koln II
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna II
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Düsseldorf II
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Düsseldorf II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fortuna Düsseldorf II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Düsseldorf II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Fortuna Düsseldorf II đã ghi nhận 11 trận thắng, 6 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 56 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Fortuna Düsseldorf II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.16m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fortuna Düsseldorf II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 5 | 6 | 11 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 7 | 9 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 24 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 31 | 56 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.9 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 2 | 7 |
| Không ghi bàn | 7 | 4 | 11 |








