Nhận định Fortuna Dusseldorf II vs Wiedenbruck - 11 thg 4, 2026
11.70
X3.85
24.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.70
Fortuna Dusseldorf II thắng
6.2/10
Kèo 1X2
11.70
6.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.48
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Wiedenbruck
Tổng bàn thắngFortuna Dusseldorf II: 2.4Wiedenbruck: 2.9
Bàn thắng ghi đượcFortuna Dusseldorf II: 1.1Wiedenbruck: 1.1
Bàn thuaFortuna Dusseldorf II: 1.3Wiedenbruck: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wiedenbruck
ThắngFortuna Dusseldorf II: 4Wiedenbruck: 1
Trên 1.5 bànFortuna Dusseldorf II: 8Wiedenbruck: 9
Trên 2.5 bànFortuna Dusseldorf II: 4Wiedenbruck: 6
Trên 3.5 bànFortuna Dusseldorf II: 2Wiedenbruck: 5
Cả hai đội ghi bànFortuna Dusseldorf II: 3Wiedenbruck: 5
Thắng bất ngờFortuna Dusseldorf II: 0Wiedenbruck: 0
Thua bất ngờFortuna Dusseldorf II: 0Wiedenbruck: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.7Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Fortuna Düsseldorf II
Wiedenbrück30
18 thg 102025
Wiedenbrück
Fortuna Düsseldorf II52
03 thg 52025
Fortuna Düsseldorf II
Wiedenbrück01
09 thg 112024
Wiedenbrück
Fortuna Düsseldorf II12
03 thg 22024
Fortuna Düsseldorf II
Wiedenbrück01
12 thg 82023
Wiedenbrück
Fortuna Düsseldorf II14
26 thg 112022
Wiedenbrück
Fortuna Düsseldorf II31
23 thg 72022
Fortuna Düsseldorf II
Wiedenbrück12
23 thg 42022
Wiedenbrück
Fortuna Düsseldorf II31
08 thg 122021
Fortuna Düsseldorf II
Wiedenbrück24
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 69-28 | 69 |
| 2 |
|
33 | 58-38 | 65 |
| 3 |
|
33 | 72-49 | 58 |
| 4 |
|
33 | 66-48 | 58 |
| 5 |
|
33 | 59-42 | 58 |
| 6 |
|
33 | 51-38 | 56 |
| 7 |
|
33 | 59-42 | 52 |
| 8 |
|
33 | 54-58 | 45 |
| 9 |
|
33 | 43-53 | 44 |
| 10 |
|
33 | 50-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 37-42 | 43 |
| 12 |
|
33 | 45-56 | 39 |
| 13 |
|
33 | 47-55 | 38 |
| 14 |
|
33 | 48-60 | 38 |
| 15 |
|
33 | 46-61 | 29 |
| 16 |
|
33 | 37-65 | 26 |
| 17 |
|
33 | 36-69 | 26 |
| 18 |
|
33 | 34-69 | 25 |
Promotion
Relegation