Fortuna Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
VVV Venlo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:00 Kết thúc |
Eintracht
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
TSV S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Sportfreunde L
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Paderborn II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
3.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna K
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Koln II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Köln
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Köln? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Fortuna Köln, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Köln với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Fortuna Köln đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Fortuna Köln hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Fortuna Köln đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Fortuna Köln chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 2 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 5 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 4 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 2.5 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |





