Fortuna Köln Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
01:00 Kết thúc |
Fortuna K
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Koln II
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Borussia II
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Dusseldorf II
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Fortuna Koln
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
SSVg Velbert
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bocholt
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Fortuna Köln
Bạn đang tìm nhận định Fortuna Köln? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Fortuna Köln được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Fortuna Köln với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - West, Fortuna Köln đã ghi nhận 18 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 64 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 25 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Fortuna Köln hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Fortuna Köln đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 9 | 9 | 18 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 28 | 64 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 14 | 25 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.9 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





