Frosinone Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Frosinone Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Frosinone
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Juve Stabia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
10/10 |
09:00 Kết thúc |
Frosinone
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Modena
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Frosinone
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Frosinone
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Sudtirol
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Frosinone
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Frosinone
Bạn đang tìm nhận định Frosinone? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Frosinone, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Frosinone với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie B, Frosinone đã ghi nhận 22 trận thắng, 12 trận hòa và 3 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 71 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Frosinone đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.70 xG và 7.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Frosinone hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €27.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Frosinone đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 19 | 37 |
| Thắng | 11 | 11 | 22 |
| Hòa | 5 | 7 | 12 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 34 | 71 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 19 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Calò
|
28 | MID | 7.66 |
|
L. Palmisani
|
21 | GK | 7.34 |
|
F. Ghedjemis
|
23 | MID | 7.25 |
|
I. Monterisi
|
24 | DEF | 7.14 |
|
S. Fini
|
19 | FWD | 7.03 |
|
N. Corrado
|
25 | DEF | 7.01 |
|
G. Calvani
|
21 | DEF | 6.96 |
|
J. Gelli
|
24 | DEF | 6.96 |
|
A. Fiori
|
22 | FWD | 6.94 |
|
G. Bracaglia
|
22 | DEF | 6.94 |
|
A. Oyono
|
24 | DEF | 6.92 |
|
I. Koutsoupias
|
24 | MID | 6.83 |
|
J. Oyono
|
24 | DEF | 6.83 |
|
G. Cittadini
|
23 | DEF | 6.83 |
|
F. Gelli
|
29 | MID | 6.81 |
|
G. Kvernadze
|
22 | MID | 6.80 |
|
B. Kone
|
25 | MID | 6.76 |
|
R. Marchizza
|
27 | DEF | 6.74 |
|
Matteo Cichella
|
20 | MID | 6.70 |
|
Filippo Grosso
|
19 | MID | 6.70 |
|
A. Raimondo
|
21 | FWD | 6.65 |
|
M. Zilli
|
23 | FWD | 6.59 |
|
E. Vergani
|
24 | FWD | 6.47 |
|
E. Masciangelo
|
29 | DEF | 6.46 |
|
K. Barcella
|
19 | MID | 6.43 |
|
D. Biraschi
|
31 | DEF | 6.40 |
|
Abdoulie Ndow
|
20 | MID | 6.30 |
|
A. Raychev
|
19 | FWD | 6.20 |




