FSV Mainz 05 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FSV Mainz 05 Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Sắp diễn ra |
FSV Mainz 05
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Borussia M
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
FSV Mainz 05
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
FSV Mainz 05
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
09:30 Kết thúc |
Hoffenheim
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Mainz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
12:45 Kết thúc |
Mainz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Sigma Olomouc
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:30 Kết thúc |
Werder Bremen
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FSV Mainz 05
Bạn đang tìm nhận định FSV Mainz 05? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FSV Mainz 05 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của FSV Mainz 05 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, FSV Mainz 05 đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 35 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FSV Mainz 05 đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
FSV Mainz 05 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €157.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FSV Mainz 05 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 18 | 35 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 26 | 44 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.9 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 4 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Amiri
|
29 | MID | 7.45 |
|
D. Batz
|
34 | GK | 7.43 |
|
A. Caci
|
28 | MID | 7.12 |
|
S. Posch
|
28 | DEF | 7.09 |
|
K. Sano
|
25 | MID | 7.05 |
|
R. Zentner
|
31 | GK | 6.94 |
|
D. Kohr
|
31 | DEF | 6.86 |
|
D. da Costa
|
32 | DEF | 6.84 |
|
S. Becker
|
30 | FWD | 6.78 |
|
P. Mwene
|
31 | MID | 6.75 |
|
S. Widmer
|
32 | DEF | 6.75 |
|
S. Bell
|
34 | DEF | 6.73 |
|
Lee Jae-Sung
|
33 | FWD | 6.70 |
|
M. Leitsch
|
27 | DEF | 6.70 |
|
A. Nordin
|
27 | FWD | 6.70 |
|
S. Kawasaki
|
24 | MID | 6.69 |
|
K. Potulski
|
18 | DEF | 6.69 |
|
N. Veratschnig
|
22 | DEF | 6.67 |
|
W. Bøving
|
22 | FWD | 6.67 |
|
S. Katompa Mvumpa
|
27 | FWD | 6.64 |
|
A. Hanche-Olsen
|
28 | DEF | 6.62 |
|
B. Bobzien
|
22 | FWD | 6.60 |
|
P. Nebel
|
23 | FWD | 6.59 |
|
B. Hollerbach
|
24 | FWD | 6.55 |
|
L. Rieß
|
24 | GK | 6.53 |
|
N. Weiper
|
20 | FWD | 6.52 |
|
L. Maloney
|
26 | MID | 6.52 |
|
A. Sieb
|
22 | FWD | 6.51 |
|
P. Tietz
|
28 | FWD | 6.31 |
|
F. Moreno Fell
|
23 | FWD | 6.30 |




