1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. FSV Mainz 05
FSV Mainz 05

FSV Mainz 05 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €157.85m
KEY INSIGHT FSV Mainz 05 có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND FSV Mainz 05 không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWW
100 Trận đấu đã nhận định
69% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FSV Mainz 05 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
4 : 1
1. FC Kaiserslautern
Kaiserslautern
1.88
4.1
3.6

X2

1.91

U3.5

2.12

YES

1.28

U3.5

2.12
4.5/10

09:30

Kết thúc
Heidenheim
1. FC Heidenheim
0 : 2
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
2.05
4.3
3.5

1

2.05

O2.5

1.45

NO

2.8

1X

1.36
8.5/10

13:30

Kết thúc
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
1 : 3
Union Berlin
Union Berlin
1.75
4.45
5

1X

1.23

O2.5

1.46

YES

1.47

1X

1.23
2/10

09:30

Kết thúc
FC St. Pauli
FC St. Pauli
1 : 2
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
2.9
3.3
2.65

2

2.65

U3.5

1.29

YES

1.82

U3.5

1.29
4/10

09:30

Kết thúc
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
3 : 4
Bayern Munchen
Bayern M
3.9
4.5
1.9

2

1.9

O2.5

1.37

YES

1.38

O2.5

1.37
5.1/10

13:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 1
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
2.35
3.55
3.2

X

3.55

U3.5

1.4

NO

2.2

U3.5

1.4
3.5/10

15:00

Kết thúc
Strasbourg
Strasbourg
4 : 0
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
1.87
4
4.5

1

1.87

U3.5

1.43

NO

2.14

1X

1.26
7.3/10

13:30

Kết thúc
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
0 : 1
SC Freiburg
SC Freiburg
2.32
3.35
3.4

1X

1.35

O1.5

1.32

YES

1.71

O1.5

1.32
5.3/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
1 : 2
FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
1.75
4
4.9

1

1.75

O2.5

1.7

YES

1.68

O2.5

1.7
3.5/10

09:30

Kết thúc
Mainz
Mainz
2 : 1
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
2.25
3.5
3.4

1

2.25

O1.5

1.26

NO

2.28

O1.5

1.26
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FSV Mainz 05

Bạn đang tìm nhận định FSV Mainz 05? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FSV Mainz 05, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của FSV Mainz 05 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, FSV Mainz 05 đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (10.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, FSV Mainz 05 đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.69 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

FSV Mainz 05 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €157.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FSV Mainz 05 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FSV Mainz 05 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng022
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được02121
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.010.510.5
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-11
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 11
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 100%
2 Trận
Tài 3.5 100%
2 Trận
Tài 4.5 100%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Amiri
N. Amiri
29 MID 7.42
D. Batz
D. Batz
34 GK 7.35
K. Sano
K. Sano
25 MID 7.05
S. Posch
S. Posch
28 DEF 6.97
R. Zentner
R. Zentner
31 GK 6.94
A. Caci
A. Caci
28 MID 6.93
S. Becker
S. Becker
30 FWD 6.93
D. da Costa
D. da Costa
32 DEF 6.81
D. Kohr
D. Kohr
31 DEF 6.81
P. Mwene
P. Mwene
31 MID 6.81
S. Widmer
S. Widmer
32 DEF 6.79
S. Bell
S. Bell
34 DEF 6.73
M. Leitsch
M. Leitsch
27 DEF 6.70
A. Nordin
A. Nordin
27 FWD 6.70
S. Kawasaki
S. Kawasaki
24 MID 6.69
Lee Jae-Sung
Lee Jae-Sung
33 FWD 6.68
W. Bøving
W. Bøving
22 FWD 6.67
N. Veratschnig
N. Veratschnig
22 DEF 6.64
S. Katompa Mvumpa
S. Katompa Mvumpa
27 FWD 6.64
K. Potulski
K. Potulski
18 DEF 6.63
A. Hanche-Olsen
A. Hanche-Olsen
28 DEF 6.62
P. Nebel
P. Nebel
23 FWD 6.61
B. Bobzien
B. Bobzien
22 FWD 6.60
B. Hollerbach
B. Hollerbach
24 FWD 6.55
L. Rieß
L. Rieß
24 GK 6.53
L. Maloney
L. Maloney
26 MID 6.52
N. Weiper
N. Weiper
20 FWD 6.50
A. Sieb
A. Sieb
22 FWD 6.50
P. Tietz
P. Tietz
28 FWD 6.46
F. Moreno Fell
F. Moreno Fell
23 FWD 6.30