icon back

Galatasaray

Galatasaray Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €289.85m
KEY INSIGHT Galatasaray thắng 4 trận gần nhất
TREND Galatasaray bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
196 Trận đấu đã nhận định
68.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Galatasaray Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

예정
Galatasaray
Galatasaray
vs
Basaksehir
Basaksehir
1.55
4.7
6.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:45

종료
Galatasaray
Galatasaray
1 : 0
Liverpool
Liverpool
4.6
4.25
1.8

2

1.8

O2.5

1.57

YES

1.59

X2

1.24
8.7/10

13:00

종료
Besiktas
Besiktas
0 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
2.6
3.8
2.7

1

2.6

O2.5

1.65

NO

2.5

O2.5

1.65
7.3/10

13:30

종료
Alanyaspor
Alanyaspor
1 : 2
Galatasaray
Galatasaray
3.7
3.9
1.98

2

1.98

O2.5

1.68

YES

1.62

X2

1.32
7.3/10

13:00

종료
Galatasaray
Galatasaray
3 : 1
Alanyaspor
Alanyaspor
1.34
5.6
10.25

1

1.34

O2.5

1.5

YES

1.8

HS2+

1.36
10/10

16:00

종료
red card Juventus
Juventus
3 : 2
Galatasaray
Galatasaray
1.5
5.4
6.4

1

1.5

O2.5

1.45

YES

1.61

O2.5

1.45
9.2/10

13:45

종료
Galatasaray
Galatasaray
5 : 2
Juventus
Juventus red card
3.2
3.5
2.35

2

2.35

U3.5

1.4

YES

1.7

X2

1.41
5.5/10

13:00

종료
Konyaspor
Konyaspor
2 : 0
Galatasaray
Galatasaray
6.1
4.4
1.72

2

1.72

O2.5

1.77

NO

2.05

2

1.72
10/10

13:00

종료
Galatasaray
Galatasaray
5 : 1
Eyupspor
Eyupspor red card
1.18
8.5
18

1

1.18

O2.5

1.31

YES

2

O2.5

1.31
7.7/10

10:00

종료
Rizespor
Rizespor
0 : 3
Galatasaray
Galatasaray
5.5
4.6
1.62

1

5.5

O2.5

1.58

YES

1.67

O2.5

1.58
2.6/10

13:00

종료
Galatasaray
Galatasaray
4 : 0
Kayserispor
Kayserispor
1.26
6.75
13

1

1.26

U3.5

1.88

NO

2.05

U3.5

1.88
3.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Galatasaray. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 196 trận đấu có sự tham gia của Galatasaray với tỷ lệ trúng 68.88% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng10818
Hòa314
Thua022
Bàn thắng ghi được352358
Bàn thắng để thủng lưới11718
Trung bình ghi bàn2.72.12.4
Trung bình thủng lưới0.80.60.8
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 22 G
3-4-2-1 1 G
4-4-2 1 G
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 71%
17 Trận
Tài 2.5 63%
15 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gabriel Sara
Gabriel Sara
26 MID 7.32
L. Sané
L. Sané
30 MID 7.25
A. Bardakcı
A. Bardakcı
31 DEF 7.24
Y. Akgün
Y. Akgün
25 MID 7.19
D. Sánchez
D. Sánchez
29 DEF 7.15
B. Yılmaz
B. Yılmaz
25 FWD 7.15
L. Torreira
L. Torreira
29 MID 7.14
İ. Gündoğan
İ. Gündoğan
35 MID 7.14
R. Sallai
R. Sallai
28 DEF 7.12
N. Lang
N. Lang
26 MID 7.12
G. Güvenç
G. Güvenç
34 GK 7.09
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 7.09
V. Osimhen
V. Osimhen
27 FWD 7.04
E. Elmalı
E. Elmalı
25 DEF 6.98
M. Lemina
M. Lemina
32 MID 6.94
M. Icardi
M. Icardi
32 FWD 6.93
Álvaro Morata
Álvaro Morata
33 For 6.83
K. Ayhan
K. Ayhan
31 DEF 6.82
I. Jakobs
I. Jakobs
26 DEF 6.81
H. Dervişoğlu
H. Dervişoğlu
26 For 6.80
N. Zaniolo
N. Zaniolo
26 MID 6.75
M. Baltacı
M. Baltacı
23 DEF 6.75
W. Singo
W. Singo
25 DEF 6.70
K. Karataş
K. Karataş
23 DEF 6.69
S. Boey
S. Boey
25 DEF 6.66
Y. Asprilla
Y. Asprilla
22 FWD 6.63
Renato Nhaga
Renato Nhaga
18 MID 6.60
A. Ünyay
A. Ünyay
19 DEF 6.59
V. Nelsson
V. Nelsson
27 DEF 6.55
A. Kutucu
A. Kutucu
25 FWD 6.53
B. Kutlu
B. Kutlu
28 MID 6.47
Y. Demir
Y. Demir
22 FWD 6.30
Gökdeniz Gürpüz
Gökdeniz Gürpüz
19 MID -