Galatasaray Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Galatasaray Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Sắp diễn ra |
Galatasaray
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Galatasaray
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Genclerbirligi
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Galatasaray
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Goztepe
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Trabzonspor
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Liverpool
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
Galatasaray
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Besiktas
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Galatasaray
Bạn đang tìm nhận định Galatasaray? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Galatasaray được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Galatasaray với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Galatasaray đã ghi nhận 21 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Galatasaray đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.50 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Galatasaray hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €289.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Galatasaray đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 11 | 10 | 21 |
| Hòa | 4 | 1 | 5 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 39 | 28 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 10 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.7 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Y. Akgün
|
25 | MID | 7.23 |
|
Gabriel Sara
|
26 | MID | 7.23 |
|
L. Sané
|
30 | MID | 7.20 |
|
D. Sánchez
|
29 | DEF | 7.18 |
|
A. Bardakcı
|
31 | DEF | 7.18 |
|
G. Güvenç
|
34 | GK | 7.09 |
|
U. Çakır
|
29 | GK | 7.09 |
|
L. Torreira
|
29 | MID | 7.08 |
|
B. Yılmaz
|
25 | FWD | 7.06 |
|
V. Osimhen
|
27 | FWD | 7.05 |
|
R. Sallai
|
28 | DEF | 7.03 |
|
İ. Gündoğan
|
35 | MID | 7.03 |
|
M. Lemina
|
32 | MID | 6.97 |
|
N. Lang
|
26 | MID | 6.96 |
|
Renato Nhaga
|
18 | MID | 6.95 |
|
W. Singo
|
25 | DEF | 6.94 |
|
E. Elmalı
|
25 | DEF | 6.93 |
|
M. Icardi
|
32 | FWD | 6.87 |
|
Álvaro Morata
|
33 | For | 6.83 |
|
K. Ayhan
|
31 | DEF | 6.82 |
|
H. Dervişoğlu
|
26 | For | 6.80 |
|
I. Jakobs
|
26 | DEF | 6.76 |
|
N. Zaniolo
|
26 | MID | 6.75 |
|
M. Baltacı
|
23 | DEF | 6.75 |
|
S. Boey
|
25 | DEF | 6.73 |
|
K. Karataş
|
23 | DEF | 6.69 |
|
Y. Asprilla
|
22 | FWD | 6.68 |
|
A. Ünyay
|
19 | DEF | 6.59 |
|
V. Nelsson
|
27 | DEF | 6.55 |
|
A. Kutucu
|
25 | FWD | 6.53 |
|
B. Kutlu
|
28 | MID | 6.47 |
|
Y. Demir
|
22 | FWD | 6.30 |
|
Gökdeniz Gürpüz
|
19 | MID | - |




