1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Galatasaray
Galatasaray

Galatasaray Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €289.85m
KEY INSIGHT Galatasaray có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWL
203 Trận đấu đã nhận định
68.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Galatasaray Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Galatasaray
Galatasaray
vs
Fenerbahce
Fenerbahce
2.35
3.5
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
0 : 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi
1.24
6.8
13

1

1.24

U3.5

1.72

NO

1.78

H1

1.68
8/10

13:00

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 2
Galatasaray
Galatasaray
8
4.9
1.44

2

1.44

U3.5

1.55

NO

1.97

2

1.44
10/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
1 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
1.28
6
15

1

1.28

O2.5

1.62

NO

1.74

1

1.28
8.8/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
1 : 3
Galatasaray
Galatasaray
4.6
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.39

NO

2.02

U3.5

1.39
4.7/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
2 : 1
Galatasaray
Galatasaray
3.45
3.6
2.25

X2

1.37

O2.5

1.62

NO

2.55

O2.5

1.62
3.3/10

15:00

Kết thúc
Liverpool
Liverpool
4 : 0
Galatasaray
Galatasaray
1.3
7
11.5

1

1.3

O2.5

1.36

YES

1.72

O2.5

1.36
7/10

12:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
3 : 0
Basaksehir
Basaksehir red card
1.53
5.3
6.7

1

1.53

O2.5

1.5

NO

2.3

1

1.53
5.1/10

12:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
0 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
2.6
3.8
2.7

1

2.6

O2.5

1.65

NO

2.5

O2.5

1.65
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Galatasaray

Bạn đang tìm nhận định Galatasaray? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Galatasaray được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 203 trận đấu có sự tham gia của Galatasaray với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Galatasaray đã ghi nhận 21 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Galatasaray đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.50 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Galatasaray hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €289.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Galatasaray đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng111021
Hòa415
Thua033
Bàn thắng ghi được392867
Bàn thắng để thủng lưới121022
Trung bình ghi bàn2.62.02.3
Trung bình thủng lưới0.80.70.8
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 27 G
3-4-2-1 1 G
4-4-2 1 G
55 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 66%
19 Trận
Tài 2.5 59%
17 Trận
Tài 3.5 14%
4 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Akgün
Y. Akgün
25 MID 7.23
Gabriel Sara
Gabriel Sara
26 MID 7.23
L. Sané
L. Sané
30 MID 7.20
D. Sánchez
D. Sánchez
29 DEF 7.18
A. Bardakcı
A. Bardakcı
31 DEF 7.18
G. Güvenç
G. Güvenç
34 GK 7.09
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 7.09
L. Torreira
L. Torreira
29 MID 7.08
B. Yılmaz
B. Yılmaz
25 FWD 7.06
V. Osimhen
V. Osimhen
27 FWD 7.05
R. Sallai
R. Sallai
28 DEF 7.03
İ. Gündoğan
İ. Gündoğan
35 MID 7.03
M. Lemina
M. Lemina
32 MID 6.97
N. Lang
N. Lang
26 MID 6.96
Renato Nhaga
Renato Nhaga
18 MID 6.95
W. Singo
W. Singo
25 DEF 6.94
E. Elmalı
E. Elmalı
25 DEF 6.93
M. Icardi
M. Icardi
32 FWD 6.87
Álvaro Morata
Álvaro Morata
33 For 6.83
K. Ayhan
K. Ayhan
31 DEF 6.82
H. Dervişoğlu
H. Dervişoğlu
26 For 6.80
I. Jakobs
I. Jakobs
26 DEF 6.76
N. Zaniolo
N. Zaniolo
26 MID 6.75
M. Baltacı
M. Baltacı
23 DEF 6.75
S. Boey
S. Boey
25 DEF 6.73
K. Karataş
K. Karataş
23 DEF 6.69
Y. Asprilla
Y. Asprilla
22 FWD 6.68
A. Ünyay
A. Ünyay
19 DEF 6.59
V. Nelsson
V. Nelsson
27 DEF 6.55
A. Kutucu
A. Kutucu
25 FWD 6.53
B. Kutlu
B. Kutlu
28 MID 6.47
Y. Demir
Y. Demir
22 FWD 6.30
Gökdeniz Gürpüz
Gökdeniz Gürpüz
19 MID -