1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Galatasaray
Galatasaray

Galatasaray Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €289.85m
KEY INSIGHT Galatasaray có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Galatasaray có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWL
206 Trận đấu đã nhận định
67.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Galatasaray Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.86
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Kasimpasa
Kasimpasa
1 : 0
Galatasaray
Galatasaray
3.2
3.5
2.4

X2

1.42

O2.5

1.68

YES

1.58

O2.5

1.68
4/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
4 : 2
Antalyaspor
Antalyaspor
1.17
8.75
17.5

1

1.17

O2.5

1.33

YES

2.02

O2.5

1.33
3/10

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
4 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
4.8
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.59

YES

1.62

2

1.7
8.5/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
3 : 0
Fenerbahce
Fenerbahce red card
2.3
3.45
3.7

2

3.7

U3.5

1.45

NO

2.35

X2

1.8
3.7/10

13:30

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
0 : 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi
1.24
6.8
13

1

1.24

U3.5

1.72

NO

1.78

H1

1.68
8/10

13:00

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 2
Galatasaray
Galatasaray
8
4.9
1.44

2

1.44

U3.5

1.55

NO

1.97

2

1.44
10/10

13:00

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
1 : 1
Kocaelispor
Kocaelispor
1.28
6
15

1

1.28

O2.5

1.62

NO

1.74

1

1.28
8.8/10

13:00

Kết thúc
Goztepe
Goztepe
1 : 3
Galatasaray
Galatasaray
4.6
3.85
1.85

2

1.85

U3.5

1.39

NO

2.02

U3.5

1.39
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Galatasaray

Bạn đang tìm nhận định Galatasaray? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Galatasaray, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 206 trận đấu có sự tham gia của Galatasaray với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Galatasaray đã ghi nhận 24 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Galatasaray đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.86 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Galatasaray hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €289.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Galatasaray đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng131124
Hòa415
Thua044
Bàn thắng ghi được463177
Bàn thắng để thủng lưới141529
Trung bình ghi bàn2.71.92.3
Trung bình thủng lưới0.80.90.9
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 31 G
3-4-2-1 1 G
4-4-2 1 G
66 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
30 Trận
Tài 1.5 67%
22 Trận
Tài 2.5 58%
19 Trận
Tài 3.5 15%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Akgün
Y. Akgün
25 MID 7.23
Gabriel Sara
Gabriel Sara
26 MID 7.23
L. Sané
L. Sané
30 MID 7.18
A. Bardakcı
A. Bardakcı
31 DEF 7.14
D. Sánchez
D. Sánchez
29 DEF 7.10
L. Torreira
L. Torreira
29 MID 7.10
B. Yılmaz
B. Yılmaz
25 FWD 7.08
N. Lang
N. Lang
26 MID 7.07
V. Osimhen
V. Osimhen
27 FWD 7.06
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 7.05
R. Sallai
R. Sallai
28 DEF 6.98
M. Lemina
M. Lemina
32 MID 6.96
İ. Gündoğan
İ. Gündoğan
35 MID 6.96
Renato Nhaga
Renato Nhaga
18 MID 6.95
E. Elmalı
E. Elmalı
25 DEF 6.93
G. Güvenç
G. Güvenç
34 GK 6.90
W. Singo
W. Singo
25 DEF 6.89
K. Ayhan
K. Ayhan
31 DEF 6.87
M. Icardi
M. Icardi
32 FWD 6.86
Álvaro Morata
Álvaro Morata
33 For 6.83
H. Dervişoğlu
H. Dervişoğlu
26 For 6.80
N. Zaniolo
N. Zaniolo
26 MID 6.75
M. Baltacı
M. Baltacı
23 DEF 6.75
I. Jakobs
I. Jakobs
26 DEF 6.73
S. Boey
S. Boey
25 DEF 6.72
K. Karataş
K. Karataş
23 DEF 6.69
Y. Asprilla
Y. Asprilla
22 FWD 6.68
A. Ünyay
A. Ünyay
19 DEF 6.59
V. Nelsson
V. Nelsson
27 DEF 6.55
A. Kutucu
A. Kutucu
25 FWD 6.53
B. Kutlu
B. Kutlu
28 MID 6.47
Y. Demir
Y. Demir
22 FWD 6.30
B. Şen
B. Şen
27 GK 6.30
Gökdeniz Gürpüz
Gökdeniz Gürpüz
19 MID -