icon back

Gamla Upsala W

Gamla Upsala W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -

Phong độ gần đây

WLL
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

終了
Bollstanas W
Bollstanas W
2 : 1
Gamla Upsala W
Gamla U
2.19
3.52
2.77

2

2.77

O2.5

1.57

NO

2.4

X2

1.54
4.3/10

07:00

終了
Trelleborg W
Trelleborg W
3 : 0
Gamla Upsala W
Gamla U
1.29
5
7.5

1

1.29

O2.5

1.45

YES

1.75

1

1.29
3.7/10

11:00

終了
Mallbacken W
Mallbacken W
1 : 2
Gamla Upsala W
Gamla U
2.1
3.65
2.79

X2

1.6

O2.5

1.45

NO

2.64

X2

1.6
1.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gamla Upsala W. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 0 trận đấu có sự tham gia của Gamla Upsala W với tỷ lệ trúng 0% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

ElitettanSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131326
Thắng426
Hòa224
Thua7916
Bàn thắng ghi được171532
Bàn thắng để thủng lưới303666
Trung bình ghi bàn1.31.21.2
Trung bình thủng lưới2.32.82.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 3
61-75 6
76-90 3
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
19 Trận
Tài 1.5 31%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Strand
L. Strand
23 - 7.66
E. Lilliehöök
E. Lilliehöök
20 - 7.11
M. Andersson
M. Andersson
24 MID 6.97
S. Brundin
S. Brundin
21 - 6.93
A. Thoreson
A. Thoreson
23 - 6.85
T. Fridberg
T. Fridberg
23 - 6.83
S. Sterner
S. Sterner
21 MID 6.72
S. Nilsson
S. Nilsson
25 FWD 6.70
M. Kuusniemi-Fishwick
M. Kuusniemi-Fishwick
21 - 6.63
K. Schotte
K. Schotte
19 DEF 6.37
D. Sandås
D. Sandås
23 - 6.35
K. Henriksson
K. Henriksson
23 DEF 6.31
E. Costow
E. Costow
25 - 6.17
T. Hallsén
T. Hallsén
18 - 6.12
K. Kempe-Kivi
K. Kempe-Kivi
22 MID 6.09
H. Eriksson
H. Eriksson
22 - 5.87
J. Edholm
J. Edholm
25 DEF 5.85
H. Stenberg
H. Stenberg
21 FWD -
T. Ahlén
T. Ahlén
22 FWD -
V. Persbeck
V. Persbeck
22 GK -