Elitettan Sweden - Thụy Điển Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Elitettan Sweden. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 80%.
Trên 1.5 bàn
100%
Trên 2.5 bàn
70%
Trên 3.5 bàn
30%
Cả hai đội ghi bàn
60%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
60%
Hòa
10%
Đội khách thắng
30%
Đội nhà thắng
60%
Hòa
10%
Đội khách thắng
30%
Đã nhận định
10
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
80%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Trelleborg W
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Eskilstun
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Hacken B W
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
09:00 Kết thúc |
Bollstanas W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Trelleborg W
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Eskilstun
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
Elittan Women
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Umeå
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 2 |
Linköping
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 3 |
KIF Örebro
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 4 |
Jitex W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 5 |
Gamla Upsala W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 6 |
Team TG FF W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 7 |
Alingsås W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 8 |
Sandviken W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 9 |
Husqvarna W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 10 |
Trelleborg W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 11 |
Örebro Söder W
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 12 |
Häcken II
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 13 |
Elfsborg
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|
| 14 |
Göteborg
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|










