Gasogi United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Gasogi United
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Gasogi United
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Marines
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
AS Kigali
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Gasogi United
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kiyovu S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Gasogi United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Gasogi United
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
Gasogi U
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Gasogi U
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Etoile l
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
2.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Gasogi U
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gasogi United
Bạn đang tìm nhận định Gasogi United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gasogi United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Gasogi United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của National Soccer League, Gasogi United đã ghi nhận 8 trận thắng, 11 trận hòa và 14 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Gasogi United hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gasogi United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 6 | 11 |
| Thua | 7 | 7 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 16 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 22 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 8 | 7 | 15 |








