GC Mascara Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
GC Mascara
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
ASM Oran
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
GC Mascara
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
JSM Tiaret
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
09:00 Kết thúc |
GC Mascara
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hussein Dey
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
7.1/10 |
08:00 Kết thúc |
GC Mascara
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Tlemcen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Olympique
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Relizane
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Mascara
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
HS2+ |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Mascara
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
H1 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GC Mascara
Bạn đang tìm nhận định GC Mascara? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GC Mascara, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của GC Mascara với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 2, GC Mascara đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 14 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
GC Mascara hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GC Mascara đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 14 | 29 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 9 | 14 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 10 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 24 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.7 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.7 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 6 | 11 |





