1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Gençlerbirliği S.K.
Gençlerbirliği S.K.

Gençlerbirliği S.K. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €24.35m
KEY INSIGHT Gençlerbirliği S.K. có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
150 Trận đấu đã nhận định
75.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genclerbirligi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.62
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:30

Sắp diễn ra
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
vs
Kocaelispor
Kocaelispor
2.5
3.15
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:30

Kết thúc
Galatasaray
Galatasaray
0 : 2
Genclerbirligi
Genclerbirligi
1.24
6.8
13

1

1.24

U3.5

1.72

NO

1.78

H1

1.68
8/10

13:00

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 2
Galatasaray
Galatasaray
8
4.9
1.44

2

1.44

U3.5

1.55

NO

1.97

2

1.44
10/10

07:30

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Genclerbirligi S.K.
Genclerbirligi
1.62
4.55
5.6

1

1.62

O1.5

1.21

NO

2.08

NG

2.08
6.5/10

07:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
0 : 2
Goztepe
Goztepe
3.4
3.3
2.3

2

2.3

U2.5

1.65

NO

1.85

U2.5

1.65
7.1/10

12:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
1 : 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi
1.77
3.6
5

1

1.77

U3.5

1.31

NO

1.95

1X

1.19
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
0 : 2
Besiktas
Besiktas
5.6
4.2
1.67

2

1.67

O1.5

1.25

NO

2.1

2

1.67
6/10

12:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
0 : 0
Genclerbirligi
Genclerbirligi
2.1
3.5
4

1

2.1

O1.5

1.35

YES

1.85

1X

1.3
8.3/10

12:30

Kết thúc
Aliaga
Aliaga
1 : 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi
6
4.9
1.52

1X

2.55

O2.5

1.67

YES

1.82

O2.5

1.67
3.3/10

08:00

Kết thúc
Genclerbi
Genclerbirligi
0 : 0
Kayserispor
Kayserispor
2.38
3.4
3.15

X

3.4

U3.5

1.37

NO

2.12

U3.5

1.37
6.1/10

09:00

Kết thúc
Adanaspor
Adanaspor
0 : 5
Genclerbirligi
Genclerbi
10
5.9
1.22

2

1.22

U3.5

1.78

NO

1.88

2

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gençlerbirliği S.K.

Bạn đang tìm nhận định Gençlerbirliği S.K.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gençlerbirliği S.K. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 150 trận đấu có sự tham gia của Gençlerbirliği S.K. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Gençlerbirliği S.K. đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 16 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gençlerbirliği S.K. đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.62 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Gençlerbirliği S.K. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €24.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gençlerbirliği S.K. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng516
Hòa437
Thua51116
Bàn thắng ghi được19928
Bàn thắng để thủng lưới202242
Trung bình ghi bàn1.40.61.0
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-2-3-1 11 G
5-4-1 3 G
4-4-2 2 G
62 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ricardo Velho
Ricardo Velho
27 GK 7.25
E. Erentürk
E. Erentürk
30 GK 7.11
O. Etebo
O. Etebo
30 MID 7.00
D. Goutas
D. Goutas
31 DEF 6.93
T. Dele-Bashiru
T. Dele-Bashiru
26 MID 6.93
O. Ülgün
O. Ülgün
27 MID 6.90
Ž. Žužek
Ž. Žužek
29 DEF 6.78
M. Mimaroğlu
M. Mimaroğlu
31 MID 6.78
G. Gürpüz
G. Gürpüz
23 MID 6.73
S. Onur
S. Onur
23 MID 6.72
Thalisson Kelven
Thalisson Kelven
27 DEF 6.69
F. Tongya
F. Tongya
23 MID 6.69
K. Csoboth
K. Csoboth
25 MID 6.63
S. Osmanoğlu
S. Osmanoğlu
36 DEF 6.60
S. Koïta
S. Koïta
26 FWD 6.58
C. Çanak
C. Çanak
21 FWD 6.58
M. Nalepa
M. Nalepa
30 MID 6.57
M. Niang
M. Niang
31 FWD 6.56
Pedro Pereira
Pedro Pereira
28 DEF 6.55
A. Traoré
A. Traoré
30 MID 6.55
A. Dursun
A. Dursun
27 DEF 6.52
D. Popa
D. Popa
30 FWD 6.50
M. Hanousek
M. Hanousek
32 DEF 6.49
F. Üzüm
F. Üzüm
26 MID 6.47
Dilhan Demir
Dilhan Demir
22 MID 6.46
D. Varešanović
D. Varešanović
24 MID 6.43
G. Akkan
G. Akkan
31 GK 6.40
Justine Monda
Justine Monda
27 FWD 6.37
H. Onyekuru
H. Onyekuru
28 FWD 6.36
M. Kyabou
M. Kyabou
27 MID 6.25