1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Genoa
Genoa

Genoa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €141.95m
KEY INSIGHT Genoa có dưới 3.5 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDLL
169 Trận đấu đã nhận định
66.27% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genoa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Lecce
Lecce
1 : 0
Genoa
Genoa
1.98
3.35
4.65

1

1.98

U2.5

1.54

NO

1.7

1

1.98
6.5/10

06:00

Kết thúc
Genoa
Genoa
1 : 2
AC Milan
AC Milan
5.8
3.65
1.72

2

1.72

U3.5

1.27

NO

1.81

U3.5

1.27
6.1/10

09:00

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
0 : 0
Genoa
Genoa
2.12
3.4
3.85

1X

1.29

U3.5

1.31

NO

1.95

NG

1.95
7.2/10

14:45

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 0
Genoa
Genoa
1.55
4.6
6.8

1

1.55

U3.5

1.49

NO

1.97

1

1.55
8.9/10

09:00

Kết thúc
Genoa
Genoa
0 : 2
Como
Como
6.25
4.15
1.65

2

1.65

O1.5

1.31

YES

1.99

2

1.65
8.2/10

12:00

Kết thúc
Pisa
Pisa
1 : 2
Genoa
Genoa
3.1
3.05
2.62

2

2.62

U2.5

1.56

NO

1.79

X2

1.4
8.5/10

06:30

Kết thúc
red card Genoa
Genoa
2 : 1
Sassuolo
Sassuolo red card
2.2
3.4
3.6

1

2.2

O1.5

1.33

YES

1.83

O1.5

1.33
4.9/10

12:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Genoa
Genoa
1.42
4.9
9.5

1

1.42

O1.5

1.26

YES

2.12

1

1.42
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Genoa

Bạn đang tìm nhận định Genoa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Genoa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 169 trận đấu có sự tham gia của Genoa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Genoa đã ghi nhận 10 trận thắng, 11 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 50 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Genoa đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.16 xG3.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Genoa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €141.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Genoa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng6410
Hòa4711
Thua9716
Bàn thắng ghi được221941
Bàn thắng để thủng lưới262450
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn8614
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 18 G
3-4-2-1 9 G
4-2-3-1 7 G
5-4-1 1 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
23 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Østigård
L. Østigård
26 DEF 7.23
J. Bijlow
J. Bijlow
27 GK 7.01
Junior Messias
Junior Messias
34 FWD 6.99
M. Frendrup
M. Frendrup
24 MID 6.94
Aarón Martín
Aarón Martín
28 DEF 6.93
N. Leali
N. Leali
32 GK 6.91
R. Malinovskyi
R. Malinovskyi
32 MID 6.91
L. Venturino
L. Venturino
19 FWD 6.90
W. L. Ouedraogo
W. L. Ouedraogo
18 DEF 6.90
B. Norton-Cuffy
B. Norton-Cuffy
21 DEF 6.85
Alexsandro Amorim
Alexsandro Amorim
20 MID 6.81
J. Vásquez
J. Vásquez
27 DEF 6.80
Vítinha
Vítinha
25 FWD 6.80
T. Baldanzi
T. Baldanzi
22 MID 6.78
D. Sommariva
D. Sommariva
28 GK 6.75
P. Masini
P. Masini
24 MID 6.73
V. Carboni
V. Carboni
20 MID 6.71
A. Grønbæk
A. Grønbæk
24 MID 6.70
N. Zätterström
N. Zätterström
20 DEF 6.70
S. Sabelli
S. Sabelli
32 DEF 6.69
S. Otoa
S. Otoa
21 DEF 6.69
A. Marcandalli
A. Marcandalli
23 DEF 6.66
M. Thorsby
M. Thorsby
29 MID 6.62
N. Stanciu
N. Stanciu
32 MID 6.60
J. Onana
J. Onana
26 MID 6.60
Mamedi Doucoure
Mamedi Doucoure
18 DEF 6.60
C. Ekuban
C. Ekuban
31 FWD 6.59
M. Ellertsson
M. Ellertsson
23 MID 6.57
L. Colombo
L. Colombo
23 FWD 6.56
J. Ekhator
J. Ekhator
19 FWD 6.56
S. Fini
S. Fini
19 FWD 6.50
M. Cornet
M. Cornet
29 FWD 6.27
Joi Nuredini
Joi Nuredini
18 FWD -