1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Genoa
Genoa

Genoa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €141.95m
KEY INSIGHT Genoa có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Genoa có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
165 Trận đấu đã nhận định
66.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Genoa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.32
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
Genoa
Genoa
vs
Como
Como
4.8
3.6
1.87

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Pisa
Pisa
1 : 2
Genoa
Genoa
3.1
3.05
2.62

2

2.62

U2.5

1.56

NO

1.79

X2

1.4
8.5/10

06:30

Kết thúc
red card Genoa
Genoa
2 : 1
Sassuolo
Sassuolo red card
2.2
3.4
3.6

1

2.2

O1.5

1.33

YES

1.83

O1.5

1.33
4.9/10

12:00

Kết thúc
Juventus
Juventus
2 : 0
Genoa
Genoa
1.42
4.9
9.5

1

1.42

O1.5

1.26

YES

2.12

1

1.42
10/10

14:45

Kết thúc
Genoa
Genoa
0 : 2
Udinese
Udinese
2.25
3.15
3.9

1

2.25

U2.5

1.58

NO

1.78

1X

1.29
7.4/10

06:30

Kết thúc
Hellas V
Hellas Verona
0 : 2
Genoa
Genoa
3.55
3.05
2.45

2

2.45

U2.5

1.47

NO

1.67

X2

1.36
8.5/10

12:00

Kết thúc
Genoa
Genoa
2 : 1
AS Roma
AS Roma
4.55
3.35
2.05

2

2.05

O1.5

1.55

YES

2.17

AS

1.29
6.4/10

14:45

Kết thúc
Inter
Inter
2 : 0
Genoa
Genoa
1.35
5.6
10.5

1

1.35

O2.5

1.71

YES

2.17

HS2+

1.45
7.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Genoa

Bạn đang tìm nhận định Genoa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Genoa được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 165 trận đấu có sự tham gia của Genoa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Genoa đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 14 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Genoa đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.32 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Genoa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €141.95m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Genoa đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng639
Hòa459
Thua7714
Bàn thắng ghi được211738
Bàn thắng để thủng lưới222345
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn7411
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 17 G
4-2-3-1 7 G
3-4-2-1 7 G
5-4-1 1 G
58 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 66%
21 Trận
Tài 1.5 41%
13 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Østigård
L. Østigård
26 DEF 7.21
Junior Messias
Junior Messias
34 FWD 7.01
R. Malinovskyi
R. Malinovskyi
32 MID 6.96
N. Leali
N. Leali
32 GK 6.94
Aarón Martín
Aarón Martín
28 DEF 6.94
M. Frendrup
M. Frendrup
24 MID 6.93
J. Bijlow
J. Bijlow
27 GK 6.93
L. Venturino
L. Venturino
19 FWD 6.90
T. Baldanzi
T. Baldanzi
22 MID 6.86
B. Norton-Cuffy
B. Norton-Cuffy
21 DEF 6.85
Vítinha
Vítinha
25 FWD 6.81
J. Vásquez
J. Vásquez
27 DEF 6.75
P. Masini
P. Masini
24 MID 6.75
D. Sommariva
D. Sommariva
28 GK 6.75
S. Otoa
S. Otoa
21 DEF 6.73
S. Sabelli
S. Sabelli
32 DEF 6.72
V. Carboni
V. Carboni
20 MID 6.71
A. Grønbæk
A. Grønbæk
24 MID 6.70
Alexsandro Amorim
Alexsandro Amorim
20 MID 6.70
M. Thorsby
M. Thorsby
29 MID 6.62
M. Ellertsson
M. Ellertsson
23 MID 6.61
C. Ekuban
C. Ekuban
31 FWD 6.61
N. Stanciu
N. Stanciu
32 MID 6.60
J. Onana
J. Onana
26 MID 6.60
A. Marcandalli
A. Marcandalli
23 DEF 6.59
L. Colombo
L. Colombo
23 FWD 6.58
J. Ekhator
J. Ekhator
19 FWD 6.52
S. Fini
S. Fini
19 FWD 6.50
M. Cornet
M. Cornet
29 FWD 6.20
Joi Nuredini
Joi Nuredini
18 FWD -
N. Zätterström
N. Zätterström
20 DEF -