Nhận định Lecce vs Genoa - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.98
Lecce thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.98
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.54
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.70
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.34
6.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIGenoa
xGLecce: 1.25Genoa: 0.86
Kiểm soát bóngLecce: 57%Genoa: 43%
Tổng số cú sútLecce: 12Genoa: 8
Sút trúng đíchLecce: 3Genoa: 2
Sút trượtLecce: 5Genoa: 3
Phạt gócLecce: 4Genoa: 2
xGLecce: 1.76Genoa: 0.78
Kiểm soát bóngLecce: 32%Genoa: 68%
Tổng số cú sútLecce: 9Genoa: 8
Sút trúng đíchLecce: 4Genoa: 1
Sút trượtLecce: 5Genoa: 5
Phạt gócLecce: 1Genoa: 6
xGLecce: 1.761.25Genoa: 0.780.86
Kiểm soát bóngLecce: 32%57%Genoa: 68%43%
Tổng số cú sútLecce: 912Genoa: 88
Sút trúng đíchLecce: 43Genoa: 12
Sút trượtLecce: 55Genoa: 53
Phạt gócLecce: 14Genoa: 62
Thống kê
Trung bình / Trận
Genoa
Bàn thắng kỳ vọngLecce: 0.9Genoa: 1.16
Tổng bàn thắngLecce: 2.3Genoa: 2
Bàn thắng ghi đượcLecce: 0.9Genoa: 0.9
Bàn thuaLecce: 1.4Genoa: 1.1
Kiểm soát bóngLecce: 40%Genoa: 50%
Tổng số cú sútLecce: 9.8Genoa: 11.5
Sút trúng đíchLecce: 2.8Genoa: 3.3
Sút trượtLecce: 4.5Genoa: 4.8
Phạm lỗiLecce: 13.2Genoa: 10.2
Phạt gócLecce: 4Genoa: 3.8
Việt vịLecce: 1.4Genoa: 0.9
Thẻ vàngLecce: 2Genoa: 1.22
Tổng số đường chuyềnLecce: 288Genoa: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Genoa
ThắngLecce: 3Genoa: 4
Trên 1.5 bànLecce: 7Genoa: 8
Trên 2.5 bànLecce: 5Genoa: 4
Trên 3.5 bànLecce: 1Genoa: 0
Cả hai đội ghi bànLecce: 5Genoa: 4
Thắng bất ngờLecce: 0Genoa: 0
Thua bất ngờLecce: 0Genoa: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
1Thắng
5Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
23 thg 82025
Genoa
Lecce00
14 thg 32025
Genoa
Lecce21
05 thg 12025
Lecce
Genoa00
28 thg 12024
Genoa
Lecce21
22 thg 92023
Lecce
Genoa10
19 thg 72020
Genoa
Lecce21
08 thg 122019
Lecce
Genoa22
11 thg 82018
Genoa
Lecce40
12 thg 82016
Genoa
Lecce32
04 thg 32012
Lecce
Genoa22
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 86-32 | 86 |
| 2 |
|
37 | 57-36 | 73 |
| 3 |
|
37 | 52-33 | 70 |
| 4 |
|
37 | 57-31 | 70 |
| 5 |
|
37 | 61-28 | 68 |
| 6 |
|
37 | 59-32 | 68 |
| 7 |
|
37 | 50-35 | 58 |
| 8 |
|
37 | 46-43 | 55 |
| 9 |
|
37 | 39-39 | 51 |
| 10 |
|
37 | 45-47 | 50 |
| 11 |
|
37 | 46-49 | 49 |
| 12 |
|
37 | 42-61 | 44 |
| 13 |
|
37 | 27-46 | 42 |
| 14 |
|
37 | 41-50 | 41 |
| 15 |
|
37 | 40-49 | 41 |
| 16 |
|
37 | 38-52 | 40 |
| 17 |
|
37 | 27-50 | 35 |
| 18 |
|
37 | 31-53 | 34 |
| 19 |
|
37 | 25-59 | 21 |
| 20 |
|
37 | 25-69 | 18 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - Serie B