1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla

Ghazl El Mehalla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Ghazl El Mehalla bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
93 Trận đấu đã nhận định
68.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ghazl M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.48
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.6
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 1
Petrojet
Petrojet
2.9
2.7
2.9

1

2.9

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 3
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.85
2.85
2.8

2

2.8

U2.5

1.43

NO

1.63

U2.5

1.43
8/10

11:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
Wadi Degla
Wadi Degla
3.75
2.85
2.35

2

2.35

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
7.3/10

14:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 0
El Gouna FC
El Gouna FC
3.6
2.65
2.95

2

2.95

U2.5

1.29

NO

1.46

U2.5

1.29
10/10

11:00

Kết thúc
Pharco
Pharco
1 : 1
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.67
2.8
3.4

2

3.4

U2.5

1.38

NO

1.58

U2.5

1.38
8/10

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 1
National Bank of Egypt
National
4.5
3.05
2.1

2

2.1

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
7/10

14:30

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
Pharco
Pharco
2.65
2.9
3.35

1

2.65

U2.5

1.41

NO

1.65

1X

1.37
7.6/10

14:30

Kết thúc
Al Ittihad
Al Ittihad
2 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M red card
2.1
3.05
5.2

1

2.1

U2.5

1.41

NO

1.49

U2.5

1.41
8/10

01:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 0
Misr EL Makasa
Misr M
1.32
4.4
7.4

1

1.32

U2.5

1.8

NO

1.46

1

1.32
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ghazl El Mehalla

Bạn đang tìm nhận định Ghazl El Mehalla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ghazl El Mehalla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Ghazl El Mehalla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ghazl El Mehalla đã ghi nhận 4 trận thắng, 16 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ghazl El Mehalla đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.48 xG3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Ghazl El Mehalla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ghazl El Mehalla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng224
Hòa10616
Thua145
Bàn thắng ghi được51318
Bàn thắng để thủng lưới51318
Trung bình ghi bàn0.41.10.7
Trung bình thủng lưới0.41.10.7
Giữ sạch lưới10515
Không ghi bàn8513
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-4-2 7 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
53 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 48%
12 Trận
Tài 1.5 16%
4 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. El Aash
M. El Aash
25 DEF 7.90
Ahmed Shousha
Ahmed Shousha
32 DEF 7.24
Abdelrahim Amoory
Abdelrahim Amoory
27 DEF 7.17
Ahmed El Aash
Ahmed El Aash
27 DEF 7.14
B. Walid
B. Walid
27 DEF 7.06
Amer Amer
Amer Amer
38 GK 7.00
M. Oufa
M. Oufa
21 DEF 7.00
Yehia Zakaria
Yehia Zakaria
24 DEF 6.93
Ahmed Mohamed Ahmed Osman Ahmed Mohamed Ahmed Osman
Ahmed Mohamed Ahmed Osman Ahmed Mohamed Ahmed Osman
22 MID 6.90
Bassam Walid
Bassam Walid
27 MID 6.85
Mohamed Abdel Ghani
Mohamed Abdel Ghani
32 DEF 6.80
R. Arfaoui
R. Arfaoui
29 FWD 6.76
Rahim Shomari Mkinyangi
Rahim Shomari Mkinyangi
20 DEF 6.75
M. Salah
M. Salah
18 FWD 6.74
Ahmed Etman
Ahmed Etman
22 MID 6.71
Ahmed Gamal
Ahmed Gamal
31 DEF 6.70
Y. Fawzy
Y. Fawzy
- FWD 6.70
Mahmoud Magdy
Mahmoud Magdy
19 DEF 6.68
M. Touré
M. Touré
22 MID 6.68
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 MID 6.66
Mahmoud Nabil
Mahmoud Nabil
27 MID 6.65
Abdel Rahman Youssef
Abdel Rahman Youssef
28 DEF 6.65
Salah Nemer
Salah Nemer
33 FWD 6.64
N. Paulikas
N. Paulikas
19 MID 6.63
Youssef El Azab
Youssef El Azab
22 FWD 6.61
A. Yasser
A. Yasser
- MID 6.61
Kibou Saïdi
Kibou Saïdi
- FWD 6.60
A. El Sheikh
A. El Sheikh
35 MID 6.60
J. Mwanga
J. Mwanga
26 FWD 6.58
Abdi Ineza
Abdi Ineza
21 FWD 6.54
Mohamed Grendo
Mohamed Grendo
34 FWD 6.53
M. El Moghzi
M. El Moghzi
19 MID 6.52
Ahmed Wahid
Ahmed Wahid
20 MID 6.50
Ashraf Magdy
Ashraf Magdy
28 MID 6.48
S. Alade
S. Alade
19 FWD 6.40
Ahmed Said
Ahmed Said
28 MID 6.40
Mohamed Ashraf
Mohamed Ashraf
27 FWD 6.40
Sunday Williams
Sunday Williams
26 FWD 6.34
Atef Al Hakim
Atef Al Hakim
20 FWD 5.95
Armoosha
Armoosha
25 MID -