1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Ghazl El Mehalla
Ghazl El Mehalla

Ghazl El Mehalla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.43m
KEY INSIGHT Ghazl El Mehalla có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Ghazl El Mehalla bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
100 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ghazl M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
4 : 2
Haras El Hodood
Haras H red card
2.4
2.85
3.5

1

2.4

U2.5

1.47

NO

1.7

U2.5

1.47
6/10

13:00

Kết thúc
Future FC
Future FC
0 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.8
2.8
3

2

3

U2.5

1.37

NO

1.57

U2.5

1.37
7/10

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 0
Al Ittihad
Al Ittihad
4
2.55
2.65

2

2.65

U2.5

1.29

NO

1.5

U2.5

1.29
7.2/10

10:00

Kết thúc
Masr
Masr
3 : 2
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
3.55
2.7
2.95

X

2.7

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
3/10

10:00

Kết thúc
El Geish
El Geish
1 : 0
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.45
2.75
4.15

1X

1.26

U1.5

2.04

NO

1.45

U1.5

2.04
8/10

13:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
Ismaily SC
Ismaily SC
2.3
3
4

1

2.3

U1.5

2

NO

1.46

1X

1.3
8.5/10

13:00

Kết thúc
El Mokawloon
El Mokawloon
1 : 1
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.25
2.7
4.45

X

2.7

U2.5

1.3

NO

1.45

U2.5

1.3
8/10

14:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 1
Petrojet
Petrojet
2.9
2.7
2.9

1

2.9

U2.5

1.39

NO

1.65

U2.5

1.39
7.5/10

14:00

Kết thúc
Kahraba I
Kahraba Ismailia
1 : 3
Ghazl El Mehalla
Ghazl M
2.85
2.85
2.8

2

2.8

U2.5

1.43

NO

1.63

U2.5

1.43
8/10

11:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
0 : 0
Wadi Degla
Wadi Degla
3.75
2.85
2.35

2

2.35

U2.5

1.38

NO

1.57

U2.5

1.38
7.3/10

01:00

Kết thúc
Ghazl M
Ghazl El Mehalla
1 : 0
Misr EL Makasa
Misr M
1.32
4.4
7.4

1

1.32

U2.5

1.8

NO

1.46

1

1.32
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ghazl El Mehalla

Bạn đang tìm nhận định Ghazl El Mehalla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ghazl El Mehalla, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Ghazl El Mehalla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ghazl El Mehalla đã ghi nhận 5 trận thắng, 20 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ghazl El Mehalla đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.64 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Ghazl El Mehalla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ghazl El Mehalla đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueEgypt • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161632
Thắng325
Hòa12820
Thua167
Bàn thắng ghi được71623
Bàn thắng để thủng lưới61824
Trung bình ghi bàn0.41.00.7
Trung bình thủng lưới0.41.10.8
Giữ sạch lưới12618
Không ghi bàn9716
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-4-2 7 G
4-3-3 3 G
4-1-4-1 3 G
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
16 Trận
Tài 1.5 16%
5 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. El Aash
M. El Aash
25 DEF 7.90
Ahmed Shousha
Ahmed Shousha
32 DEF 7.23
Ahmed El Aash
Ahmed El Aash
27 DEF 7.16
Abdelrahim Amoory
Abdelrahim Amoory
27 DEF 7.14
Ahmed Gamal
Ahmed Gamal
31 DEF 7.13
Armoosha
Armoosha
25 MID 7.13
B. Walid
B. Walid
27 DEF 7.05
Amer Amer
Amer Amer
38 GK 6.95
Yehia Zakaria
Yehia Zakaria
24 DEF 6.93
Ahmed Mohamed Ahmed Osman Ahmed Mohamed Ahmed Osman
Ahmed Mohamed Ahmed Osman Ahmed Mohamed Ahmed Osman
22 MID 6.90
Bassam Walid
Bassam Walid
27 MID 6.85
Mohamed Abdel Ghani
Mohamed Abdel Ghani
32 DEF 6.80
M. Salah
M. Salah
18 FWD 6.78
Rahim Shomari Mkinyangi
Rahim Shomari Mkinyangi
20 DEF 6.75
R. Arfaoui
R. Arfaoui
29 FWD 6.72
M. Touré
M. Touré
22 MID 6.70
Y. Fawzy
Y. Fawzy
- FWD 6.70
Ahmed Etman
Ahmed Etman
22 MID 6.69
Mahmoud Magdy
Mahmoud Magdy
19 DEF 6.68
N. Paulikas
N. Paulikas
19 MID 6.66
Emad Mayhoub
Emad Mayhoub
24 MID 6.66
Abdel Rahman Youssef
Abdel Rahman Youssef
28 DEF 6.65
Mahmoud Nabil
Mahmoud Nabil
27 MID 6.64
Salah Nemer
Salah Nemer
33 FWD 6.64
M. Oufa
M. Oufa
21 DEF 6.63
Youssef El Azab
Youssef El Azab
22 FWD 6.61
A. Yasser
A. Yasser
- MID 6.61
Kibou Saïdi
Kibou Saïdi
- FWD 6.59
A. El Sheikh
A. El Sheikh
35 MID 6.58
Abdi Ineza
Abdi Ineza
21 FWD 6.53
J. Mwanga
J. Mwanga
26 FWD 6.52
Mohamed Grendo
Mohamed Grendo
34 FWD 6.51
Ahmed Wahid
Ahmed Wahid
20 MID 6.50
M. El Moghzi
M. El Moghzi
19 MID 6.48
Ashraf Magdy
Ashraf Magdy
28 MID 6.46
S. Alade
S. Alade
19 FWD 6.40
Ahmed Said
Ahmed Said
28 MID 6.40
Mohamed Ashraf
Mohamed Ashraf
27 FWD 6.38
Sunday Williams
Sunday Williams
26 FWD 6.34
Atef Al Hakim
Atef Al Hakim
20 FWD 5.95