Ghazl El Mehalla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ghazl M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Pharco
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
14:30 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Al Ittihad
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ghazl El Mehalla
Bạn đang tìm nhận định Ghazl El Mehalla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ghazl El Mehalla được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Ghazl El Mehalla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ghazl El Mehalla đã ghi nhận 4 trận thắng, 16 trận hòa và 5 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ghazl El Mehalla đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.48 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Ghazl El Mehalla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ghazl El Mehalla đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 10 | 6 | 16 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 13 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 13 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 1.1 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.1 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 8 | 5 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. El Aash
|
25 | DEF | 7.90 |
|
Ahmed Shousha
|
32 | DEF | 7.24 |
|
Abdelrahim Amoory
|
27 | DEF | 7.17 |
|
Ahmed El Aash
|
27 | DEF | 7.14 |
|
B. Walid
|
27 | DEF | 7.06 |
|
Amer Amer
|
38 | GK | 7.00 |
|
M. Oufa
|
21 | DEF | 7.00 |
|
Yehia Zakaria
|
24 | DEF | 6.93 |
|
Ahmed Mohamed Ahmed Osman Ahmed Mohamed Ahmed Osman
|
22 | MID | 6.90 |
|
Bassam Walid
|
27 | MID | 6.85 |
|
Mohamed Abdel Ghani
|
32 | DEF | 6.80 |
|
R. Arfaoui
|
29 | FWD | 6.76 |
|
Rahim Shomari Mkinyangi
|
20 | DEF | 6.75 |
|
M. Salah
|
18 | FWD | 6.74 |
|
Ahmed Etman
|
22 | MID | 6.71 |
|
Ahmed Gamal
|
31 | DEF | 6.70 |
|
Y. Fawzy
|
- | FWD | 6.70 |
|
Mahmoud Magdy
|
19 | DEF | 6.68 |
|
M. Touré
|
22 | MID | 6.68 |
|
Emad Mayhoub
|
24 | MID | 6.66 |
|
Mahmoud Nabil
|
27 | MID | 6.65 |
|
Abdel Rahman Youssef
|
28 | DEF | 6.65 |
|
Salah Nemer
|
33 | FWD | 6.64 |
|
N. Paulikas
|
19 | MID | 6.63 |
|
Youssef El Azab
|
22 | FWD | 6.61 |
|
A. Yasser
|
- | MID | 6.61 |
|
Kibou Saïdi
|
- | FWD | 6.60 |
|
A. El Sheikh
|
35 | MID | 6.60 |
|
J. Mwanga
|
26 | FWD | 6.58 |
|
Abdi Ineza
|
21 | FWD | 6.54 |
|
Mohamed Grendo
|
34 | FWD | 6.53 |
|
M. El Moghzi
|
19 | MID | 6.52 |
|
Ahmed Wahid
|
20 | MID | 6.50 |
|
Ashraf Magdy
|
28 | MID | 6.48 |
|
S. Alade
|
19 | FWD | 6.40 |
|
Ahmed Said
|
28 | MID | 6.40 |
|
Mohamed Ashraf
|
27 | FWD | 6.40 |
|
Sunday Williams
|
26 | FWD | 6.34 |
|
Atef Al Hakim
|
20 | FWD | 5.95 |
|
Armoosha
|
25 | MID | - |





