Chuyển đến nội dung
Ghazl El Mehalla
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Ghazl El Mehalla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

€4.60m Ø 25.9 Premier League
65
Trận đấu đã nhận định
67.7%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LDLLWD
Phong độ gần đây
0.93
Bàn thắng / Trận
Ghazl El Mehalla không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
Không có trận sắp diễn ra

Ghazl El Mehalla hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Ghazl M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Bàn thắng kỳ vọngxG mỗi trận
0.79
Dứt điểmTrúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
48%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Thống kê mùa giải

Premier League Ai Cập · Mùa giải 2026
3Số trận Tỷ lệ thắng 0%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận213
Thắng000
Hòa101
Thua112
Bàn thắng ghi được000
Bàn thua325
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới1.52.01.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà0-3
Sân khách2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà0
Sân khách0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà3
Sân khách2
Chuỗi trận
Thắng0
Thua2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
0–0
0-15
0–0
16-30
0–1
31-45
0–0
46-60
0–2
61-75
0–2
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-12 G
4-3-31 G
6Vàng
0Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.50%
0 Trận
Tài 1.50%
0 Trận
Tài 2.50%
0 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Abdel Rahman Osama Abdel Rahman Osama 26 MID 6.99
Abdel Rahman Rashdan Abdel Rahman Rashdan 22 DEF 6.90
Mohamed Ashraf Mohamed Ashraf 27 MID 6.90
M. Touré M. Touré 22 MID 6.83
Mohamed Ashraf Mohamed Ashraf 27 FWD 6.80
Kibou Saïdi Kibou Saïdi 20 MID 6.79
F. Nechat Djabri F. Nechat Djabri 24 DEF 6.77
Ahmed El Aash Ahmed El Aash 27 DEF 6.73
N. Paulikas N. Paulikas 19 MID 6.70
Ahmed Shousha Ahmed Shousha 32 DEF 6.68
Amer Amer Amer Amer 38 GK 6.58
Abdel Kader Yehia Abdel Kader Yehia 26 MID 6.53
R. Arfaoui R. Arfaoui 29 FWD 6.50
Armoosha Armoosha 25 MID 6.49
Ahmed Etman Ahmed Etman 22 MID 6.48
Ahmed Gamal Ahmed Gamal 31 DEF 6.45
Hazem Mohamed Hazem Mohamed 22 FWD 6.40
Amr Gomaa Amr Gomaa 26 FWD 6.37
A. Yasser A. Yasser 19 MID 6.30
H. Mohamed H. Mohamed 22 FWD 6.26
B. Walid B. Walid 27 DEF 6.20
Yehia Zakaria Yehia Zakaria 24 DEF 6.14
Moaz Abdel Salam Moaz Abdel Salam - MID 6.06

Xếp hạng

Ai Cập - Premier League
# Đội T B Đ
1 Pyramids FC 3 6-0 9
2 Al Ahly 3 6-2 9
3 Zamalek SC 3 5-1 7
4 El Geish 4 5-4 7
5 Al Ittihad 4 4-3 7
6 Ceramica Cleopatra 3 6-3 6
7 AL Masry 3 4-3 6
8 Olympic El Qanah 4 4-3 6
9 Wadi Degla 3 3-1 5
10 Future FC 3 3-3 4
11 Masr 3 1-2 4
12 El Mokawloon 3 3-4 3
13 Abu Qair Semad 3 1-4 3
14 National Bank of Egypt 3 1-4 3
15 El Gouna FC 3 2-3 2
16 Asyut Petrol 4 1-3 2
17 Petrojet 3 4-6 1
18 Smouha SC 3 0-2 1
19 Enppi 3 3-6 1
20 Ghazl El Mehalla 3 0-5 1

Nhận Định & Soi Kèo Ghazl El Mehalla

Bạn đang tìm nhận định Ghazl El Mehalla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ghazl El Mehalla, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 65 trận đấu có sự tham gia của Ghazl El Mehalla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ghazl El Mehalla đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ghazl El Mehalla đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.79 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Ghazl El Mehalla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.60m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ghazl El Mehalla đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ghazl El Mehalla chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.