Ghazl El Mehalla Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ghazl M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
13:00 Kết thúc |
Future FC
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Masr
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
El Geish
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
El Mokawloon
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Kahraba I
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ghazl M
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Ghazl M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ghazl El Mehalla
Bạn đang tìm nhận định Ghazl El Mehalla? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ghazl El Mehalla, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Ghazl El Mehalla với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Ghazl El Mehalla đã ghi nhận 5 trận thắng, 20 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ghazl El Mehalla đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.64 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Ghazl El Mehalla hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.43m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ghazl El Mehalla đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 12 | 8 | 20 |
| Thua | 1 | 6 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 16 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 18 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 1.0 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 6 | 18 |
| Không ghi bàn | 9 | 7 | 16 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. El Aash
|
25 | DEF | 7.90 |
|
Ahmed Shousha
|
32 | DEF | 7.23 |
|
Ahmed El Aash
|
27 | DEF | 7.16 |
|
Abdelrahim Amoory
|
27 | DEF | 7.14 |
|
Ahmed Gamal
|
31 | DEF | 7.13 |
|
Armoosha
|
25 | MID | 7.13 |
|
B. Walid
|
27 | DEF | 7.05 |
|
Amer Amer
|
38 | GK | 6.95 |
|
Yehia Zakaria
|
24 | DEF | 6.93 |
|
Ahmed Mohamed Ahmed Osman Ahmed Mohamed Ahmed Osman
|
22 | MID | 6.90 |
|
Bassam Walid
|
27 | MID | 6.85 |
|
Mohamed Abdel Ghani
|
32 | DEF | 6.80 |
|
M. Salah
|
18 | FWD | 6.78 |
|
Rahim Shomari Mkinyangi
|
20 | DEF | 6.75 |
|
R. Arfaoui
|
29 | FWD | 6.72 |
|
M. Touré
|
22 | MID | 6.70 |
|
Y. Fawzy
|
- | FWD | 6.70 |
|
Ahmed Etman
|
22 | MID | 6.69 |
|
Mahmoud Magdy
|
19 | DEF | 6.68 |
|
N. Paulikas
|
19 | MID | 6.66 |
|
Emad Mayhoub
|
24 | MID | 6.66 |
|
Abdel Rahman Youssef
|
28 | DEF | 6.65 |
|
Mahmoud Nabil
|
27 | MID | 6.64 |
|
Salah Nemer
|
33 | FWD | 6.64 |
|
M. Oufa
|
21 | DEF | 6.63 |
|
Youssef El Azab
|
22 | FWD | 6.61 |
|
A. Yasser
|
- | MID | 6.61 |
|
Kibou Saïdi
|
- | FWD | 6.59 |
|
A. El Sheikh
|
35 | MID | 6.58 |
|
Abdi Ineza
|
21 | FWD | 6.53 |
|
J. Mwanga
|
26 | FWD | 6.52 |
|
Mohamed Grendo
|
34 | FWD | 6.51 |
|
Ahmed Wahid
|
20 | MID | 6.50 |
|
M. El Moghzi
|
19 | MID | 6.48 |
|
Ashraf Magdy
|
28 | MID | 6.46 |
|
S. Alade
|
19 | FWD | 6.40 |
|
Ahmed Said
|
28 | MID | 6.40 |
|
Mohamed Ashraf
|
27 | FWD | 6.38 |
|
Sunday Williams
|
26 | FWD | 6.34 |
|
Atef Al Hakim
|
20 | FWD | 5.95 |






