1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Gillingham
Gillingham

Gillingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.53m
KEY INSIGHT Gillingham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
207 Trận đấu đã nhận định
74.88% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gillingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
6 : 2
Gillingham
Gillingham
1.42
5
7.3

2

7.3

O1.5

1.22

NO

1.82

O1.5

1.22
3.6/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 4
Grimsby
Grimsby
4
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
2 : 1
Gillingham
Gillingham
2.77
3.2
2.67

1

2.77

O1.5

1.36

YES

1.82

1X

1.5
8.5/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
0 : 0
Gillingham
Gillingham
1.58
4.1
5.9

X2

2.55

U3.5

1.39

NO

1.97

U3.5

1.39
3/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
2 : 0
Accrington
Accrington red cardred card
2.15
3.3
3.75

1X

1.32

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
6.7/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 2
Gillingham
Gillingham
1.75
3.55
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.84

1X

1.19
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crawley
Crawley
2 : 0
Gillingham
Gillingham
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.37

NO

2.17

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
red card Gillingham
Gillingham
1 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.65
3.25
2.85

2

2.85

U3.5

1.29

YES

1.8

X2

1.5
8.5/10

14:45

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
0 : 2
Swindon
Swindon
2.88
3.5
2.45

2

2.45

O1.5

1.29

YES

1.72

O1.5

1.29
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gillingham

Bạn đang tìm nhận định Gillingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gillingham được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 207 trận đấu có sự tham gia của Gillingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Gillingham đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 18 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 66 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gillingham đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Gillingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gillingham đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222244
Thắng7512
Hòa7714
Thua81018
Bàn thắng ghi được282250
Bàn thắng để thủng lưới363066
Trung bình ghi bàn1.31.01.1
Trung bình thủng lưới1.61.41.5
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-4-1-2 9 G
5-3-2 4 G
4-3-2-1 4 G
101 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
32 Trận
Tài 1.5 27%
12 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Little
A. Little
28 MID 7.00
C. Masterson
C. Masterson
27 DEF 6.97
J. Turner
J. Turner
26 GK 6.93
M. Clark
M. Clark
29 DEF 6.92
R. Hutton
R. Hutton
27 DEF 6.90
R. McKenzie
R. McKenzie
27 MID 6.89
E. Coleman
E. Coleman
25 MID 6.88
G. Morris
G. Morris
42 GK 6.85
G. McCleary
G. McCleary
38 FWD 6.83
B. Dack
B. Dack
32 MID 6.82
S. Ogie
S. Ogie
24 DEF 6.79
Lenni Rae Cirino
Lenni Rae Cirino
22 DEF 6.71
S. Gale
S. Gale
21 MID 6.68
J. Gbode
J. Gbode
20 MID 6.65
J. Andrews
J. Andrews
24 FWD 6.65
A. Smith
A. Smith
24 DEF 6.63
S. Vokes
S. Vokes
36 FWD 6.63
Ronan Hale
Ronan Hale
27 MID 6.63
E. Williams
E. Williams
22 MID 6.63
Marcus Wyllie
Marcus Wyllie
26 FWD 6.62
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.62
Louie Dayal
Louie Dayal
- MID 6.60
A. Rowe
A. Rowe
25 MID 6.56
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.56
N. Khumbeni
N. Khumbeni
23 MID 6.55
Travis Akomeah
Travis Akomeah
19 DEF 6.54
J. Williams
J. Williams
32 MID 6.53
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.49
H. Waldock
H. Waldock
19 MID 6.48
E. Nevitt
E. Nevitt
29 FWD 6.41
S. Palmer-Houlden
S. Palmer-Houlden
21 FWD 6.38
C. Beszant
C. Beszant
- MID 6.30
M. Luxton
M. Luxton
- DEF 6.20