Gillingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gillingham Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Gillingham
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Barnet
6
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
14:45 Kết thúc |
Cheltenham
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Salford City
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Walsall
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Crawley
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Gillingham
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gillingham
Bạn đang tìm nhận định Gillingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gillingham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Gillingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của League Two, Gillingham đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 19 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Gillingham đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.95 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Gillingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.53m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gillingham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 23 | 45 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 7 | 7 | 14 |
| Thua | 8 | 11 | 19 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 24 | 52 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 36 | 36 | 72 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 9 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Little
|
28 | MID | 6.97 |
|
J. Turner
|
26 | GK | 6.93 |
|
R. Hutton
|
27 | DEF | 6.90 |
|
M. Clark
|
29 | DEF | 6.89 |
|
E. Coleman
|
25 | MID | 6.88 |
|
G. Morris
|
42 | GK | 6.86 |
|
R. McKenzie
|
27 | MID | 6.85 |
|
B. Dack
|
32 | MID | 6.82 |
|
G. McCleary
|
38 | FWD | 6.80 |
|
C. Masterson
|
27 | DEF | 6.79 |
|
S. Ogie
|
24 | DEF | 6.79 |
|
Lenni Rae Cirino
|
22 | DEF | 6.71 |
|
J. Andrews
|
24 | FWD | 6.68 |
|
S. Gale
|
21 | MID | 6.68 |
|
J. Gbode
|
20 | MID | 6.65 |
|
S. Vokes
|
36 | FWD | 6.63 |
|
Ronan Hale
|
27 | MID | 6.63 |
|
E. Williams
|
22 | MID | 6.63 |
|
Marcus Wyllie
|
26 | FWD | 6.62 |
|
C. Antwi
|
24 | MID | 6.62 |
|
Louie Dayal
|
- | MID | 6.60 |
|
A. Smith
|
24 | DEF | 6.58 |
|
A. Rowe
|
25 | MID | 6.56 |
|
J. Smith
|
28 | MID | 6.56 |
|
J. Williams
|
32 | MID | 6.54 |
|
N. Khumbeni
|
23 | MID | 6.54 |
|
Travis Akomeah
|
19 | DEF | 6.52 |
|
H. Waldock
|
19 | MID | 6.50 |
|
O. Beckles
|
34 | DEF | 6.49 |
|
E. Nevitt
|
29 | FWD | 6.41 |
|
S. Palmer-Houlden
|
21 | FWD | 6.38 |
|
C. Beszant
|
- | MID | 6.30 |
|
M. Luxton
|
- | DEF | 6.20 |




