1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Gillingham
Gillingham

Gillingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.53m
KEY INSIGHT Gillingham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 13 trận gần nhất
TREND Gillingham không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLLLW
208 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gillingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.45
4.15

1X

1.28

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
5.1/10

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
6 : 2
Gillingham
Gillingham
1.42
5
7.3

2

7.3

O1.5

1.22

NO

1.82

O1.5

1.22
3.6/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 4
Grimsby
Grimsby
4
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
2 : 1
Gillingham
Gillingham
2.77
3.2
2.67

1

2.77

O1.5

1.36

YES

1.82

1X

1.5
8.5/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
0 : 0
Gillingham
Gillingham
1.58
4.1
5.9

X2

2.55

U3.5

1.39

NO

1.97

U3.5

1.39
3/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
2 : 0
Accrington
Accrington red cardred card
2.15
3.3
3.75

1X

1.32

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
6.7/10

10:00

Kết thúc
Walsall
Walsall
2 : 2
Gillingham
Gillingham
1.75
3.55
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.84

1X

1.19
8.5/10

10:00

Kết thúc
Crawley
Crawley
2 : 0
Gillingham
Gillingham
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.37

NO

2.17

1X

1.38
8.5/10

10:00

Kết thúc
red card Gillingham
Gillingham
1 : 2
Bristol Rovers
Bristol R
2.65
3.25
2.85

2

2.85

U3.5

1.29

YES

1.8

X2

1.5
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gillingham

Bạn đang tìm nhận định Gillingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gillingham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 208 trận đấu có sự tham gia của Gillingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của League Two, Gillingham đã ghi nhận 12 trận thắng, 14 trận hòa và 19 trận thua qua 45 trận đấu, ghi được 52 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 72 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gillingham đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.95 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Gillingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gillingham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận222345
Thắng7512
Hòa7714
Thua81119
Bàn thắng ghi được282452
Bàn thắng để thủng lưới363672
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.61.61.6
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn3912
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 5
Phạt đền
9 / 9
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
3-4-1-2 9 G
5-3-2 4 G
4-3-2-1 4 G
103 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
33 Trận
Tài 1.5 29%
13 Trận
Tài 2.5 11%
5 Trận
Tài 3.5 2%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Little
A. Little
28 MID 6.97
J. Turner
J. Turner
26 GK 6.93
R. Hutton
R. Hutton
27 DEF 6.90
M. Clark
M. Clark
29 DEF 6.89
E. Coleman
E. Coleman
25 MID 6.88
G. Morris
G. Morris
42 GK 6.86
R. McKenzie
R. McKenzie
27 MID 6.85
B. Dack
B. Dack
32 MID 6.82
G. McCleary
G. McCleary
38 FWD 6.80
C. Masterson
C. Masterson
27 DEF 6.79
S. Ogie
S. Ogie
24 DEF 6.79
Lenni Rae Cirino
Lenni Rae Cirino
22 DEF 6.71
J. Andrews
J. Andrews
24 FWD 6.68
S. Gale
S. Gale
21 MID 6.68
J. Gbode
J. Gbode
20 MID 6.65
S. Vokes
S. Vokes
36 FWD 6.63
Ronan Hale
Ronan Hale
27 MID 6.63
E. Williams
E. Williams
22 MID 6.63
Marcus Wyllie
Marcus Wyllie
26 FWD 6.62
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.62
Louie Dayal
Louie Dayal
- MID 6.60
A. Smith
A. Smith
24 DEF 6.58
A. Rowe
A. Rowe
25 MID 6.56
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.56
J. Williams
J. Williams
32 MID 6.54
N. Khumbeni
N. Khumbeni
23 MID 6.54
Travis Akomeah
Travis Akomeah
19 DEF 6.52
H. Waldock
H. Waldock
19 MID 6.50
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.49
E. Nevitt
E. Nevitt
29 FWD 6.41
S. Palmer-Houlden
S. Palmer-Houlden
21 FWD 6.38
C. Beszant
C. Beszant
- MID 6.30
M. Luxton
M. Luxton
- DEF 6.20