icon back

Gillingham

Gillingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.53m
KEY INSIGHT Gillingham có độ chính xác chuyền bóng dưới 70% trong 3 trận gần nhất
TREND Gillingham không nhận thẻ đỏ trong 24 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDL
198 Trận đấu đã nhận định
74.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gillingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Nadcházející
Cambridge Utd
Cambridge Utd
vs
Gillingham
Gillingham
1.7
3.85
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:45

Ukončeno
Gillingham
Gillingham
1 : 5
MK Dons
MK Dons
3.6
3.45
2.17

2

2.17

U3.5

1.28

NO

1.9

U3.5

1.28
7.1/10

11:00

Ukončeno
Gillingham
Gillingham
1 : 1
Fleetwood
Fleetwood
2.22
3.25
3.45

X2

1.67

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
8/10

11:00

Ukončeno
Barrow
Barrow
0 : 1
Gillingham
Gillingham
2.85
3.2
2.57

X2

1.45

U3.5

1.28

YES

1.82

U3.5

1.28
4.4/10

11:00

Ukončeno
Gillingham
Gillingham
0 : 3
Oldham
Oldham
2.2
3.3
3.3

1

2.2

U3.5

1.26

YES

1.88

1X

1.35
6.6/10

15:45

Ukončeno
Chesterfield
Chesterfield
1 : 0
Gillingham
Gillingham
2.3
3.4
3.4

1

2.3

U3.5

1.37

NO

2.12

1X

1.37
7.7/10

11:00

Ukončeno
Crewe
Crewe
1 : 0
Gillingham
Gillingham
2.45
3.3
2.86

1

2.45

U3.5

1.3

NO

2.02

HS

1.29
5.3/10

11:01

Ukončeno
Gillingham
Gillingham
2 : 1
Tranmere
Tranmere
1.85
3.65
4.2

1

1.85

O1.5

1.3

NO

2.05

1

1.85
6.3/10

15:45

Ukončeno
Notts Co
Notts Co
1 : 0
Gillingham
Gillingham
2.05
3.3
3.9

1

2.05

U3.5

1.32

NO

2.02

1X

1.28
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Gillingham. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 198 trận đấu có sự tham gia của Gillingham với tỷ lệ trúng 74.24% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League TwoEngland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171734
Thắng6511
Hòa7512
Thua4711
Bàn thắng ghi được231942
Bàn thắng để thủng lưới231942
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.41.11.2
Giữ sạch lưới358
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 11 G
3-4-1-2 8 G
5-3-2 4 G
4-3-2-1 3 G
78 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
26 Trận
Tài 1.5 29%
10 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Clark
M. Clark
29 DEF 7.06
J. Turner
J. Turner
26 GK 7.01
C. Masterson
C. Masterson
27 DEF 7.00
R. Hutton
R. Hutton
27 DEF 6.98
A. Little
A. Little
28 MID 6.98
S. Ogie
S. Ogie
24 DEF 6.96
G. Morris
G. Morris
42 GK 6.92
E. Coleman
E. Coleman
25 MID 6.91
R. McKenzie
R. McKenzie
27 MID 6.90
G. McCleary
G. McCleary
38 FWD 6.87
B. Dack
B. Dack
32 MID 6.85
Ronan Hale
Ronan Hale
27 MID 6.84
S. Gale
S. Gale
21 MID 6.73
Lenni Rae Cirino
Lenni Rae Cirino
22 DEF 6.71
J. Andrews
J. Andrews
24 FWD 6.68
A. Smith
A. Smith
24 DEF 6.67
J. Gbode
J. Gbode
20 MID 6.65
S. Vokes
S. Vokes
36 FWD 6.64
Marcus Wyllie
Marcus Wyllie
26 FWD 6.62
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.62
N. Khumbeni
N. Khumbeni
23 MID 6.59
A. Rowe
A. Rowe
25 MID 6.59
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.56
E. Williams
E. Williams
22 MID 6.53
J. Williams
J. Williams
32 MID 6.51
Travis Akomeah
Travis Akomeah
19 DEF 6.49
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.45
E. Nevitt
E. Nevitt
29 FWD 6.41
S. Palmer-Houlden
S. Palmer-Houlden
21 FWD 6.32
C. Beszant
C. Beszant
- MID 6.30