1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. League Two
  4. Gillingham
Gillingham

Gillingham Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.53m

Phong độ gần đây

LLWLW
124 Trận đấu đã nhận định
78.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gillingham Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 0
Millwall
Millwall
4.7
3.75
1.67

2

1.67

U3.5

1.37

NO

1.96

2

1.67
8/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
0 : 1
Charlton
Charlton
4
3.75
1.81

2

1.81

O2.5

1.73

YES

1.69

O2.5

1.73
4.4/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 0
Shrewsbury
Shrewsbury
1.95
3.45
4.15

1X

1.28

U3.5

1.29

NO

1.87

U3.5

1.29
5.1/10

10:00

Kết thúc
Barnet
Barnet
6 : 2
Gillingham
Gillingham
1.42
5
7.3

2

7.3

O1.5

1.22

NO

1.82

O1.5

1.22
3.6/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
1 : 4
Grimsby
Grimsby
4
3.45
1.95

2

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.27
10/10

14:45

Kết thúc
Cheltenham
Cheltenham
2 : 1
Gillingham
Gillingham
2.77
3.2
2.67

1

2.77

O1.5

1.36

YES

1.82

1X

1.5
8.5/10

10:00

Kết thúc
Salford City
Salford City
0 : 0
Gillingham
Gillingham
1.58
4.1
5.9

X2

2.55

U3.5

1.39

NO

1.97

U3.5

1.39
3/10

10:00

Kết thúc
Gillingham
Gillingham
2 : 0
Accrington
Accrington red cardred card
2.15
3.3
3.75

1X

1.32

U3.5

1.27

NO

1.87

U3.5

1.27
6.7/10

10:00

Kết thúc
Crawley
Crawley
2 : 0
Gillingham
Gillingham
2.3
3.4
3.1

1

2.3

U3.5

1.37

NO

2.17

1X

1.38
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gillingham

Bạn đang tìm nhận định Gillingham? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gillingham, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Gillingham với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Gillingham đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Gillingham đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.90 xG4.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Gillingham hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gillingham đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Gillingham chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng011
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.03.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 100%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Little
A. Little
28 MID 6.97
J. Turner
J. Turner
26 GK 6.93
R. Hutton
R. Hutton
27 DEF 6.90
M. Clark
M. Clark
29 DEF 6.89
E. Coleman
E. Coleman
25 MID 6.88
G. Morris
G. Morris
42 GK 6.86
R. McKenzie
R. McKenzie
27 MID 6.85
B. Dack
B. Dack
32 MID 6.82
G. McCleary
G. McCleary
38 FWD 6.80
C. Masterson
C. Masterson
27 DEF 6.79
S. Ogie
S. Ogie
24 DEF 6.79
Lenni Rae Cirino
Lenni Rae Cirino
22 DEF 6.71
J. Andrews
J. Andrews
24 FWD 6.68
S. Gale
S. Gale
21 MID 6.68
J. Gbode
J. Gbode
20 MID 6.65
S. Vokes
S. Vokes
36 FWD 6.63
Ronan Hale
Ronan Hale
27 MID 6.63
E. Williams
E. Williams
22 MID 6.63
Marcus Wyllie
Marcus Wyllie
26 FWD 6.62
C. Antwi
C. Antwi
24 MID 6.62
Louie Dayal
Louie Dayal
- MID 6.60
A. Smith
A. Smith
24 DEF 6.58
A. Rowe
A. Rowe
25 MID 6.56
J. Smith
J. Smith
28 MID 6.56
J. Williams
J. Williams
32 MID 6.54
N. Khumbeni
N. Khumbeni
23 MID 6.54
Travis Akomeah
Travis Akomeah
19 DEF 6.52
H. Waldock
H. Waldock
19 MID 6.50
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.49
E. Nevitt
E. Nevitt
29 FWD 6.41
S. Palmer-Houlden
S. Palmer-Houlden
21 FWD 6.38
C. Beszant
C. Beszant
- MID 6.30
M. Luxton
M. Luxton
- DEF 6.20