Gimnástica Torrelavega Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Gimnastica T
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Montanas Pas
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Gimnastica T
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Vimenor
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Torrelavega
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
10:30 Kết thúc |
UC Cartes
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Atletico A
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Torrelavega
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimnástica Torrelavega
Bạn đang tìm nhận định Gimnástica Torrelavega? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gimnástica Torrelavega được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Gimnástica Torrelavega với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 3, Gimnástica Torrelavega đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 30 trận đấu, ghi được 70 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 19 trận giữ sạch lưới.
Gimnástica Torrelavega hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gimnástica Torrelavega đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 15 | 30 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 25 | 70 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 6 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.7 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 9 | 19 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |



