icon back

Golden Arrows

Golden Arrows Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.65m
KEY INSIGHT Golden Arrows có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDLD
114 Trận đấu đã nhận định
61.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Golden Arrows Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.35
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 1
Durban City
Durban City red card
2.9
2.9
2.7

1

2.9

U2.5

1.45

NO

1.66

U2.5

1.45
6.6/10

13:30

終了
red card Mamelodi
Mamelodi Sundowns
2 : 1
Golden Arrows
Golden Arrows
1.2
6.1
18

1

1.2

O2.5

1.71

YES

2.8

1

1.2
5.1/10

12:00

終了
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.43
3.05
3.2

1

2.43

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
8/10

12:00

終了
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Stellenbosch
Stellenbosch red card
3.3
3.25
2.35

1

3.3

U3.5

1.29

NO

2

1X

1.57
7.3/10

13:30

終了
red card Magesi
Magesi
0 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows red card
2.17
3.05
4.1

2

4.1

U2.5

1.42

NO

1.62

X2

1.72
3.9/10

07:00

終了
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Orbit College
Orbit College
2.4
3.1
3.4

1

2.4

O1.5

1.45

YES

2

HS

1.3
5/10

13:30

終了
Richards Bay
Richards Bay
2 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.2
3.05
4

X

3.05

U2.5

1.41

NO

1.55

U2.5

1.41
4.5/10

13:30

終了
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs
1 : 0
Golden Arrows
Golden Arrows
1.5
3.9
7.8

2

7.8

U2.5

1.6

NO

1.47

U2.5

1.6
3.5/10

13:30

終了
red card Real Kings
Royal AM
2 : 3
Golden Arrows
Golden A
2.25
2.98
3.26

X2

1.57

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Golden Arrows. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 114 trận đấu có sự tham gia của Golden Arrows với tỷ lệ trúng 61.4% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng516
Hòa123
Thua369
Bàn thắng ghi được121123
Bàn thắng để thủng lưới61622
Trung bình ghi bàn1.31.21.3
Trung bình thủng lưới0.71.81.2
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 9 G
4-3-1-2 4 G
4-3-2-1 3 G
4-2-3-1 1 G
26 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 17%
3 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Mthanti
S. Mthanti
22 MID 7.27
T. Mbanjwa
T. Mbanjwa
29 GK 7.17
O. Komara
O. Komara
25 DEF 7.04
K. Shezi
K. Shezi
24 MID 7.03
E. Maova
E. Maova
31 GK 7.00
S. Dion
S. Dion
31 FWD 6.97
L. Dube
L. Dube
31 MID 6.95
B. Theron
B. Theron
32 DEF 6.95
K. Phillips
K. Phillips
25 DEF 6.93
A. Jiyane
A. Jiyane
23 DEF 6.93
O. Maluleke
O. Maluleke
- MID 6.90
N. Dlamini
N. Dlamini
31 MID 6.86
A. Maxwele
A. Maxwele
25 MID 6.84
T. Khumalo
T. Khumalo
- DEF 6.83
Z. Ngcobo
Z. Ngcobo
32 GK 6.80
Mfanuvela Mafuleka
Mfanuvela Mafuleka
20 MID 6.76
S. Msomi
S. Msomi
27 MID 6.75
B. Cele
B. Cele
27 MID 6.70
I. Cisse
I. Cisse
19 MID 6.68
S. Madonsela
S. Madonsela
- DEF 6.67
P. Kumalo
P. Kumalo
24 MID 6.66
N. Mabaso
N. Mabaso
- DEF 6.64
S. Cele
S. Cele
24 DEF 6.63
G. Shitolo
G. Shitolo
36 MID 6.63
T. Lukhele
T. Lukhele
24 MID 6.63
S. Sithole
S. Sithole
23 MID 6.63
Nhlanhla Gasa
Nhlanhla Gasa
- FWD 6.60
T. Matlaba
T. Matlaba
38 DEF 6.60
S. Gumbi
S. Gumbi
25 MID 6.60
L. Nguse
L. Nguse
26 FWD 6.57
A. Van Rooi
A. Van Rooi
28 FWD 6.55
J. Karlese
J. Karlese
21 FWD 6.54
N. Sibiya
N. Sibiya
30 MID 6.54
N. Zwane
N. Zwane
25 MID 6.50
T. Mantshiyane
T. Mantshiyane
29 DEF 6.50
Siyanda Ndlovu
Siyanda Ndlovu
22 FWD 6.50
A. Booysen
A. Booysen
17 FWD 6.40
Sanele Radebe
Sanele Radebe
24 DEF 6.30
N. Mhlongo
N. Mhlongo
24 DEF 6.20
P. Sithebe
P. Sithebe
22 MID -