1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Golden Arrows
Golden Arrows

Golden Arrows Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.65m
KEY INSIGHT Golden Arrows bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWD
120 Trận đấu đã nhận định
62.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Golden Arrows Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.93
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Siwelele
Siwelele
2.35
3
3.65

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
7.3/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.75
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.53

NO

1.74

X2

1.45
8.5/10

09:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Durban City
Durban City
3.25
3.05
2.47

1

3.25

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
8/10

13:30

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
5 : 0
Golden Arrows
Golden Arrows
1.21
6.2
16.5

1

1.21

U3.5

1.47

NO

1.5

U3.5

1.47
5.5/10

08:30

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Sekhukhune
Sekhukhune
3.8
3.15
2.2

1

3.8

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
8/10

12:30

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 1
Stellenbosch
Stellenbosch
3.45
3
2.3

1

3.45

U2.5

1.47

NO

1.67

U2.5

1.47
7.5/10

08:30

Kết thúc
red card Marumo G
Marumo Gallants
1 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.42
3
3.35

2

3.35

U2.5

1.5

NO

1.71

X2

1.6
7/10

11:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 1
Durban City
Durban City red card
2.9
2.9
2.7

1

2.9

U2.5

1.45

NO

1.66

U2.5

1.45
6.6/10

11:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Chippa Utd.
Chippa Utd.
2.43
3.05
3.2

1

2.43

U2.5

1.55

NO

1.78

U2.5

1.55
8/10

12:30

Kết thúc
red card Real Kings
Royal AM
2 : 3
Golden Arrows
Golden A
2.25
2.98
3.26

X2

1.57

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Golden Arrows

Bạn đang tìm nhận định Golden Arrows? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Golden Arrows được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Golden Arrows với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Golden Arrows đã ghi nhận 10 trận thắng, 4 trận hòa và 11 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Golden Arrows đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 0.93 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Golden Arrows hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Golden Arrows đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng7310
Hòa224
Thua3811
Bàn thắng ghi được151631
Bàn thắng để thủng lưới72532
Trung bình ghi bàn1.31.21.2
Trung bình thủng lưới0.61.91.3
Giữ sạch lưới718
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 11 G
4-3-1-2 6 G
4-3-2-1 4 G
4-2-3-1 3 G
38 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 12%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Mthanti
S. Mthanti
22 MID 7.27
T. Mbanjwa
T. Mbanjwa
29 GK 7.17
Siyanda Ndlovu
Siyanda Ndlovu
22 MID 7.07
O. Komara
O. Komara
25 DEF 7.03
K. Shezi
K. Shezi
24 MID 7.00
E. Maova
E. Maova
31 GK 6.98
A. Jiyane
A. Jiyane
23 DEF 6.98
S. Dion
S. Dion
31 FWD 6.98
L. Dube
L. Dube
31 MID 6.95
K. Phillips
K. Phillips
25 DEF 6.93
B. Theron
B. Theron
32 DEF 6.93
N. Dlamini
N. Dlamini
31 MID 6.90
Nhlanhla Gasa
Nhlanhla Gasa
- FWD 6.89
A. Maxwele
A. Maxwele
25 MID 6.85
T. Lukhele
T. Lukhele
24 MID 6.85
Z. Ngcobo
Z. Ngcobo
32 GK 6.80
T. Khumalo
T. Khumalo
- DEF 6.80
N. Mabaso
N. Mabaso
- DEF 6.78
I. Cisse
I. Cisse
19 MID 6.76
O. Maluleke
O. Maluleke
- MID 6.74
S. Sithole
S. Sithole
23 MID 6.69
Mfanuvela Mafuleka
Mfanuvela Mafuleka
20 MID 6.67
P. Kumalo
P. Kumalo
24 MID 6.66
N. Zwane
N. Zwane
25 MID 6.64
S. Madonsela
S. Madonsela
- DEF 6.64
S. Cele
S. Cele
24 DEF 6.63
G. Shitolo
G. Shitolo
36 MID 6.63
S. Msomi
S. Msomi
27 MID 6.63
B. Cele
B. Cele
27 MID 6.60
T. Matlaba
T. Matlaba
38 DEF 6.60
S. Gumbi
S. Gumbi
25 MID 6.60
A. Van Rooi
A. Van Rooi
28 FWD 6.54
J. Karlese
J. Karlese
21 FWD 6.52
N. Sibiya
N. Sibiya
30 MID 6.51
T. Mantshiyane
T. Mantshiyane
29 DEF 6.51
A. Booysen
A. Booysen
17 FWD 6.40
Sanele Radebe
Sanele Radebe
24 DEF 6.30
L. Nguse
L. Nguse
26 FWD 6.25
N. Mhlongo
N. Mhlongo
24 DEF 6.20
P. Sithebe
P. Sithebe
22 MID -