1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Soccer League
  4. Golden Arrows
Golden Arrows

Golden Arrows Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.65m
KEY INSIGHT Golden Arrows bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Golden Arrows có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Golden Arrows bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWD
124 Trận đấu đã nhận định
63.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Golden Arrows Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
TS Galaxy
TS Galaxy
2.3
3.45
3.6

1

2.3

U3.5

1.23

YES

2

U3.5

1.23
6.1/10

09:00

Kết thúc
Chippa U
Chippa United
0 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.15
3.6
3.55

X2

1.72

U2.5

1.92

NO

2.08

U2.5

1.92
3.4/10

09:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Polokwane C
Polokwane C red card
2.65
2.9
3.1

1X

1.4

U2.5

1.44

NO

1.65

NG

1.65
7.2/10

13:30

Kết thúc
Amazulu
Amazulu
1 : 1
Golden Arrows
Golden Arrows
2.27
3.15
3.35

X2

1.63

U2.5

1.61

NO

1.8

U2.5

1.61
4.7/10

13:30

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
0 : 0
Siwelele
Siwelele
2.35
3
3.65

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
7.3/10

09:00

Kết thúc
Orbit College
Orbit College
1 : 2
Golden Arrows
Golden Arrows
2.75
3
2.8

2

2.8

U2.5

1.53

NO

1.74

X2

1.45
8.5/10

09:00

Kết thúc
Golden Arrows
Golden Arrows
1 : 0
Durban City
Durban City
3.25
3.05
2.47

1

3.25

U2.5

1.49

NO

1.68

U2.5

1.49
8/10

13:30

Kết thúc
Orlando P
Orlando Pirates
5 : 0
Golden Arrows
Golden Arrows
1.21
6.2
16.5

1

1.21

U3.5

1.47

NO

1.5

U3.5

1.47
5.5/10

12:30

Kết thúc
red card Real Kings
Royal AM
2 : 3
Golden Arrows
Golden A
2.25
2.98
3.26

X2

1.57

U2.5

1.52

NO

1.73

U2.5

1.52
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Golden Arrows

Bạn đang tìm nhận định Golden Arrows? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Golden Arrows, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Golden Arrows với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Golden Arrows đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Golden Arrows đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.85 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Golden Arrows hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Golden Arrows đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier Soccer LeagueSouth-Africa • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7411
Hòa437
Thua3811
Bàn thắng ghi được151934
Bàn thắng để thủng lưới72633
Trung bình ghi bàn1.11.31.2
Trung bình thủng lưới0.51.71.1
Giữ sạch lưới9211
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 14 G
4-3-1-2 7 G
4-3-2-1 4 G
4-2-3-1 3 G
42 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Mthanti
S. Mthanti
22 MID 7.27
T. Mbanjwa
T. Mbanjwa
29 GK 7.17
E. Maova
E. Maova
31 GK 7.14
Siyanda Ndlovu
Siyanda Ndlovu
22 MID 7.14
O. Komara
O. Komara
25 DEF 7.05
A. Jiyane
A. Jiyane
23 DEF 7.00
K. Shezi
K. Shezi
24 MID 6.99
N. Dlamini
N. Dlamini
31 MID 6.96
L. Dube
L. Dube
31 MID 6.95
S. Dion
S. Dion
31 FWD 6.94
K. Phillips
K. Phillips
25 DEF 6.93
B. Theron
B. Theron
32 DEF 6.93
N. Mabaso
N. Mabaso
- DEF 6.92
Nhlanhla Gasa
Nhlanhla Gasa
- FWD 6.86
T. Lukhele
T. Lukhele
24 MID 6.85
A. Maxwele
A. Maxwele
25 MID 6.84
I. Cisse
I. Cisse
19 MID 6.81
Z. Ngcobo
Z. Ngcobo
32 GK 6.80
T. Khumalo
T. Khumalo
- DEF 6.75
O. Maluleke
O. Maluleke
- MID 6.74
Mfanuvela Mafuleka
Mfanuvela Mafuleka
20 MID 6.71
S. Sithole
S. Sithole
23 MID 6.69
P. Kumalo
P. Kumalo
24 MID 6.66
S. Cele
S. Cele
24 DEF 6.63
G. Shitolo
G. Shitolo
36 MID 6.63
N. Zwane
N. Zwane
25 MID 6.62
B. Cele
B. Cele
27 MID 6.60
T. Matlaba
T. Matlaba
38 DEF 6.60
S. Gumbi
S. Gumbi
25 MID 6.60
S. Madonsela
S. Madonsela
- DEF 6.60
A. Van Rooi
A. Van Rooi
28 FWD 6.60
S. Msomi
S. Msomi
27 MID 6.60
J. Karlese
J. Karlese
21 FWD 6.59
T. Mantshiyane
T. Mantshiyane
29 DEF 6.58
N. Sibiya
N. Sibiya
30 MID 6.51
A. Booysen
A. Booysen
17 FWD 6.40
Sanele Radebe
Sanele Radebe
24 DEF 6.30
L. Nguse
L. Nguse
26 FWD 6.27
N. Mhlongo
N. Mhlongo
24 DEF 6.20
P. Sithebe
P. Sithebe
22 MID -