Golden Arrows Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Golden Arrows Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:00 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Chippa U
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
NG |
7.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Amazulu
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:30 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Golden Arrows
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Orlando P
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Real Kings
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Golden Arrows
Bạn đang tìm nhận định Golden Arrows? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Golden Arrows, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Golden Arrows với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Soccer League, Golden Arrows đã ghi nhận 11 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Golden Arrows đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.85 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Golden Arrows hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Golden Arrows đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 3 | 8 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 19 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 26 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.7 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 2 | 11 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Mthanti
|
22 | MID | 7.27 |
|
T. Mbanjwa
|
29 | GK | 7.17 |
|
E. Maova
|
31 | GK | 7.14 |
|
Siyanda Ndlovu
|
22 | MID | 7.14 |
|
O. Komara
|
25 | DEF | 7.05 |
|
A. Jiyane
|
23 | DEF | 7.00 |
|
K. Shezi
|
24 | MID | 6.99 |
|
N. Dlamini
|
31 | MID | 6.96 |
|
L. Dube
|
31 | MID | 6.95 |
|
S. Dion
|
31 | FWD | 6.94 |
|
K. Phillips
|
25 | DEF | 6.93 |
|
B. Theron
|
32 | DEF | 6.93 |
|
N. Mabaso
|
- | DEF | 6.92 |
|
Nhlanhla Gasa
|
- | FWD | 6.86 |
|
T. Lukhele
|
24 | MID | 6.85 |
|
A. Maxwele
|
25 | MID | 6.84 |
|
I. Cisse
|
19 | MID | 6.81 |
|
Z. Ngcobo
|
32 | GK | 6.80 |
|
T. Khumalo
|
- | DEF | 6.75 |
|
O. Maluleke
|
- | MID | 6.74 |
|
Mfanuvela Mafuleka
|
20 | MID | 6.71 |
|
S. Sithole
|
23 | MID | 6.69 |
|
P. Kumalo
|
24 | MID | 6.66 |
|
S. Cele
|
24 | DEF | 6.63 |
|
G. Shitolo
|
36 | MID | 6.63 |
|
N. Zwane
|
25 | MID | 6.62 |
|
B. Cele
|
27 | MID | 6.60 |
|
T. Matlaba
|
38 | DEF | 6.60 |
|
S. Gumbi
|
25 | MID | 6.60 |
|
S. Madonsela
|
- | DEF | 6.60 |
|
A. Van Rooi
|
28 | FWD | 6.60 |
|
S. Msomi
|
27 | MID | 6.60 |
|
J. Karlese
|
21 | FWD | 6.59 |
|
T. Mantshiyane
|
29 | DEF | 6.58 |
|
N. Sibiya
|
30 | MID | 6.51 |
|
A. Booysen
|
17 | FWD | 6.40 |
|
Sanele Radebe
|
24 | DEF | 6.30 |
|
L. Nguse
|
26 | FWD | 6.27 |
|
N. Mhlongo
|
24 | DEF | 6.20 |
|
P. Sithebe
|
22 | MID | - |




