Górnik Łęczna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gornik L Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:30 Sắp diễn ra |
Wisla Krakow
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
![]() Leczna
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.1/10 |
13:30 Kết thúc |
S. Rzeszow
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Leczna
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Pogon Siedlce
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Leczna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Leczna
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Puszcza
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.2/10 |
06:30 Kết thúc |
Leczna
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
06:30 Kết thúc |
Leczna
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Górnik Łęczna
Bạn đang tìm nhận định Górnik Łęczna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Górnik Łęczna được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 145 trận đấu có sự tham gia của Górnik Łęczna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của I Liga, Górnik Łęczna đã ghi nhận 2 trận thắng, 11 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Górnik Łęczna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.21m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Górnik Łęczna đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 7 | 5 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 16 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 24 | 46 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |







