Nhận định LKS Lodz vs Gornik Leczna - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.32
LKS Lodz thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.32
5.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.26
8.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGornik L
Kiểm soát bóngLKS Lodz: 71%Gornik Leczna: 29%
Tổng số cú sútLKS Lodz: 14Gornik Leczna: 4
Sút trúng đíchLKS Lodz: 5Gornik Leczna: 1
Sút trượtLKS Lodz: 8Gornik Leczna: 2
Phạt gócLKS Lodz: 6Gornik Leczna: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik L
Tổng bàn thắngLKS Lodz: 3.1Gornik Leczna: 2.9
Bàn thắng ghi đượcLKS Lodz: 1.9Gornik Leczna: 1.2
Bàn thuaLKS Lodz: 1.2Gornik Leczna: 1.7
Kiểm soát bóngLKS Lodz: 53%Gornik Leczna: 45%
Tổng số cú sútLKS Lodz: 12.1Gornik Leczna: 8.6
Sút trúng đíchLKS Lodz: 4.7Gornik Leczna: 2.7
Sút trượtLKS Lodz: 7.4Gornik Leczna: 5.9
Phạm lỗiLKS Lodz: 13Gornik Leczna: 11
Phạt gócLKS Lodz: 5.9Gornik Leczna: 4.4
Việt vịLKS Lodz: 1.8Gornik Leczna: 1.8
Thẻ vàngLKS Lodz: 1.4Gornik Leczna: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik L
ThắngLKS Lodz: 5Gornik Leczna: 3
Trên 1.5 bànLKS Lodz: 8Gornik Leczna: 9
Trên 2.5 bànLKS Lodz: 6Gornik Leczna: 6
Trên 3.5 bànLKS Lodz: 5Gornik Leczna: 3
Cả hai đội ghi bànLKS Lodz: 6Gornik Leczna: 4
Thắng bất ngờLKS Lodz: 0Gornik Leczna: 1
Thua bất ngờLKS Lodz: 0Gornik Leczna: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Górnik Łęczna1
ŁKS Łódź2
16 thg 2, 25
Górnik Łęczna2
ŁKS Łódź2
05 thg 8, 24
ŁKS Łódź1
Górnik Łęczna1
11 thg 4, 23
Górnik Łęczna1
ŁKS Łódź1
05 thg 9, 22
ŁKS Łódź3
Górnik Łęczna2
20 thg 6, 21
ŁKS Łódź0
Górnik Łęczna1
22 thg 5, 21
ŁKS Łódź3
Górnik Łęczna1
27 thg 11, 20
Górnik Łęczna2
ŁKS Łódź0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation