IFK Goteborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
IFK Goteborg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Vasteras SK
4
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
13:00 Kết thúc |
IFK Goteborg
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Orgryte IS
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
IFK Goteborg
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Djurgarden
6
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4/10 |
10:30 Kết thúc |
IFK Goteborg
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Kalmar FF
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Halmstad
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược IFK Goteborg
Bạn đang tìm nhận định IFK Goteborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IFK Goteborg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của IFK Goteborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IFK Goteborg đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, IFK Goteborg đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.26 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
IFK Goteborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.35m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IFK Goteborg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 5 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 12 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.4 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Heintz
|
27 | MID | 7.02 |
|
D. Kruse
|
23 | MID | 6.94 |
|
S. Clemmensen
|
22 | FWD | 6.93 |
|
Noah Tolf
|
20 | DEF | 6.90 |
|
R. Yeboah
|
21 | DEF | 6.79 |
|
F. Ottosson
|
29 | MID | 6.73 |
|
S. Alioum
|
22 | MID | 6.72 |
|
M. Fenger
|
24 | FWD | 6.70 |
|
B. Brantlind
|
17 | MID | 6.66 |
|
A. Erlingmark
|
27 | DEF | 6.63 |
|
F. Eriksson
|
21 | DEF | 6.61 |
|
E. Bishesari
|
20 | GK | 6.58 |
|
O. Mansson
|
16 | MID | 6.50 |
|
A. Borén
|
19 | FWD | 6.50 |
|
R. Nåfors Dahlin
|
18 | DEF | 6.50 |
|
R. Lundqvist
|
28 | MID | 6.50 |
|
A. Wiberg
|
28 | FWD | 6.48 |
|
J. Bager
|
29 | DEF | 6.46 |
|
A. Jallow
|
27 | DEF | 6.42 |
|
T. Coimbra
|
21 | FWD | 6.37 |
|
K. Þórðarson
|
25 | MID | 6.26 |
|
I. Jagne
|
22 | MID | 6.23 |



