1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Allsvenskan
  4. IFK Goteborg
IFK Goteborg

IFK Goteborg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €17.35m
KEY INSIGHT IFK Goteborg để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 13 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWDW
136 Trận đấu đã nhận định
57.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

IFK Goteborg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Vasteras SK
Vasteras SK FK
4 : 5
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2.57
3.35
2.67

1X

1.5

O1.5

1.27

YES

1.66

O1.5

1.27
4.8/10

13:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
1 : 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF
2.5
3.2
2.82

2

2.82

U3.5

1.35

YES

1.69

X2

1.55
7.8/10

13:00

Kết thúc
Orgryte IS
Orgryte IS
1 : 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg
4.4
3.7
1.85

2

1.85

O1.5

1.24

NO

2.16

X2

1.27
5.3/10

09:00

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
0 : 1
Hammarby FF
Hammarby FF
5.8
4.2
1.6

2

1.6

O2.5

1.67

NO

2.07

2

1.6
5.2/10

13:00

Kết thúc
Djurgarden
Djurgardens IF
6 : 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg
1.68
3.9
5.6

X2

2.27

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
4/10

10:30

Kết thúc
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2 : 2
Gais
Gais
2.65
3.4
2.75

1

2.65

U3.5

1.36

NO

2.1

1X

1.53
6.2/10

13:00

Kết thúc
Kalmar FF
Kalmar FF
1 : 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg
2.65
3.4
2.95

X2

1.62

U3.5

1.36

YES

1.68

U3.5

1.36
4.2/10

09:00

Kết thúc
Halmstad
Halmstad
1 : 1
IFK Goteborg
IFK Goteborg
3.9
3.5
2.05

2

2.05

U3.5

1.33

NO

2.04

U3.5

1.33
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IFK Goteborg

Bạn đang tìm nhận định IFK Goteborg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IFK Goteborg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của IFK Goteborg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Allsvenskan, IFK Goteborg đã ghi nhận 1 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, IFK Goteborg đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

IFK Goteborg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €17.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IFK Goteborg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

AllsvenskanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng011
Hòa224
Thua224
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới61218
Trung bình ghi bàn0.81.00.9
Trung bình thủng lưới1.52.42.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-4-2 3 G
5-3-2 1 G
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
5 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 11%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Heintz
T. Heintz
27 MID 7.02
D. Kruse
D. Kruse
23 MID 6.94
S. Clemmensen
S. Clemmensen
22 FWD 6.93
Noah Tolf
Noah Tolf
20 DEF 6.90
R. Yeboah
R. Yeboah
21 DEF 6.79
F. Ottosson
F. Ottosson
29 MID 6.73
S. Alioum
S. Alioum
22 MID 6.72
M. Fenger
M. Fenger
24 FWD 6.70
B. Brantlind
B. Brantlind
17 MID 6.66
A. Erlingmark
A. Erlingmark
27 DEF 6.63
F. Eriksson
F. Eriksson
21 DEF 6.61
E. Bishesari
E. Bishesari
20 GK 6.58
O. Mansson
O. Mansson
16 MID 6.50
A. Borén
A. Borén
19 FWD 6.50
R. Nåfors Dahlin
R. Nåfors Dahlin
18 DEF 6.50
R. Lundqvist
R. Lundqvist
28 MID 6.50
A. Wiberg
A. Wiberg
28 FWD 6.48
J. Bager
J. Bager
29 DEF 6.46
A. Jallow
A. Jallow
27 DEF 6.42
T. Coimbra
T. Coimbra
21 FWD 6.37
K. Þórðarson
K. Þórðarson
25 MID 6.26
I. Jagne
I. Jagne
22 MID 6.23