1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Grasshoppers
Grasshoppers

Grasshoppers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.05m

Phong độ gần đây

LLWLL
162 Trận đấu đã nhận định
60.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grasshoppers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 2
FC Luzern
FC Luzern
3.9
3.9
1.92

2

1.92

O2.5

1.54

YES

1.51

X2

1.28
8.5/10

13:15

Kết thúc
Stade L
Stade Lausanne-Ouchy
2 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers red card
2.9
3.45
2.45

X2

1.5

O1.5

1.29

NO

2.09

O1.5

1.29
4.5/10

12:00

Kết thúc
red card Winterthur
FC Winterthur
0 : 2
Grasshoppers
Grasshoppers
2.9
3.45
2.47

X

3.45

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
5.1/10

08:00

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
0 : 4
FC Sion
FC Sion
3.1
3.4
2.35

2

2.35

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
4.8/10

12:00

Kết thúc
Servette
Servette
5 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers
1.85
3.75
4.4

1

1.85

O2.5

1.8

YES

1.71

1X

1.25
3.5/10

12:00

Kết thúc
Thun
Thun
5 : 1
Grasshoppers
Grasshoppers
1.55
4.3
6.1

X2

2.57

O2.5

1.58

NO

2.17

O2.5

1.58
3/10

10:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
2 : 3
Lausanne
Lausanne
2.72
3.4
2.75

1

2.72

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
7.1/10

14:30

Kết thúc
Basel
Basel
1 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers red card
1.75
3.8
4.9

X2

2.12

U3.5

1.43

YES

1.73

U3.5

1.43
3.4/10

10:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 0
Lugano
Lugano
3.3
3.4
2.22

2

2.22

O1.5

1.33

YES

1.8

X2

1.37
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grasshoppers

Bạn đang tìm nhận định Grasshoppers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Grasshoppers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Grasshoppers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Grasshoppers đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grasshoppers đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.02 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Grasshoppers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Grasshoppers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng336
Hòa549
Thua81018
Bàn thắng ghi được221840
Bàn thắng để thủng lưới283765
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.82.22.0
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 23 G
3-4-1-2 3 G
3-4-2-1 2 G
4-2-3-1 1 G
83 Vàng
10 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
23 Trận
Tài 1.5 27%
9 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 7.15
J. Hammel
J. Hammel
25 GK 7.03
Jonathan Asp Jensen
Jonathan Asp Jensen
19 FWD 7.01
S. Köhler
S. Köhler
29 MID 6.92
S. Stroscio
S. Stroscio
22 MID 6.84
T. Meyer
T. Meyer
21 MID 6.83
P. Cretì
P. Cretì
17 DEF 6.83
D. Abels
D. Abels
28 DEF 6.80
L. Zvonarek
L. Zvonarek
20 MID 6.76
M. Ngom
M. Ngom
25 DEF 6.74
L. Plange
L. Plange
23 FWD 6.73
Óscar Clemente
Óscar Clemente
26 MID 6.72
A. Abrashi
A. Abrashi
35 MID 6.70
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.69
M. Mantini
M. Mantini
18 MID 6.63
M. Ullmann
M. Ullmann
29 MID 6.59
L. Mikulic
L. Mikulic
20 DEF 6.58
S. Diarrassouba
S. Diarrassouba
24 MID 6.57
H. Imourane
H. Imourane
22 MID 6.56
S. Krasniqi
S. Krasniqi
20 FWD 6.56
S. Marques
S. Marques
20 MID 6.54
Lee Young-Jun
Lee Young-Jun
22 FWD 6.54
A. Arigoni
A. Arigoni
27 MID 6.51
N. Muci
N. Muci
22 FWD 6.50
L. Giandomenico
L. Giandomenico
20 DEF 6.48
A. Diaby
A. Diaby
25 DEF 6.42
T. Verón
T. Verón
25 FWD 6.30
I. Beka
I. Beka
26 DEF 6.30
D. Paloschi
D. Paloschi
20 DEF 6.26
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.26
S. Decarli
S. Decarli
33 DEF 6.12
Yannik Bettkober
Yannik Bettkober
20 DEF 6.03
S. Bengondo
S. Bengondo
19 FWD -
L. Kabashi
L. Kabashi
18 FWD -
Nico Rissi
Nico Rissi
21 DEF -