Grasshoppers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Grasshoppers Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
Grasshoppers
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.9/10 |
14:15 Kết thúc |
FC Aarau
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Lausanne
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
14:30 Kết thúc |
Grasshoppers
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
NO |
1X |
2.1/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Zurich
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Grasshoppers
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Grasshoppers
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Stade L
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Grasshoppers
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Servette
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grasshoppers
Bạn đang tìm nhận định Grasshoppers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grasshoppers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Grasshoppers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Grasshoppers đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 21 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 74 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Grasshoppers đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.74 xG và 3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Grasshoppers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grasshoppers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 19 | 20 | 39 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 22 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 40 | 74 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 8 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
C. Kouam
|
- | MID | 7.70 |
|
C. Kouamé
|
28 | MID | 7.30 |
|
L. Kabashi
|
18 | FWD | 7.20 |
|
M. Paskotši
|
22 | DEF | 7.15 |
|
I. Beka
|
26 | DEF | 7.10 |
|
J. Hammel
|
25 | GK | 6.99 |
|
Jonathan Asp Jensen
|
19 | FWD | 6.95 |
|
S. Köhler
|
29 | MID | 6.90 |
|
D. Papic
|
17 | MID | 6.90 |
|
Demis Fiechter
|
20 | FWD | 6.90 |
|
E. Guido
|
- | MID | 6.90 |
|
P. Cretì
|
17 | DEF | 6.88 |
|
D. Abels
|
28 | DEF | 6.86 |
|
D. Sahin
|
17 | MID | 6.85 |
|
S. Stroscio
|
22 | MID | 6.84 |
|
T. Meyer
|
21 | MID | 6.82 |
|
M. Ngom
|
25 | DEF | 6.75 |
|
L. Plange
|
23 | FWD | 6.73 |
|
L. Zvonarek
|
20 | MID | 6.73 |
|
Óscar Clemente
|
26 | MID | 6.72 |
|
M. Mantini
|
18 | MID | 6.70 |
|
A. Abrashi
|
35 | MID | 6.69 |
|
Lee Young-Jun
|
22 | FWD | 6.65 |
|
M. Frey
|
31 | FWD | 6.62 |
|
H. Imourane
|
22 | MID | 6.61 |
|
L. Mikulic
|
20 | DEF | 6.59 |
|
S. Marques
|
20 | MID | 6.57 |
|
M. Ullmann
|
29 | MID | 6.57 |
|
S. Diarrassouba
|
24 | MID | 6.55 |
|
Nico Rissi
|
21 | DEF | 6.55 |
|
S. Krasniqi
|
20 | FWD | 6.54 |
|
N. Muci
|
22 | FWD | 6.50 |
|
L. Giandomenico
|
20 | DEF | 6.48 |
|
A. Arigoni
|
27 | MID | 6.44 |
|
A. Diaby
|
25 | DEF | 6.42 |
|
D. Paloschi
|
20 | DEF | 6.32 |
|
T. Verón
|
25 | FWD | 6.30 |
|
F. Tsimba
|
19 | FWD | 6.28 |
|
N. Glaus
|
23 | GK | 6.20 |
|
G. Gonzalez
|
- | FWD | 6.20 |
|
S. Decarli
|
33 | DEF | 6.12 |
|
Yannik Bettkober
|
20 | DEF | 6.03 |
|
S. Bengondo
|
19 | FWD | - |
|
Nahom Tesfom
|
- | MID | - |





