icon back

Grasshoppers

Grasshoppers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.05m
KEY INSIGHT Grasshoppers nhận thẻ đỏ trong 3 trận gần nhất
TREND Grasshoppers có trên 5 cú sút trúng đích trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
157 Trận đấu đã nhận định
59.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grasshoppers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.02
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Thun
Thun
vs
Grasshoppers
Grasshoppers
1.64
4.1
5.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
2 : 3
Lausanne
Lausanne
2.72
3.4
2.75

1

2.72

O1.5

1.25

YES

1.6

O1.5

1.25
7.1/10

15:30

Kết thúc
Basel
Basel
1 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers red card
1.75
3.8
4.9

X2

2.12

U3.5

1.43

YES

1.73

U3.5

1.43
3.4/10

11:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 0
Lugano
Lugano
3.3
3.4
2.22

2

2.22

O1.5

1.33

YES

1.8

X2

1.37
8.5/10

15:30

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 2
Zurich
Zurich
2.55
3.4
2.8

1

2.55

O2.5

1.94

NO

2.2

1X

1.5
6.1/10

13:00

Kết thúc
St. Gallen
St. Gallen
0 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers
1.55
4.5
5.35

1

1.55

O2.5

1.48

YES

1.55

AS

1.41
8.7/10

15:30

Kết thúc
Luzern
Luzern
4 : 3
Grasshoppers
Grasshoppers
1.85
3.85
4.3

1

1.85

O2.5

1.68

YES

1.6

O2.5

1.68
4.5/10

15:30

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 1
Young Boys
Young Boys red card
4.4
3.75
1.84

1

4.4

O2.5

1.6

YES

1.55

O2.5

1.6
7.5/10

15:00

Kết thúc
Cham
Cham
1 : 2
Grasshoppers
Grasshoppers
9
5.9
1.26

1X

3.5

U3.5

1.8

YES

1.75

1X

3.5
2.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Grasshoppers. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 157 trận đấu có sự tham gia của Grasshoppers với tỷ lệ trúng 59.87% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng325
Hòa549
Thua6814
Bàn thắng ghi được201535
Bàn thắng để thủng lưới212748
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.51.91.7
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn268
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 23 G
3-4-2-1 2 G
3-4-1-2 1 G
4-2-3-1 1 G
69 Vàng
9 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
20 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 7.15
S. Köhler
S. Köhler
29 MID 7.12
J. Hammel
J. Hammel
25 GK 7.09
Jonathan Asp Jensen
Jonathan Asp Jensen
19 FWD 7.01
M. Ngom
M. Ngom
25 DEF 6.91
T. Meyer
T. Meyer
21 MID 6.88
S. Stroscio
S. Stroscio
22 MID 6.86
P. Cretì
P. Cretì
17 DEF 6.83
D. Abels
D. Abels
28 DEF 6.82
L. Mikulic
L. Mikulic
20 DEF 6.81
L. Zvonarek
L. Zvonarek
20 MID 6.79
Óscar Clemente
Óscar Clemente
26 MID 6.79
L. Plange
L. Plange
23 FWD 6.70
A. Abrashi
A. Abrashi
35 MID 6.66
S. Krasniqi
S. Krasniqi
20 FWD 6.65
M. Mantini
M. Mantini
18 MID 6.63
M. Ullmann
M. Ullmann
29 MID 6.60
S. Diarrassouba
S. Diarrassouba
24 MID 6.57
S. Marques
S. Marques
20 MID 6.56
H. Imourane
H. Imourane
22 MID 6.55
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.55
N. Muci
N. Muci
22 FWD 6.50
Lee Young-Jun
Lee Young-Jun
22 FWD 6.50
L. Giandomenico
L. Giandomenico
20 DEF 6.48
A. Diaby
A. Diaby
25 DEF 6.47
A. Arigoni
A. Arigoni
27 MID 6.42
T. Verón
T. Verón
25 FWD 6.30
I. Beka
I. Beka
26 DEF 6.30
D. Paloschi
D. Paloschi
20 DEF 6.26
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.25
S. Decarli
S. Decarli
33 DEF 6.12
Yannik Bettkober
Yannik Bettkober
20 DEF 6.03
S. Bengondo
S. Bengondo
19 FWD -
L. Kabashi
L. Kabashi
18 FWD -
Nico Rissi
Nico Rissi
21 DEF -