1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Grasshoppers
Grasshoppers

Grasshoppers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.05m

Phong độ gần đây

LWWDW
168 Trận đấu đã nhận định
61.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grasshoppers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.3
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:15

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
2 : 1
FC Aarau
FC Aarau red card
2.05
3.3
4

2

4

U3.5

1.24

YES

2.02

X2

1.83
4.9/10

14:15

Kết thúc
FC Aarau
FC Aarau
0 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers
2.75
3.55
2.65

1

2.75

O2.5

1.7

YES

1.57

1X

1.53
7.3/10

12:00

Kết thúc
red card Lausanne
Lausanne
1 : 3
Grasshoppers
Grasshoppers
1.25
7
11

1

1.25

O2.5

1.39

YES

1.78

O2.5

1.39
6/10

14:30

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
3 : 2
Winterthur
Winterthur
2.3
3.65
3.3

X

3.65

O2.5

1.67

NO

2.32

1X

1.4
2.1/10

12:00

Kết thúc
FC Zurich
FC Zurich
2 : 1
Grasshoppers
Grasshoppers red card
2.6
3.5
2.95

1

2.6

O2.5

1.76

NO

2.33

1X

1.5
6.8/10

10:30

Kết thúc
red card Grasshoppers
Grasshoppers
0 : 2
Servette FC
Servette FC
3.1
3.55
2.3

2

2.3

O2.5

1.63

NO

2.5

O2.5

1.63
4.3/10

12:00

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
1 : 2
FC Luzern
FC Luzern
3.9
3.9
1.92

2

1.92

O2.5

1.54

YES

1.51

X2

1.28
8.5/10

13:15

Kết thúc
Stade L
Stade Lausanne-Ouchy
2 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers red card
2.9
3.45
2.45

X2

1.5

O1.5

1.29

NO

2.09

O1.5

1.29
4.5/10

12:00

Kết thúc
red card Winterthur
FC Winterthur
0 : 2
Grasshoppers
Grasshoppers
2.9
3.45
2.47

X

3.45

O2.5

1.72

YES

1.58

O2.5

1.72
5.1/10

08:00

Kết thúc
Grasshoppers
Grasshoppers
0 : 4
FC Sion
FC Sion
3.1
3.4
2.35

2

2.35

O1.5

1.26

YES

1.63

O1.5

1.26
4.8/10

12:00

Kết thúc
Servette
Servette
5 : 0
Grasshoppers
Grasshoppers
1.85
3.75
4.4

1

1.85

O2.5

1.8

YES

1.71

1X

1.25
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grasshoppers

Bạn đang tìm nhận định Grasshoppers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grasshoppers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 168 trận đấu có sự tham gia của Grasshoppers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League, Grasshoppers đã ghi nhận 8 trận thắng, 10 trận hòa và 21 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 74 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grasshoppers đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 0.74 xG3.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Grasshoppers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grasshoppers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super LeagueSwitzerland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận192039
Thắng448
Hòa5510
Thua101121
Bàn thắng ghi được262248
Bàn thắng để thủng lưới344074
Trung bình ghi bàn1.41.11.2
Trung bình thủng lưới1.82.01.9
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn4812
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 23 G
3-4-1-2 3 G
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 3 G
97 Vàng
12 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 69%
27 Trận
Tài 1.5 28%
11 Trận
Tài 2.5 18%
7 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. Kouam
C. Kouam
- MID 7.70
C. Kouamé
C. Kouamé
28 MID 7.30
L. Kabashi
L. Kabashi
18 FWD 7.20
M. Paskotši
M. Paskotši
22 DEF 7.15
I. Beka
I. Beka
26 DEF 7.10
J. Hammel
J. Hammel
25 GK 6.99
Jonathan Asp Jensen
Jonathan Asp Jensen
19 FWD 6.95
S. Köhler
S. Köhler
29 MID 6.90
D. Papic
D. Papic
17 MID 6.90
Demis Fiechter
Demis Fiechter
20 FWD 6.90
E. Guido
E. Guido
- MID 6.90
P. Cretì
P. Cretì
17 DEF 6.88
D. Abels
D. Abels
28 DEF 6.86
D. Sahin
D. Sahin
17 MID 6.85
S. Stroscio
S. Stroscio
22 MID 6.84
T. Meyer
T. Meyer
21 MID 6.82
M. Ngom
M. Ngom
25 DEF 6.75
L. Plange
L. Plange
23 FWD 6.73
L. Zvonarek
L. Zvonarek
20 MID 6.73
Óscar Clemente
Óscar Clemente
26 MID 6.72
M. Mantini
M. Mantini
18 MID 6.70
A. Abrashi
A. Abrashi
35 MID 6.69
Lee Young-Jun
Lee Young-Jun
22 FWD 6.65
M. Frey
M. Frey
31 FWD 6.62
H. Imourane
H. Imourane
22 MID 6.61
L. Mikulic
L. Mikulic
20 DEF 6.59
S. Marques
S. Marques
20 MID 6.57
M. Ullmann
M. Ullmann
29 MID 6.57
S. Diarrassouba
S. Diarrassouba
24 MID 6.55
Nico Rissi
Nico Rissi
21 DEF 6.55
S. Krasniqi
S. Krasniqi
20 FWD 6.54
N. Muci
N. Muci
22 FWD 6.50
L. Giandomenico
L. Giandomenico
20 DEF 6.48
A. Arigoni
A. Arigoni
27 MID 6.44
A. Diaby
A. Diaby
25 DEF 6.42
D. Paloschi
D. Paloschi
20 DEF 6.32
T. Verón
T. Verón
25 FWD 6.30
F. Tsimba
F. Tsimba
19 FWD 6.28
N. Glaus
N. Glaus
23 GK 6.20
G. Gonzalez
G. Gonzalez
- FWD 6.20
S. Decarli
S. Decarli
33 DEF 6.12
Yannik Bettkober
Yannik Bettkober
20 DEF 6.03
S. Bengondo
S. Bengondo
19 FWD -
Nahom Tesfom
Nahom Tesfom
- MID -