Grasshoppers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Grasshoppers Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Grasshoppers
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:15 Kết thúc |
Stade L
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Winterthur
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Grasshoppers
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Servette
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Thun
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
10:30 Kết thúc |
Grasshoppers
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Basel
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Grasshoppers
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grasshoppers
Bạn đang tìm nhận định Grasshoppers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Grasshoppers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Grasshoppers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League, Grasshoppers đã ghi nhận 6 trận thắng, 9 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 65 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Grasshoppers đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 1.02 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Grasshoppers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Grasshoppers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 5 | 4 | 9 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 37 | 65 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.2 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Paskotši
|
22 | DEF | 7.15 |
|
J. Hammel
|
25 | GK | 7.03 |
|
Jonathan Asp Jensen
|
19 | FWD | 7.01 |
|
S. Köhler
|
29 | MID | 6.92 |
|
S. Stroscio
|
22 | MID | 6.84 |
|
T. Meyer
|
21 | MID | 6.83 |
|
P. Cretì
|
17 | DEF | 6.83 |
|
D. Abels
|
28 | DEF | 6.80 |
|
L. Zvonarek
|
20 | MID | 6.76 |
|
M. Ngom
|
25 | DEF | 6.74 |
|
L. Plange
|
23 | FWD | 6.73 |
|
Óscar Clemente
|
26 | MID | 6.72 |
|
A. Abrashi
|
35 | MID | 6.70 |
|
M. Frey
|
31 | FWD | 6.69 |
|
M. Mantini
|
18 | MID | 6.63 |
|
M. Ullmann
|
29 | MID | 6.59 |
|
L. Mikulic
|
20 | DEF | 6.58 |
|
S. Diarrassouba
|
24 | MID | 6.57 |
|
H. Imourane
|
22 | MID | 6.56 |
|
S. Krasniqi
|
20 | FWD | 6.56 |
|
S. Marques
|
20 | MID | 6.54 |
|
Lee Young-Jun
|
22 | FWD | 6.54 |
|
A. Arigoni
|
27 | MID | 6.51 |
|
N. Muci
|
22 | FWD | 6.50 |
|
L. Giandomenico
|
20 | DEF | 6.48 |
|
A. Diaby
|
25 | DEF | 6.42 |
|
T. Verón
|
25 | FWD | 6.30 |
|
I. Beka
|
26 | DEF | 6.30 |
|
D. Paloschi
|
20 | DEF | 6.26 |
|
F. Tsimba
|
19 | FWD | 6.26 |
|
S. Decarli
|
33 | DEF | 6.12 |
|
Yannik Bettkober
|
20 | DEF | 6.03 |
|
S. Bengondo
|
19 | FWD | - |
|
L. Kabashi
|
18 | FWD | - |
|
Nico Rissi
|
21 | DEF | - |




