icon back

Grenada

Grenada Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.40m
KEY INSIGHT Grenada không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWW
2 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grenada Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
0.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
St. K
Kitts and Nevis
2 : 3
Grenada
Grenada
2.15
3.5
3

2

1.85

O2.5

1.73

NO

2.12

X2

1.25
8.5/10

16:00

Kết thúc
St. Lucia
St. Lucia
0 : 4
Grenada
Grenada
2.4
3.4
2.6

2

2.6

O2.5

1.73

NO

2.25

AS

1.25
6.4/10

21:00

Kết thúc
Grenada
Grenada
1 : 2
St. Lucia
St. L
1.75
3.7
4.2

2

4.2

U3.5

1.4

YES

1.69

X2

2
2.9/10

18:00

Kết thúc
Grenada
Grenada
0 : 3
Costa Rica
C. Rica
17
8.49
1.12

2

1.12

O2.5

1.33

NO

1.73

H2

1.4
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Grenada. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 2 trận đấu có sự tham gia của Grenada với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng112
Hòa011
Thua101
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn3.02.52.8
Trung bình thủng lưới1.52.01.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 4 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
3 Trận
Tài 1.5 75%
3 Trận
Tài 2.5 50%
2 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Charles-Cook
R. Charles-Cook
28 FWD 7.95
J. Francis
J. Francis
23 MID 7.85
Shavon Owner John-Brown
Shavon Owner John-Brown
30 MID 7.38
D. Johnson
D. Johnson
25 MID 7.30
C. Philip
C. Philip
25 GK 7.30
Roman Charles-Cook
Roman Charles-Cook
22 DEF 7.30
J. Issac
J. Issac
25 FWD 7.20
Kayden Harrack
Kayden Harrack
22 DEF 7.08
L. Akins
L. Akins
36 FWD 7.05
Zade Douglas
Zade Douglas
19 FWD 7.00
Steffon Abraham
Steffon Abraham
26 MID 6.95
M. Hippolyte
M. Hippolyte
31 MID 6.93
J. Belfon
J. Belfon
35 GK 6.80
A. Pierre
A. Pierre
32 DEF 6.80
K. Theodore
K. Theodore
29 MID 6.75
Jamal Ray Charles
Jamal Ray Charles
30 FWD 6.75
Saydrel Lewis
Saydrel Lewis
28 FWD 6.73
B. Ettienne
B. Ettienne
22 DEF 6.70
K. Vincent-Young
K. Vincent-Young
29 DEF 6.70
E. Telesford
E. Telesford
22 MID 6.70
Keishon Clarke
Keishon Clarke
21 MID 6.60
P. Muirhead
P. Muirhead
- MID 6.60
O. Beckles
O. Beckles
34 DEF 6.40
T. Williams
T. Williams
31 DEF 6.30
Brady Charles
Brady Charles
24 MID 6.30
Vijay Valcin
Vijay Valcin
20 FWD 6.20
K. Marshall
K. Marshall
32 DEF 6.20
Josh Gabriel
Josh Gabriel
26 DEF 6.10