icon back

Guadalajara Chivas

Guadalajara Chivas Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €66.32m
KEY INSIGHT Guadalajara Chivas bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLLW
151 Trận đấu đã nhận định
70.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Guadalaja Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.83
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:07

予定
Guadalaja
Guadalajara Chivas
vs
Santos Laguna
Santos Laguna
1.24
7
13

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

21:05

終了
Atlas
Atlas
1 : 2
Guadalajara Chivas
Guadalaja
5.5
3.95
1.7

2

1.7

O1.5

1.31

YES

1.87

O1.5

1.31
4.9/10

19:00

終了
Toluca
Toluca
2 : 0
Guadalajara Chivas
Guadalaja
2.15
3.3
3.55

1

2.15

U3.5

1.35

YES

1.74

1X

1.31
7.9/10

23:05

終了
Cruz Azul
Cruz Azul
2 : 1
Guadalajara Chivas
Guadalaja
2.45
3.5
2.8

1X

1.47

U3.5

1.39

YES

1.65

U3.5

1.39
4.4/10

23:07

終了
Guadalaja
Guadalajara Chivas
1 : 0
Club America
Club America
2.23
3.45
3.25

1

2.23

U3.5

1.28

NO

1.88

U3.5

1.28
7.1/10

23:06

終了
Mazatlan FC
Mazatlan FC
1 : 2
Guadalajara Chivas
Guadalaja
8.25
4.75
1.44

1X

2.92

O2.5

1.67

YES

1.87

O2.5

1.67
4.5/10

19:00

終了
Atl. San Luis
Atl. San Luis
2 : 3
Guadalajara Chivas
Guadalaja
4.25
3.55
1.98

2

1.98

U3.5

1.36

NO

2.05

X2

1.26
5.3/10

19:07

終了
Guadalaja
Guadalajara Chivas
2 : 1
Club Queretaro
Queretaro
1.33
5.6
12.5

X2

3.75

U3.5

1.47

NO

1.72

U3.5

1.47
3.5/10

23:10

終了
Juarez
Juarez
0 : 1
Guadalajara Chivas
Guadalaja
5.3
3.65
1.79

2

1.79

U3.5

1.28

YES

2.02

X2

1.18
7.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Guadalajara Chivas. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 151 trận đấu có sự tham gia của Guadalajara Chivas với tỷ lệ trúng 70.2% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Liga MXMexico • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng8715
Hòa213
Thua369
Bàn thắng ghi được241943
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn1.81.41.6
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 15 G
3-4-1-2 3 G
5-3-2 2 G
3-1-4-2 2 G
57 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 74%
20 Trận
Tài 1.5 52%
14 Trận
Tài 2.5 22%
6 Trận
Tài 3.5 11%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Alvarado
R. Alvarado
27 FWD 7.16
L. Romo
L. Romo
30 DEF 7.10
E. Álvarez
E. Álvarez
23 FWD 7.10
D. Aguirre
D. Aguirre
26 DEF 7.03
O. Govea
O. Govea
29 MID 7.00
A. González
A. González
22 FWD 6.87
R. González
R. González
31 MID 6.87
J. Rangel
J. Rangel
25 GK 6.83
R. Ledezma
R. Ledezma
25 MID 6.83
M. Tapias
M. Tapias
28 DEF 6.82
V. Guzmán
V. Guzmán
30 MID 6.81
D. Campillo
D. Campillo
24 DEF 6.81
J. Castillo
J. Castillo
24 DEF 6.80
Y. Padilla
Y. Padilla
20 FWD 6.80
B. González
B. González
22 MID 6.78
M. Gómez
M. Gómez
23 DEF 6.76
É. Gutiérrez
É. Gutiérrez
30 MID 6.75
I. Brizuela
I. Brizuela
35 MID 6.70
Á. Sepúlveda
Á. Sepúlveda
34 FWD 6.69
Santiago Sandoval
Santiago Sandoval
18 MID 6.69
R. Marín
R. Marín
27 FWD 6.67
C. Cowell
C. Cowell
22 FWD 6.64
H. Camberos
H. Camberos
18 MID 6.64
L. Rey
L. Rey
23 DEF 6.63
B. Gutiérrez
B. Gutiérrez
22 MID 6.60
Á. Chávez
Á. Chávez
20 DEF 6.60
J. Hernández
J. Hernández
37 FWD 6.54
D. Ochoa
D. Ochoa
20 DEF 6.50
A. Mozo
A. Mozo
28 DEF 6.50
T. Wilke Braams
T. Wilke Braams
23 FWD 6.45
A. Pulido
A. Pulido
34 FWD 6.40
G. Sepúlveda
G. Sepúlveda
26 DEF 6.38
F. Barajas
F. Barajas
19 FWD 6.20